swimming pool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial pool of water for swimming.
Vietnamese Meaning
Một hồ nước nhân tạo dùng để bơi lội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel has a large swimming pool."
"Khách sạn có một hồ bơi lớn."
-
"We go to the swimming pool every weekend."
"Chúng tôi đi hồ bơi vào mỗi cuối tuần."
-
"The children are playing in the swimming pool."
"Bọn trẻ đang chơi ở hồ bơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một công trình được xây dựng cố định, có hệ thống lọc nước và các tiện ích khác phục vụ cho việc bơi lội giải trí hoặc luyện tập thể thao. Khác với 'pond' (ao) hoặc 'lake' (hồ) là những vùng nước tự nhiên.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ vị trí bên trong hồ: 'They are swimming in the pool.' ‘at’ được dùng để chỉ vị trí tại hồ: 'We met at the swimming pool.' ‘by’ được dùng để chỉ vị trí gần hồ: 'There are chairs by the swimming pool'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public swimming pool (hồ bơi công cộng)
-
private private swimming pool (hồ bơi riêng)
-
indoor indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà)
-
outdoor outdoor swimming pool (hồ bơi ngoài trời)
-
heated heated swimming pool (hồ bơi nước nóng)
-
Olympic-sized Olympic-sized swimming pool (hồ bơi chuẩn Olympic)
-
build build a swimming pool (xây dựng một hồ bơi)
-
design design a swimming pool (thiết kế một hồ bơi)
-
clean clean a swimming pool (dọn dẹp/làm sạch hồ bơi)
-
fill fill a swimming pool (đổ đầy nước vào hồ bơi)
-
empty empty a swimming pool (tháo cạn nước hồ bơi)
-
go to go to the swimming pool (đi đến hồ bơi)
-
swim in swim in the swimming pool (bơi trong hồ bơi)
-
swimming pool swimming pool regulations (quy định hồ bơi)
-
swimming pool swimming pool chemicals (hóa chất hồ bơi)
-
swimming pool swimming pool party (tiệc hồ bơi)
-
swimming pool swimming pool depth (độ sâu của hồ bơi)
Idioms
-
a shark in a swimming pool
một người hoặc thứ gì đó nguy hiểm, mạnh mẽ trong một môi trường bị giới hạn hoặc tưởng chừng an toàn
"Putting him in charge of the small team was like a shark in a swimming pool; he quickly took over everything."
(Đặt anh ta phụ trách nhóm nhỏ đó giống như một con cá mập trong hồ bơi; anh ta nhanh chóng chiếm quyền kiểm soát mọi thứ.)
-
turn (something) into a swimming pool
biến (một nơi nào đó) thành hồ bơi (thường dùng để nói quá về việc bị ngập lụt do mưa lớn hoặc nước)
"The heavy rain almost turned our backyard into a swimming pool."
(Trận mưa lớn gần như biến sân sau nhà chúng tôi thành một hồ bơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swimming pool
danh từMột hồ nước nhân tạo dùng để bơi lội.
"The hotel has a large swimming pool."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a swimming pool in my neighborhood. |
Có một hồ bơi trong khu phố của tôi. |
| Phủ định | This hotel doesn't have a swimming pool. |
Khách sạn này không có hồ bơi. |
| Nghi vấn | Is there a swimming pool near your house? |
Có hồ bơi nào gần nhà bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived closer to a swimming pool, I would go swimming every day. |
Nếu tôi sống gần hồ bơi hơn, tôi sẽ đi bơi mỗi ngày. |
| Phủ định | If the hotel didn't have a swimming pool, I wouldn't stay there. |
Nếu khách sạn không có hồ bơi, tôi sẽ không ở đó. |
| Nghi vấn | Would you learn to swim if there were a swimming pool in your backyard? |
Bạn có học bơi không nếu có một hồ bơi ở sân sau nhà bạn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to build a swimming pool in our backyard next summer. |
Chúng tôi sẽ xây một hồ bơi ở sân sau nhà vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to go to the swimming pool because it's too crowded. |
Cô ấy sẽ không đi đến hồ bơi vì nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | Are they going to clean the swimming pool this afternoon? |
Họ có định dọn dẹp hồ bơi vào chiều nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' swimming pool is open until 8 PM. |
Hồ bơi của học sinh mở cửa đến 8 giờ tối. |
| Phủ định | My boss's swimming pool isn't very big. |
Hồ bơi của sếp tôi không lớn lắm. |
| Nghi vấn | Is that the children's swimming pool? |
Đó có phải là hồ bơi của trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming pool".
