(Top Banner Ad)
marine worm
B1
noun B1 Sinh học biển

marine worm

UK: /məˈriːn wɜːm/ • US: /məˈriːn wɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giun biển sâu biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of numerous worms that live in marine environments.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài giun nào sống trong môi trường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of marine worms are brightly colored."

    "Nhiều loài giun biển có màu sắc sặc sỡ."

  • "The fisherman used marine worms as bait."

    "Người đánh cá đã dùng giun biển làm mồi nhử."

  • "Scientists are studying the role of marine worms in breaking down organic matter on the seabed."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của giun biển trong việc phân hủy chất hữu cơ dưới đáy biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner Thủy thủ
Adjective maritime Thuộc về hàng hải, biển
Noun submarine Tàu ngầm
Noun earthworm Giun đất
Noun bookworm Mọt sách (người rất thích đọc sách)
Noun tubeworm Giun ống (một loại giun biển sống trong ống)

Synonyms

sea worm (giun biển)

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Proto-Indo-European
*wrmi-
Proto-Germanic
*wurmiz
Old English
wyrm
English
marine
English
worm
English
marine worm

Nguồn gốc 'marine'

Từ 'marine' (thuộc biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus', nghĩa là 'thuộc về biển cả'. Gốc từ 'mare' nghĩa là 'biển'. Điều này làm nổi bật mối liên hệ trực tiếp của 'marine worm' với môi trường biển mà chúng sinh sống.

Nguồn gốc 'worm'

Từ 'worm' (giun) là một từ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*wrmi-', chỉ những sinh vật bò trườn. Qua tiếng Proto-Germanic '*wurmiz' và tiếng Anh cổ 'wyrm', nó ban đầu có thể chỉ rắn, rồng hoặc các loài không xương sống nhỏ. Ngày nay, nó được dùng để chỉ nhiều loại sinh vật thân mềm, không chân.

Usage Note

Cụm từ 'marine worm' dùng để chỉ chung các loài giun khác nhau sinh sống trong môi trường biển, từ giun dẹp, giun đốt đến giun tròn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ và là nguồn thức ăn cho các loài động vật khác. Không nên nhầm lẫn với 'earthworm' (giun đất) sống trên cạn hoặc 'freshwater worm' (giun nước ngọt).

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ môi trường sống (e.g., 'marine worms in the ocean floor'). 'of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần (e.g., 'species of marine worms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine worm
  • tiny tiny marine worm
    (giun biển nhỏ xíu)
  • deep-sea deep-sea marine worm
    (giun biển sâu)
  • segmented segmented marine worm
    (giun biển có đốt)
  • burrowing burrowing marine worm
    (giun biển đào hang)
Verb + marine worm
  • study study marine worms
    (nghiên cứu giun biển)
  • discover discover marine worms
    (khám phá giun biển)
  • identify identify marine worms
    (nhận dạng giun biển)
  • collect collect marine worms
    (thu thập giun biển)
Noun + marine worm
  • species of species of marine worm
    (loài giun biển)
  • habitat of habitat of marine worms
    (môi trường sống của giun biển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine worm

noun
Lật mặt

Bất kỳ loài giun nào sống trong môi trường biển.

"Many species of marine worms are brightly colored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine worm".

Mồi câu cá

Ở nhiều nơi trên thế giới, một số loài giun biển như giun cát hoặc giun máu được ngư dân ưa chuộng và sử dụng làm mồi câu cá rất hiệu quả. Chúng có khả năng thu hút nhiều loài cá biển nhờ mùi hương và sự di chuyển tự nhiên.

Vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái biển

Giun biển đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái biển. Chúng là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá, chim biển và các sinh vật khác, tạo thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn. Ngoài ra, nhiều loài giun biển còn giúp thông khí và luân chuyển chất dinh dưỡng trong trầm tích đáy biển, góp phần duy trì sức khỏe của đại dương.

Chỉ số sức khỏe môi trường

Độ đa dạng và số lượng của giun biển thường được các nhà khoa học sử dụng như một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của môi trường biển. Sự thay đổi trong quần thể giun biển có thể cho thấy ô nhiễm hoặc các tác động tiêu cực khác đến hệ sinh thái.