(Top Banner Ad)
pop punk
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

pop punk

UK: /ˌpɒp ˈpʌŋk/ • US: /ˌpɑːp ˈpʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

pop punk nhạc pop punk
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of punk rock that incorporates elements of pop music, such as catchy melodies and lyrics about teenage angst and relationships.

Vietnamese Meaning

Một tiểu thể loại của nhạc punk rock kết hợp các yếu tố của nhạc pop, chẳng hạn như giai điệu dễ nhớ và lời bài hát về sự lo lắng và các mối quan hệ của tuổi thiếu niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Green Day is one of the most famous pop punk bands."

    "Green Day là một trong những ban nhạc pop punk nổi tiếng nhất."

  • "Pop punk bands often tour extensively."

    "Các ban nhạc pop punk thường xuyên đi tour diễn rộng rãi."

  • "The pop punk scene experienced a resurgence in the early 2000s."

    "Làn sóng pop punk đã trải qua một sự hồi sinh vào đầu những năm 2000."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pop thể loại nhạc pop; văn hóa đại chúng
Adjective pop phổ biến; thuộc về nhạc pop hoặc văn hóa đại chúng
Noun punk thể loại nhạc punk rock; người theo phong cách punk
Adjective punk thuộc về phong cách punk; nổi loạn
Noun pop-punker người chơi hoặc người hâm mộ nhạc pop punk

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
English
pop
English
punk (slang)
English
punk (music genre)
English
pop punk

Sự Kết Hợp Độc Đáo: Pop + Punk

Thuật ngữ 'pop punk' là sự kết hợp của hai thể loại âm nhạc riêng biệt: 'pop' (viết tắt của 'popular' - phổ biến) và 'punk' (từ 'punk rock'). Nó ra đời để mô tả một thể loại âm nhạc lấy năng lượng và tinh thần nổi loạn của nhạc punk, nhưng lại có cấu trúc bài hát dễ nghe, giai điệu bắt tai và ca từ thường gần gũi với giới trẻ, giống như nhạc pop.

Usage Note

Pop punk thường có giai điệu nhanh, năng lượng cao, và ca từ đơn giản, dễ hiểu. Nó thường bị chỉ trích vì bị coi là 'mềm mại' hơn so với punk rock truyền thống.
Khi được dùng như một tính từ, nó thường mô tả một ban nhạc, một album hoặc một bài hát có đặc điểm của pop punk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pop punk
  • early early pop punk
    (pop punk thời kỳ đầu)
  • classic classic pop punk
    (pop punk kinh điển)
  • catchy catchy pop punk
    (pop punk với giai điệu hấp dẫn)
  • energetic energetic pop punk
    (pop punk tràn đầy năng lượng)
Verb + pop punk
  • play play pop punk
    (chơi nhạc pop punk)
  • listen to listen to pop punk
    (nghe nhạc pop punk)
  • influence influence pop punk
    (ảnh hưởng đến pop punk)
  • define define pop punk
    (định hình thể loại pop punk)
Noun + pop punk
  • scene pop punk scene
    (cộng đồng/phong trào pop punk)
  • sound pop punk sound
    (âm thanh/phong cách của pop punk)
  • revival pop punk revival
    (sự hồi sinh của pop punk)

Idioms

  • pop punk anthem

    một bài hát tiêu biểu, nổi tiếng của thể loại pop punk

    "Green Day's 'Basket Case' is often considered a pop punk anthem."

    ('Basket Case' của Green Day thường được coi là một bài hát tiêu biểu của thể loại pop punk.)

  • the golden age of pop punk

    thời kỳ hoàng kim của nhạc pop punk

    "The late 90s and early 2000s were widely regarded as the golden age of pop punk."

    (Cuối thập niên 90 và đầu những năm 2000 được xem là thời kỳ hoàng kim của nhạc pop punk.)

  • pop punk revival

    sự hồi sinh của thể loại pop punk

    "There has been a significant pop punk revival in recent years, with new bands emerging."

    (Đã có một sự hồi sinh đáng kể của pop punk trong những năm gần đây, với nhiều ban nhạc mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop punk

Danh từ
Lật mặt

Một tiểu thể loại của nhạc punk rock kết hợp các yếu tố của nhạc pop, chẳng hạn như giai điệu dễ nhớ và lời bài hát về sự lo lắng và các mối quan hệ của tuổi thiếu niên.

"Green Day is one of the most famous pop punk bands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop punk".

Thời Kỳ Hoàng Kim và Các Ban Nhạc Tiêu Biểu

Pop punk đạt đỉnh cao vào cuối những năm 1990 và đầu 2000, với các ban nhạc như Green Day, Blink-182 và Sum 41 trở thành những tên tuổi đình đám. Họ đã mang thể loại này đến với khán giả toàn cầu thông qua các bài hát về tuổi teen, sự nổi loạn và tình yêu.

Chủ Đề và Phong Cách Thời Trang

Các bài hát pop punk thường đề cập đến những chủ đề quen thuộc với giới trẻ như sự chán nản ở vùng ngoại ô, tình yêu tan vỡ, những buổi tiệc tùng và mong muốn thoát ly. Phong cách thời trang đi kèm thường bao gồm áo thun ban nhạc, quần jean rộng, giày sneaker và phụ kiện skateboard, tạo nên một hình ảnh năng động và cá tính.