(Top Banner Ad)
pool area
A2
noun A2 Du lịch, Khách sạn, Bất động sản

pool area

UK: /puːl ˈeəriə/ • US: /puːl ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hồ bơi vùng hồ bơi không gian hồ bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area surrounding a swimming pool, typically including features such as lounge chairs, tables, and sometimes a bar or other amenities.

Vietnamese Meaning

Khu vực xung quanh hồ bơi, thường bao gồm các tiện nghi như ghế nằm, bàn và đôi khi là quầy bar hoặc các tiện ích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Guests can relax by the pool area."

    "Khách có thể thư giãn cạnh khu vực hồ bơi."

  • "The hotel boasts a spacious pool area with stunning views."

    "Khách sạn tự hào có khu vực hồ bơi rộng rãi với tầm nhìn tuyệt đẹp."

  • "There is no glass allowed in the pool area."

    "Không được phép mang đồ thủy tinh vào khu vực hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool hồ bơi; vũng nước; tập hợp
Noun area khu vực; vùng; diện tích
Noun swimming pool hồ bơi (danh từ ghép hoàn chỉnh)
Noun/Adjective poolside khu vực cạnh hồ bơi; thuộc về cạnh hồ bơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pōl
Latin
area
Modern English
pool area

Nguồn gốc từ 'pool'

Từ 'pool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl', dùng để chỉ một vũng nước nhỏ hoặc một ao. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển và được sử dụng rộng rãi để chỉ bể bơi nhân tạo, cả trong nhà và ngoài trời.

Nguồn gốc từ 'area'

Từ 'area' xuất phát từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là 'không gian mở, sân bãi' hoặc 'khu vực'. Nó được tiếng Anh tiếp nhận trực tiếp và giữ nguyên nghĩa. Khi kết hợp với 'pool', nó tạo thành 'pool area' để chỉ một không gian cụ thể.

Sự kết hợp: 'pool area'

'Pool area' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả không gian cụ thể xung quanh một hồ bơi. Khu vực này thường bao gồm sàn lát, lối đi, ghế nằm, và các tiện ích khác dành cho người sử dụng hồ bơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hoặc bất động sản có hồ bơi. Nó mô tả không gian chức năng và thẩm mỹ xung quanh hồ bơi, được thiết kế để thư giãn và giải trí.

Prepositions

in at

‘In the pool area’ ám chỉ vị trí bên trong khu vực hồ bơi. ‘At the pool area’ có thể ám chỉ vị trí gần hoặc ở khu vực hồ bơi, thường là để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pool area
  • spacious spacious pool area
    (khu vực hồ bơi rộng rãi)
  • clean clean pool area
    (khu vực hồ bơi sạch sẽ)
  • busy busy pool area
    (khu vực hồ bơi đông đúc)
  • restricted restricted pool area
    (khu vực hồ bơi bị hạn chế (quyền truy cập))
Động từ + pool area
  • access access the pool area
    (tiếp cận khu vực hồ bơi)
  • use use the pool area
    (sử dụng khu vực hồ bơi)
  • keep keep the pool area clean
    (giữ khu vực hồ bơi sạch sẽ)
  • supervise supervise children in the pool area
    (giám sát trẻ em trong khu vực hồ bơi)

Idioms

  • No running in the pool area.

    Không được chạy trong khu vực hồ bơi.

    "Please read the signs; it says no running in the pool area."

    (Xin hãy đọc các biển báo; chúng ghi không được chạy trong khu vực hồ bơi.)

  • The pool area is open/closed.

    Khu vực hồ bơi mở cửa/đóng cửa.

    "I'm not sure if the pool area is open yet; let's check the schedule."

    (Tôi không chắc khu vực hồ bơi đã mở cửa chưa; hãy kiểm tra lịch trình.)

  • Keep the pool area tidy.

    Giữ khu vực hồ bơi gọn gàng.

    "Hotel staff always reminds guests to keep the pool area tidy."

    (Nhân viên khách sạn luôn nhắc nhở khách giữ khu vực hồ bơi gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pool area

noun
Lật mặt

Khu vực xung quanh hồ bơi, thường bao gồm các tiện nghi như ghế nằm, bàn và đôi khi là quầy bar hoặc các tiện ích khác.

"Guests can relax by the pool area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool area".

Quy tắc an toàn phổ biến

Ở các nước phương Tây, đặc biệt tại hồ bơi công cộng, khu vực hồ bơi thường có nhiều quy tắc an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ người bơi. Các biển báo như 'Không chạy', 'Không lặn ở chỗ nước nông', 'Trẻ em phải có người lớn giám sát' là rất phổ biến. Nhiều nơi còn có nhân viên cứu hộ (lifeguards) túc trực để phản ứng nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp.

Trung tâm thư giãn và giải trí xã hội

Khu vực hồ bơi không chỉ là nơi để bơi lội mà còn là một không gian xã hội quan trọng, đặc biệt vào mùa hè. Đây là nơi mọi người đến để thư giãn, tắm nắng, đọc sách, và vui chơi cùng gia đình và bạn bè. Nhiều khu vực hồ bơi ở khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng còn được trang bị đầy đủ ghế nằm, ô che nắng, quầy bar phục vụ đồ uống, tạo nên một trải nghiệm nghỉ dưỡng hoàn chỉnh.