(Top Banner Ad)
poolside
B1
Danh từ B1 Du lịch, Giải trí

poolside

UK: /ˈpuːl.saɪd/ • US: /ˈpuːl.saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên hồ bơi khu vực hồ bơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area next to a swimming pool.

Vietnamese Meaning

Khu vực bên cạnh hồ bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We relaxed at the poolside all day."

    "Chúng tôi thư giãn bên hồ bơi cả ngày."

  • "She was reading a book poolside."

    "Cô ấy đang đọc sách bên hồ bơi."

  • "The poolside bar serves delicious cocktails."

    "Quầy bar bên hồ bơi phục vụ các loại cocktail ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool hồ bơi, vũng nước
Verb pool gom góp, tập hợp
Noun side phía, bên, mặt
Verb side ủng hộ, đứng về phía
Noun swimming pool hồ bơi
Noun pool deck sàn hồ bơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pōlaz
Old English
pōl
Middle English
pole
Modern English
pool
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
Modern English
side
Modern English
poolside (compound)

Nguồn gốc của 'poolside'

Từ 'poolside' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'pool' (hồ bơi) và 'side' (phía, bên cạnh). 'Pool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl' nghĩa là 'ao' hoặc 'hồ nhỏ'. 'Side' cũng từ tiếng Anh cổ 'sīde', có nghĩa là 'mặt' hoặc 'bờ'. Khi ghép lại, 'poolside' mô tả chính xác khu vực ngay cạnh hồ bơi, thường là nơi mọi người thư giãn, tắm nắng hoặc ăn uống.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khu vực giải trí, thư giãn gần hồ bơi, bao gồm ghế nằm, bàn, và các tiện nghi khác.

Prepositions

at by

at the poolside: chỉ vị trí cụ thể tại khu vực bên cạnh hồ bơi. by the poolside: chỉ vị trí gần hoặc kề bên hồ bơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Poolside + Noun (poolside là tính từ)
  • poolside poolside bar
    (quán bar cạnh hồ bơi)
  • poolside poolside restaurant
    (nhà hàng cạnh hồ bơi)
  • poolside poolside chair
    (ghế nằm cạnh hồ bơi)
  • poolside poolside service
    (dịch vụ tại hồ bơi)
  • poolside poolside activities
    (các hoạt động tại hồ bơi)
Preposition + the poolside (poolside là danh từ)
  • by by the poolside
    (bên cạnh hồ bơi)
  • at at the poolside
    (tại khu vực hồ bơi)
  • relax relax by the poolside
    (thư giãn bên hồ bơi)
  • dine dine at the poolside
    (ăn uống tại hồ bơi)

Idioms

  • poolside glamour

    vẻ đẹp sang trọng, quyến rũ bên hồ bơi

    "She always brings poolside glamour to any resort she visits."

    (Cô ấy luôn mang đến vẻ đẹp sang trọng, quyến rũ bên hồ bơi ở bất kỳ khu nghỉ dưỡng nào cô ấy ghé thăm.)

  • poolside retreat

    nơi ẩn mình/nghỉ dưỡng yên bình cạnh hồ bơi

    "Our villa offers a private poolside retreat, perfect for unwinding."

    (Biệt thự của chúng tôi có một nơi nghỉ dưỡng riêng tư cạnh hồ bơi, lý tưởng để thư giãn.)

  • poolside living

    lối sống gắn liền với khu vực hồ bơi (thường là thoải mái, sang trọng)

    "This house is designed for ultimate poolside living, with large sliding doors opening onto the deck."

    (Ngôi nhà này được thiết kế cho lối sống thoải mái bên hồ bơi, với cửa trượt lớn mở ra sàn hiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poolside

Danh từ
Lật mặt

Khu vực bên cạnh hồ bơi.

"We relaxed at the poolside all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy relaxing poolside on vacation.
Tôi thích thư giãn bên hồ bơi khi đi nghỉ.
Phủ định
She doesn't appreciate working poolside in the hot sun.
Cô ấy không thích làm việc bên hồ bơi dưới trời nắng nóng.
Nghi vấn
Do you mind sitting poolside with me?
Bạn có phiền khi ngồi bên hồ bơi với tôi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be relaxing poolside all afternoon.
Cô ấy sẽ thư giãn bên hồ bơi cả buổi chiều.
Phủ định
They won't be having lunch poolside because of the rain.
Họ sẽ không ăn trưa bên hồ bơi vì trời mưa.
Nghi vấn
Will you be working poolside tomorrow?
Bạn sẽ làm việc bên hồ bơi vào ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poolside".

Biểu tượng của sự thư giãn và nghỉ dưỡng

Trong văn hóa phương Tây, 'poolside' thường gợi lên hình ảnh của kỳ nghỉ, sự thư giãn và phong cách sống thoải mái, sang trọng. Đó là nơi mọi người đến để thoát khỏi căng thẳng, tắm nắng, bơi lội và thưởng thức đồ uống mát lạnh. Nhiều khu nghỉ dưỡng và khách sạn cao cấp đặc biệt chú trọng thiết kế khu vực hồ bơi để tạo ra không gian lý tưởng cho khách hàng thư giãn.

Trung tâm giao lưu và giải trí

Ngoài việc là nơi thư giãn cá nhân, khu vực hồ bơi còn là trung tâm của các hoạt động xã hội. Nhiều gia đình và bạn bè tụ tập 'poolside' để tổ chức tiệc tùng, ăn uống, và chơi các trò chơi dưới nước. Các 'pool party' (tiệc hồ bơi) là một hình thức giải trí phổ biến, đặc biệt vào mùa hè, nơi mọi người có thể giao lưu, nhảy múa và tận hưởng không khí vui vẻ.