(Top Banner Ad)
polyphone
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

polyphone

UK: /ˈpɒlɪfəʊn/ • US: /ˈpɑːlɪfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ký tự đa âm chữ cái đa âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written character having two or more sounds associated with it.

Vietnamese Meaning

Một ký tự viết có hai hoặc nhiều âm thanh liên kết với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter 'g' in English is a polyphone, as it can be pronounced as /ɡ/ in 'gate' or /dʒ/ in 'giant'."

    "Chữ 'g' trong tiếng Anh là một polyphone, vì nó có thể được phát âm là /ɡ/ trong 'gate' hoặc /dʒ/ trong 'giant'."

  • "Understanding polyphones is crucial for accurate language transcription."

    "Hiểu các polyphone là rất quan trọng để phiên âm ngôn ngữ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyphony sự đa âm, phức điệu (trong âm nhạc); tính đa âm (trong ngôn ngữ)
Adjective polyphonic đa âm, phức điệu (thuộc về âm nhạc); đa âm (thuộc về ngôn ngữ)
Adjective polyphonous có nhiều âm thanh; đa âm
Adverb polyphonically một cách đa âm, phức điệu

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- ('to fill', 'many')
Ancient Greek
πολύς (polys, 'many')
Proto-Indo-European
*bʰeh₂- ('to speak', 'sound')
Ancient Greek
φωνή (phōnē, 'sound', 'voice')
Ancient Greek
πολύφωνος (polyphonos, 'having many sounds/voices')
English
polyphone

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại

Từ 'polyphone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai yếu tố: 'poly-' (πολύς), có nghĩa là 'nhiều', và '-phone' (φωνή), có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'. Vì vậy, 'polyphone' theo nghĩa đen có nghĩa là 'nhiều âm thanh' hoặc 'nhiều giọng nói', dùng để chỉ một ký tự hoặc biểu tượng có thể đại diện cho nhiều âm khác nhau.

Usage Note

Từ 'polyphone' được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ một chữ cái hoặc ký tự có thể đại diện cho nhiều âm thanh khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, chữ 'c' trong tiếng Anh có thể phát âm là /k/ như trong 'cat' hoặc /s/ như trong 'cent'. Sự khác biệt này quan trọng trong việc hiểu và phiên âm các ngôn ngữ khác nhau. Nó khác với 'homophone', là từ có cùng cách phát âm nhưng khác nghĩa và cách viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyphone
  • true a true polyphone
    (một chữ đa âm thực sự)
  • common a common polyphone
    (một chữ đa âm phổ biến)
  • linguistic linguistic polyphone
    (chữ đa âm trong ngôn ngữ học)
Verb + polyphone
  • identify identify a polyphone
    (nhận diện một chữ đa âm)
  • function as a function as a polyphone
    (hoạt động như một chữ đa âm)
Noun + polyphone
  • example of a example of a polyphone
    (ví dụ về một chữ đa âm)
  • study of study of polyphones
    (nghiên cứu về các chữ đa âm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyphone

noun
Lật mặt

Một ký tự viết có hai hoặc nhiều âm thanh liên kết với nó.

"The letter 'g' in English is a polyphone, as it can be pronounced as /ɡ/ in 'gate' or /dʒ/ in 'giant'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyphone".

Thử thách trong học ngôn ngữ

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu và nhận diện các 'polyphone' (chữ đa âm) có thể là một thử thách. Ví dụ, chữ 'c' trong 'cat' phát âm là /k/ nhưng trong 'city' lại phát âm là /s/. Việc nắm vững các quy tắc phát âm khác nhau cho cùng một chữ cái là rất quan trọng để phát âm chính xác và hiểu ngôn ngữ.

Đa âm trong âm nhạc phương Tây

Mặc dù 'polyphone' chủ yếu là thuật ngữ ngôn ngữ học, khái niệm 'polyphony' (đa âm) - tức nhiều giọng độc lập vang lên đồng thời - có ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong âm nhạc phương Tây, đặc biệt là trong âm nhạc thời Trung Cổ và Phục Hưng. Đây là một kỹ thuật sáng tác quan trọng, tạo nên sự phong phú và phức tạp cho các tác phẩm âm nhạc.