pop punk
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pop punk'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tiểu thể loại của nhạc punk rock kết hợp các yếu tố của nhạc pop, chẳng hạn như giai điệu dễ nhớ và lời bài hát về sự lo lắng và các mối quan hệ của tuổi thiếu niên.
Definition (English Meaning)
A subgenre of punk rock that incorporates elements of pop music, such as catchy melodies and lyrics about teenage angst and relationships.
Ví dụ Thực tế với 'Pop punk'
-
"Green Day is one of the most famous pop punk bands."
"Green Day là một trong những ban nhạc pop punk nổi tiếng nhất."
-
"Pop punk bands often tour extensively."
"Các ban nhạc pop punk thường xuyên đi tour diễn rộng rãi."
-
"The pop punk scene experienced a resurgence in the early 2000s."
"Làn sóng pop punk đã trải qua một sự hồi sinh vào đầu những năm 2000."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pop punk'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pop punk
- Adjective: pop-punk
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pop punk'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pop punk thường có giai điệu nhanh, năng lượng cao, và ca từ đơn giản, dễ hiểu. Nó thường bị chỉ trích vì bị coi là 'mềm mại' hơn so với punk rock truyền thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pop punk'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.