(Top Banner Ad)
polymer science
C1
Noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

polymer science

UK: /ˈpɒlɪmə ˈsaɪəns/ • US: /ˈpɑːlɪmər ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học polyme hóa học và vật lý polyme nghiên cứu polyme
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of polymers, their chemical and physical properties, and their synthesis.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về polyme, các tính chất hóa học và vật lý của chúng, và quá trình tổng hợp chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polymer science plays a crucial role in the development of new materials for various applications."

    "Khoa học polyme đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới cho nhiều ứng dụng khác nhau."

  • "His research focuses on the application of polymer science to biomedical engineering."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào ứng dụng của khoa học polyme vào kỹ thuật y sinh."

  • "A strong understanding of polymer science is essential for designing new types of plastics."

    "Hiểu biết vững chắc về khoa học polyme là điều cần thiết để thiết kế các loại nhựa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polymer polyme (chất được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ lặp lại)
Adjective polymeric thuộc về polyme, có tính chất của polyme
Verb polymerize trùng hợp (quá trình tạo ra polyme)
Noun polymerization sự trùng hợp, phản ứng trùng hợp
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học

Related Words

polymer chemistry (hóa học polyme)polymer physics (vật lý polyme)materials science (khoa học vật liệu)

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) 'nhiều'
Ancient Greek
μέρος (meros) 'phần'
German (Berzelius)
Polymer (thuật ngữ được tạo ra khoảng năm 1833)
English
polymer
Latin
scire 'biết'
Latin
scientia 'kiến thức, sự hiểu biết'
Old French
science
Middle English
science
English
science

Nguồn gốc của 'Polymer'

Từ 'polymer' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'polys' (πολύς) nghĩa là 'nhiều' và 'meros' (μέρος) nghĩa là 'phần' hoặc 'đơn vị'. Thuật ngữ này do nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1833 để mô tả các hợp chất có cùng công thức hóa học nhưng có khối lượng phân tử khác nhau, bao gồm các đơn vị lặp lại. Đến thế kỷ 20, nó được dùng để chỉ các phân tử khổng lồ cấu tạo từ nhiều đơn vị nhỏ trùng lặp.

Nguồn gốc của 'Science'

Từ 'science' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'scire', nghĩa là 'biết'. Ban đầu, 'science' chỉ bất kỳ hình thức kiến thức nào, nhưng theo thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 17, nó dần được dùng để chỉ việc nghiên cứu thế giới tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm có hệ thống.

Usage Note

Đây là một lĩnh vực liên ngành kết hợp kiến thức từ hóa học, vật lý và kỹ thuật. Nó tập trung vào việc hiểu cấu trúc, tính chất và ứng dụng của các vật liệu polyme.

Prepositions

in of

* **in polymer science**: Thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một tiến bộ trong lĩnh vực khoa học polyme. Ví dụ: 'Advances in polymer science have led to new materials with improved properties.'
* **of polymer science**: Thường dùng để chỉ bản chất của lĩnh vực khoa học polyme hoặc một khái niệm liên quan đến nó. Ví dụ: 'The fundamental principles of polymer science are essential for understanding material behavior.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polymer science
  • advanced advanced polymer science
    (khoa học polyme tiên tiến)
  • applied applied polymer science
    (khoa học polyme ứng dụng)
  • fundamental fundamental polymer science
    (khoa học polyme cơ bản)
  • modern modern polymer science
    (khoa học polyme hiện đại)
Noun + polymer science (as a field/area)
  • field of the field of polymer science
    (lĩnh vực khoa học polyme)
  • research in research in polymer science
    (nghiên cứu trong khoa học polyme)
  • advances in advances in polymer science
    (những tiến bộ trong khoa học polyme)
  • principles of the principles of polymer science
    (các nguyên lý của khoa học polyme)
Verb + polymer science
  • study study polymer science
    (nghiên cứu khoa học polyme)
  • teach teach polymer science
    (giảng dạy khoa học polyme)
  • specialize in specialize in polymer science
    (chuyên sâu về khoa học polyme)
  • contribute to contribute to polymer science
    (đóng góp vào khoa học polyme)

Idioms

  • the cutting edge of polymer science

    lĩnh vực tiên tiến nhất, đỉnh cao của khoa học polyme

    "Researchers are working at the cutting edge of polymer science to create new biodegradable plastics."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở đỉnh cao của khoa học polyme để tạo ra nhựa phân hủy sinh học mới.)

  • breakthroughs in polymer science

    những đột phá trong khoa học polyme

    "Recent breakthroughs in polymer science have led to the development of stronger and lighter materials."

    (Những đột phá gần đây trong khoa học polyme đã dẫn đến sự phát triển của các vật liệu bền và nhẹ hơn.)

  • foundations of polymer science

    những nền tảng/nguyên tắc cơ bản của khoa học polyme

    "A deep understanding of the foundations of polymer science is essential for any materials engineer."

    (Hiểu biết sâu sắc về những nền tảng của khoa học polyme là điều cần thiết đối với bất kỳ kỹ sư vật liệu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polymer science

Noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về polyme, các tính chất hóa học và vật lý của chúng, và quá trình tổng hợp chúng.

"Polymer science plays a crucial role in the development of new materials for various applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymer science".

Polyme trong đời sống hiện đại

Khoa học polyme có tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống hiện đại. Từ nhựa (plastic) trong đồ dùng hàng ngày, sợi tổng hợp (textile) trong quần áo, cao su (rubber) trong lốp xe, đến các vật liệu sinh học (biomaterial) dùng trong y tế hay thậm chí DNA trong cơ thể sống – tất cả đều là polyme. Chúng đã thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với thế giới, trở thành một phần không thể thiếu của nền văn minh.

Thách thức về tính bền vững

Mặc dù polyme mang lại nhiều lợi ích, nhưng sự phụ thuộc vào nhựa tổng hợp, đặc biệt là nhựa dùng một lần, đã gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng như ô nhiễm đại dương và đất. Điều này đã thúc đẩy một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong khoa học polyme: phát triển các polyme bền vững hơn, bao gồm polyme phân hủy sinh học, polyme tái chế và polyme có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.