poolside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area next to a swimming pool.
Vietnamese Meaning
Khu vực bên cạnh hồ bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We relaxed at the poolside all day."
"Chúng tôi thư giãn bên hồ bơi cả ngày."
-
"She was reading a book poolside."
"Cô ấy đang đọc sách bên hồ bơi."
-
"The poolside bar serves delicious cocktails."
"Quầy bar bên hồ bơi phục vụ các loại cocktail ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pool | hồ bơi, vũng nước |
| Verb | pool | gom góp, tập hợp |
| Noun | side | phía, bên, mặt |
| Verb | side | ủng hộ, đứng về phía |
| Noun | swimming pool | hồ bơi |
| Noun | pool deck | sàn hồ bơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ khu vực giải trí, thư giãn gần hồ bơi, bao gồm ghế nằm, bàn, và các tiện nghi khác.
Prepositions
at the poolside: chỉ vị trí cụ thể tại khu vực bên cạnh hồ bơi. by the poolside: chỉ vị trí gần hoặc kề bên hồ bơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poolside poolside bar (quán bar cạnh hồ bơi)
-
poolside poolside restaurant (nhà hàng cạnh hồ bơi)
-
poolside poolside chair (ghế nằm cạnh hồ bơi)
-
poolside poolside service (dịch vụ tại hồ bơi)
-
poolside poolside activities (các hoạt động tại hồ bơi)
-
by by the poolside (bên cạnh hồ bơi)
-
at at the poolside (tại khu vực hồ bơi)
-
relax relax by the poolside (thư giãn bên hồ bơi)
-
dine dine at the poolside (ăn uống tại hồ bơi)
Idioms
-
poolside glamour
vẻ đẹp sang trọng, quyến rũ bên hồ bơi
"She always brings poolside glamour to any resort she visits."
(Cô ấy luôn mang đến vẻ đẹp sang trọng, quyến rũ bên hồ bơi ở bất kỳ khu nghỉ dưỡng nào cô ấy ghé thăm.)
-
poolside retreat
nơi ẩn mình/nghỉ dưỡng yên bình cạnh hồ bơi
"Our villa offers a private poolside retreat, perfect for unwinding."
(Biệt thự của chúng tôi có một nơi nghỉ dưỡng riêng tư cạnh hồ bơi, lý tưởng để thư giãn.)
-
poolside living
lối sống gắn liền với khu vực hồ bơi (thường là thoải mái, sang trọng)
"This house is designed for ultimate poolside living, with large sliding doors opening onto the deck."
(Ngôi nhà này được thiết kế cho lối sống thoải mái bên hồ bơi, với cửa trượt lớn mở ra sàn hiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poolside
Danh từKhu vực bên cạnh hồ bơi.
"We relaxed at the poolside all day."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy relaxing poolside on vacation. |
Tôi thích thư giãn bên hồ bơi khi đi nghỉ. |
| Phủ định | She doesn't appreciate working poolside in the hot sun. |
Cô ấy không thích làm việc bên hồ bơi dưới trời nắng nóng. |
| Nghi vấn | Do you mind sitting poolside with me? |
Bạn có phiền khi ngồi bên hồ bơi với tôi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be relaxing poolside all afternoon. |
Cô ấy sẽ thư giãn bên hồ bơi cả buổi chiều. |
| Phủ định | They won't be having lunch poolside because of the rain. |
Họ sẽ không ăn trưa bên hồ bơi vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Will you be working poolside tomorrow? |
Bạn sẽ làm việc bên hồ bơi vào ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poolside".
