pool area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area surrounding a swimming pool, typically including features such as lounge chairs, tables, and sometimes a bar or other amenities.
Vietnamese Meaning
Khu vực xung quanh hồ bơi, thường bao gồm các tiện nghi như ghế nằm, bàn và đôi khi là quầy bar hoặc các tiện ích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Guests can relax by the pool area."
"Khách có thể thư giãn cạnh khu vực hồ bơi."
-
"The hotel boasts a spacious pool area with stunning views."
"Khách sạn tự hào có khu vực hồ bơi rộng rãi với tầm nhìn tuyệt đẹp."
-
"There is no glass allowed in the pool area."
"Không được phép mang đồ thủy tinh vào khu vực hồ bơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pool | hồ bơi; vũng nước; tập hợp |
| Noun | area | khu vực; vùng; diện tích |
| Noun | swimming pool | hồ bơi (danh từ ghép hoàn chỉnh) |
| Noun/Adjective | poolside | khu vực cạnh hồ bơi; thuộc về cạnh hồ bơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hoặc bất động sản có hồ bơi. Nó mô tả không gian chức năng và thẩm mỹ xung quanh hồ bơi, được thiết kế để thư giãn và giải trí.
Prepositions
‘In the pool area’ ám chỉ vị trí bên trong khu vực hồ bơi. ‘At the pool area’ có thể ám chỉ vị trí gần hoặc ở khu vực hồ bơi, thường là để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious pool area (khu vực hồ bơi rộng rãi)
-
clean clean pool area (khu vực hồ bơi sạch sẽ)
-
busy busy pool area (khu vực hồ bơi đông đúc)
-
restricted restricted pool area (khu vực hồ bơi bị hạn chế (quyền truy cập))
-
access access the pool area (tiếp cận khu vực hồ bơi)
-
use use the pool area (sử dụng khu vực hồ bơi)
-
keep keep the pool area clean (giữ khu vực hồ bơi sạch sẽ)
-
supervise supervise children in the pool area (giám sát trẻ em trong khu vực hồ bơi)
Idioms
-
No running in the pool area.
Không được chạy trong khu vực hồ bơi.
"Please read the signs; it says no running in the pool area."
(Xin hãy đọc các biển báo; chúng ghi không được chạy trong khu vực hồ bơi.)
-
The pool area is open/closed.
Khu vực hồ bơi mở cửa/đóng cửa.
"I'm not sure if the pool area is open yet; let's check the schedule."
(Tôi không chắc khu vực hồ bơi đã mở cửa chưa; hãy kiểm tra lịch trình.)
-
Keep the pool area tidy.
Giữ khu vực hồ bơi gọn gàng.
"Hotel staff always reminds guests to keep the pool area tidy."
(Nhân viên khách sạn luôn nhắc nhở khách giữ khu vực hồ bơi gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pool area
nounKhu vực xung quanh hồ bơi, thường bao gồm các tiện nghi như ghế nằm, bàn và đôi khi là quầy bar hoặc các tiện ích khác.
"Guests can relax by the pool area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool area".
