(Top Banner Ad)
swimming pool
A2
danh từ A2 Giải trí, Thể thao

swimming pool

UK: /ˈswɪmɪŋ puːl/ • US: /ˈswɪmɪŋ puːl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ bơi bể bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial pool of water for swimming.

Vietnamese Meaning

Một hồ nước nhân tạo dùng để bơi lội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has a large swimming pool."

    "Khách sạn có một hồ bơi lớn."

  • "We go to the swimming pool every weekend."

    "Chúng tôi đi hồ bơi vào mỗi cuối tuần."

  • "The children are playing in the swimming pool."

    "Bọn trẻ đang chơi ở hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi
Noun swimming môn bơi lội, sự bơi
Noun pool hồ nước, vũng nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
swimming pool

Nguồn gốc của 'swimming pool'

'Swimming pool' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'swimming' (sự bơi lội, đến từ động từ 'to swim' - bơi) và 'pool' (hồ nước, vũng nước). Cả hai từ 'swim' và 'pool' đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), nhưng ý tưởng về một 'hồ bơi' nhân tạo dành riêng cho việc bơi lội đã trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của thể thao dưới nước và nhu cầu giải trí. Từ ghép này mô tả chính xác công dụng của nó: một hồ nước dành cho việc bơi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một công trình được xây dựng cố định, có hệ thống lọc nước và các tiện ích khác phục vụ cho việc bơi lội giải trí hoặc luyện tập thể thao. Khác với 'pond' (ao) hoặc 'lake' (hồ) là những vùng nước tự nhiên.

Prepositions

in at by

‘in’ được dùng để chỉ vị trí bên trong hồ: 'They are swimming in the pool.' ‘at’ được dùng để chỉ vị trí tại hồ: 'We met at the swimming pool.' ‘by’ được dùng để chỉ vị trí gần hồ: 'There are chairs by the swimming pool'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swimming pool
  • public public swimming pool
    (hồ bơi công cộng)
  • private private swimming pool
    (hồ bơi riêng)
  • indoor indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà)
  • outdoor outdoor swimming pool
    (hồ bơi ngoài trời)
  • heated heated swimming pool
    (hồ bơi nước nóng)
  • Olympic-sized Olympic-sized swimming pool
    (hồ bơi chuẩn Olympic)
Verb + swimming pool
  • build build a swimming pool
    (xây dựng một hồ bơi)
  • design design a swimming pool
    (thiết kế một hồ bơi)
  • clean clean a swimming pool
    (dọn dẹp/làm sạch hồ bơi)
  • fill fill a swimming pool
    (đổ đầy nước vào hồ bơi)
  • empty empty a swimming pool
    (tháo cạn nước hồ bơi)
  • go to go to the swimming pool
    (đi đến hồ bơi)
  • swim in swim in the swimming pool
    (bơi trong hồ bơi)
Noun + swimming pool
  • swimming pool swimming pool regulations
    (quy định hồ bơi)
  • swimming pool swimming pool chemicals
    (hóa chất hồ bơi)
  • swimming pool swimming pool party
    (tiệc hồ bơi)
  • swimming pool swimming pool depth
    (độ sâu của hồ bơi)

Idioms

  • a shark in a swimming pool

    một người hoặc thứ gì đó nguy hiểm, mạnh mẽ trong một môi trường bị giới hạn hoặc tưởng chừng an toàn

    "Putting him in charge of the small team was like a shark in a swimming pool; he quickly took over everything."

    (Đặt anh ta phụ trách nhóm nhỏ đó giống như một con cá mập trong hồ bơi; anh ta nhanh chóng chiếm quyền kiểm soát mọi thứ.)

  • turn (something) into a swimming pool

    biến (một nơi nào đó) thành hồ bơi (thường dùng để nói quá về việc bị ngập lụt do mưa lớn hoặc nước)

    "The heavy rain almost turned our backyard into a swimming pool."

    (Trận mưa lớn gần như biến sân sau nhà chúng tôi thành một hồ bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swimming pool

danh từ
Lật mặt

Một hồ nước nhân tạo dùng để bơi lội.

"The hotel has a large swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a swimming pool in my neighborhood.
Có một hồ bơi trong khu phố của tôi.
Phủ định
This hotel doesn't have a swimming pool.
Khách sạn này không có hồ bơi.
Nghi vấn
Is there a swimming pool near your house?
Có hồ bơi nào gần nhà bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to a swimming pool, I would go swimming every day.
Nếu tôi sống gần hồ bơi hơn, tôi sẽ đi bơi mỗi ngày.
Phủ định
If the hotel didn't have a swimming pool, I wouldn't stay there.
Nếu khách sạn không có hồ bơi, tôi sẽ không ở đó.
Nghi vấn
Would you learn to swim if there were a swimming pool in your backyard?
Bạn có học bơi không nếu có một hồ bơi ở sân sau nhà bạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to build a swimming pool in our backyard next summer.
Chúng tôi sẽ xây một hồ bơi ở sân sau nhà vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to go to the swimming pool because it's too crowded.
Cô ấy sẽ không đi đến hồ bơi vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Are they going to clean the swimming pool this afternoon?
Họ có định dọn dẹp hồ bơi vào chiều nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' swimming pool is open until 8 PM.
Hồ bơi của học sinh mở cửa đến 8 giờ tối.
Phủ định
My boss's swimming pool isn't very big.
Hồ bơi của sếp tôi không lớn lắm.
Nghi vấn
Is that the children's swimming pool?
Đó có phải là hồ bơi của trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming pool".

Trung tâm giải trí và thể thao

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các khu vực có khí hậu ấm áp, hồ bơi là một phần không thể thiếu trong văn hóa giải trí và thể thao. Chúng là nơi lý tưởng để thư giãn, vui chơi cùng gia đình và bạn bè, cũng như là địa điểm luyện tập và thi đấu các môn thể thao dưới nước. Hồ bơi công cộng thường là trung tâm cộng đồng quan trọng vào mùa hè.

Di sản từ thời cổ đại

Mặc dù khái niệm 'swimming pool' hiện đại xuất hiện tương đối gần đây, nhưng ý tưởng về các công trình chứa nước để tắm rửa, bơi lội hoặc thư giãn đã có từ thời cổ đại. Ví dụ nổi bật là các nhà tắm công cộng của La Mã (Roman baths) hay các hồ bơi lớn được xây dựng ở các nền văn minh cổ đại khác, cho thấy con người luôn có nhu cầu về các không gian như vậy.