ghost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The soul of a dead person or animal that can appear, in visible form or otherwise, to the living.
Vietnamese Meaning
Linh hồn của một người hoặc động vật đã chết, có thể xuất hiện, ở dạng hữu hình hoặc cách khác, cho người sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people believe in ghosts."
"Nhiều người tin vào ma."
-
"The old house is said to be haunted by a ghost."
"Ngôi nhà cổ được cho là bị một con ma ám."
-
"She ghosted him without any explanation."
"Cô ấy bỏ rơi anh ta mà không có bất kỳ lời giải thích nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ghost' thường được sử dụng để chỉ linh hồn còn vương vấn, chưa siêu thoát, hoặc mang ý nghĩa ám ảnh về quá khứ. Khác với 'spirit' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thực thể phi vật chất không nhất thiết phải là linh hồn người chết. 'Specter' thường mang nghĩa đáng sợ và thường xuất hiện bất ngờ.
Prepositions
'ghost of' thường được dùng để chỉ linh hồn của ai đó, hoặc ám chỉ sự ảnh hưởng còn sót lại của một sự kiện hoặc người nào đó trong quá khứ (ví dụ: the ghost of a memory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ghostly ghost (bóng ma, hồn ma)
-
friendly ghost (hồn ma thân thiện)
-
evil ghost (hồn ma độc ác)
-
see a ghost (thấy một con ma)
-
believe in ghosts (tin vào ma)
-
chase ghosts (đuổi bắt ma)
Idioms
-
ghost town
thị trấn ma (một thị trấn bị bỏ hoang)
"That town used to be a bustling center, but now it's a ghost town."
(Thị trấn đó từng là một trung tâm nhộn nhịp, nhưng giờ nó là một thị trấn ma.)
-
give up the ghost
trút hơi thở cuối cùng, bỏ cuộc
"The old car finally gave up the ghost after 20 years."
(Chiếc xe cũ cuối cùng cũng trút hơi thở cuối cùng sau 20 năm.)
-
ghost someone
Bơ ai đó, đột ngột cắt đứt liên lạc với ai đó
"She ghosted me after our first date, and I never heard from her again."
(Cô ấy bơ tôi sau buổi hẹn đầu tiên, và tôi không bao giờ nghe tin từ cô ấy nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghost
nounLinh hồn của một người hoặc động vật đã chết, có thể xuất hiện, ở dạng hữu hình hoặc cách khác, cho người sống.
"Many people believe in ghosts."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a ghost in the old house. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con ma trong ngôi nhà cũ. |
| Phủ định | He told me that he didn't believe in ghosts. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào ma. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever ghosted someone. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng 'ghost' ai chưa. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't ghosted me last year; I really liked him. |
Tôi ước anh ấy đã không bơ tôi năm ngoái; tôi thực sự thích anh ấy. |
| Phủ định | If only I hadn't wished to believe in ghosts when I was a child; I still get nightmares. |
Giá mà tôi đã không ước tin vào ma khi tôi còn bé; tôi vẫn gặp ác mộng. |
| Nghi vấn | If only he would stop threatening to ghost me every time we argue!? |
Giá mà anh ta ngừng đe dọa bơ tôi mỗi khi chúng tôi cãi nhau!? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost".
