haunting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to forget or causing worry; staying in your thoughts for a long time.
Vietnamese Meaning
Khó quên hoặc gây lo lắng; ám ảnh, lưu lại trong tâm trí bạn trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The haunting melody stayed with me long after the concert."
"Giai điệu ám ảnh đó vẫn còn vương vấn trong tôi rất lâu sau buổi hòa nhạc."
-
"Her haunting eyes captivated the audience."
"Đôi mắt ám ảnh của cô ấy đã chinh phục khán giả."
-
"The haunting sound of the violin filled the room."
"Âm thanh ám ảnh của tiếng vĩ cầm vang vọng khắp căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'haunting' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, ký ức, hình ảnh, âm thanh hoặc tác phẩm nghệ thuật có sức gợi cảm mạnh mẽ và dai dẳng, thường mang sắc thái buồn, cô đơn hoặc đáng sợ. Nó khác với 'memorable' (đáng nhớ) ở chỗ 'haunting' gợi một cảm giác sâu sắc hơn và thường có tính chất tiêu cực hoặc ít nhất là không thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
melody haunting melody (giai điệu ám ảnh)
-
memory haunting memory (ký ức ám ảnh)
-
beauty haunting beauty (vẻ đẹp ám ảnh)
-
image haunting image (hình ảnh ám ảnh)
-
the haunting the haunting of the old house (vụ ám ảnh (bởi ma quỷ) căn nhà cũ)
-
a haunting a ghostly haunting (một sự ám ảnh ma quái)
Idioms
-
Haunt someone's dreams/thoughts/memory
ám ảnh trong giấc mơ/suy nghĩ/ký ức của ai đó; luôn hiện hữu trong tâm trí
"That sad song has been haunting my thoughts all day."
(Bài hát buồn đó đã ám ảnh suy nghĩ của tôi suốt cả ngày.)
-
To be haunted by the past
bị quá khứ ám ảnh; không thể thoát khỏi ảnh hưởng của những chuyện đã qua
"She's still haunted by the past mistakes she made."
(Cô ấy vẫn bị ám ảnh bởi những sai lầm trong quá khứ mình đã mắc phải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haunting
adjectiveKhó quên hoặc gây lo lắng; ám ảnh, lưu lại trong tâm trí bạn trong một thời gian dài.
"The haunting melody stayed with me long after the concert."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the haunting melody lingered in her mind was undeniable. |
Việc giai điệu ám ảnh vương vấn trong tâm trí cô ấy là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | What she didn't expect was that the memories would haunt her so intensely. |
Điều cô ấy không ngờ tới là những ký ức sẽ ám ảnh cô ấy một cách dữ dội như vậy. |
| Nghi vấn | Whether the ghost would continue to haunt the old house remained a mystery. |
Liệu con ma có tiếp tục ám ảnh ngôi nhà cũ hay không vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The haunting melody stayed with her long after the concert. |
Giai điệu ám ảnh còn vương vấn mãi trong cô rất lâu sau buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | The memories of that day don't haunt me anymore. |
Những ký ức về ngày hôm đó không còn ám ảnh tôi nữa. |
| Nghi vấn | Does the ghost haunt this old house? |
Con ma có ám căn nhà cũ này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The haunting melody lingered in my mind. |
Giai điệu ám ảnh vương vấn trong tâm trí tôi. |
| Phủ định | That old house doesn't seem to haunt anyone anymore. |
Ngôi nhà cũ đó dường như không còn ám ai nữa. |
| Nghi vấn | Does the memory of that day still haunt you? |
Ký ức về ngày đó vẫn còn ám ảnh bạn sao? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The haunting melody filled the empty theater. |
Giai điệu ám ảnh vang vọng khắp rạp hát trống trải. |
| Phủ định | The memories of the war do not haunt him anymore. |
Những ký ức về cuộc chiến không còn ám ảnh anh ta nữa. |
| Nghi vấn | Does the ghost haunt this old house? |
Con ma có ám ảnh ngôi nhà cổ này không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, do not haunt my dreams. |
Làm ơn, đừng ám ảnh giấc mơ của tôi. |
| Phủ định | Don't let the haunting melody distract you. |
Đừng để giai điệu ám ảnh làm bạn xao nhãng. |
| Nghi vấn | Do haunt the old theatre! |
Hãy ám ảnh nhà hát cũ! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the haunting melody stayed with her long after the movie ended. |
Cô ấy nói rằng giai điệu ám ảnh đó còn vương vấn mãi trong tâm trí cô ấy rất lâu sau khi bộ phim kết thúc. |
| Phủ định | He told me that the experience was not haunting, but rather quite boring. |
Anh ấy nói với tôi rằng trải nghiệm đó không hề ám ảnh, mà ngược lại, khá là nhàm chán. |
| Nghi vấn | She asked if the ghost was really haunting the old mansion. |
Cô ấy hỏi liệu con ma có thực sự ám ảnh ngôi biệt thự cổ đó không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The memory of that haunting melody is going to stay with me forever. |
Ký ức về giai điệu ám ảnh đó sẽ ở lại với tôi mãi mãi. |
| Phủ định | The film isn't going to haunt me as much as the book did. |
Bộ phim sẽ không ám ảnh tôi nhiều như cuốn sách đã từng. |
| Nghi vấn | Are you going to let the past haunt your future? |
Bạn có định để quá khứ ám ảnh tương lai của bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The memory of that accident will be haunting him for years to come. |
Ký ức về vụ tai nạn đó sẽ ám ảnh anh ấy trong nhiều năm tới. |
| Phủ định | I won't be haunting the old house; I'm moving to a new city. |
Tôi sẽ không lai vãng ngôi nhà cũ nữa; tôi sẽ chuyển đến một thành phố mới. |
| Nghi vấn | Will the ghost be haunting this castle forever? |
Liệu con ma sẽ ám ảnh lâu đài này mãi mãi chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the haunting melody will have stayed with me. |
Đến cuối tuần, giai điệu ám ảnh đó sẽ còn vương vấn trong tôi. |
| Phủ định | By tomorrow, the memory of the haunted house won't have scared them anymore. |
Đến ngày mai, ký ức về ngôi nhà ma ám sẽ không còn làm họ sợ hãi nữa. |
| Nghi vấn | Will the chilling story have haunted her dreams by the time she wakes up? |
Liệu câu chuyện rùng rợn có ám ảnh giấc mơ của cô ấy cho đến khi cô ấy thức dậy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the haunting melody hadn't stayed in my head for so long. |
Tôi ước gì giai điệu ám ảnh đó đã không ở lại trong đầu tôi quá lâu. |
| Phủ định | If only the movie wasn't so haunting, I could sleep better. |
Giá mà bộ phim không quá ám ảnh, tôi có thể ngủ ngon hơn. |
| Nghi vấn | If only they would stop haunt that old house, wouldn't it be peaceful? |
Giá mà họ ngừng ám căn nhà cũ đó, chẳng phải sẽ yên bình hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haunting".
