pop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo ra một âm thanh ngắn, đột ngột, nổ; nổ tung hoặc mở ra với một âm thanh như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The balloon popped when I touched it."
"Quả bóng bay bị nổ khi tôi chạm vào nó."
-
"He popped the question and she said yes."
"Anh ấy cầu hôn và cô ấy đồng ý."
-
"Let's pop into the store for a minute."
"Chúng ta hãy ghé vào cửa hàng một lát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pop | nổ bốp, bật ra, thò ra/đưa ra nhanh chóng (e.g., pop out, pop up) |
| Noun | pop | tiếng bốp, đồ uống có ga (Mỹ), nhạc pop, sự bật ra/thò ra đột ngột |
| Adjective | pop | thuộc về nhạc pop, phổ biến (như trong 'pop culture') |
| Noun | popper | vật/dụng cụ tạo ra tiếng 'pop' (ví dụ: mồi câu cá popping, máy làm bỏng ngô) |
| Noun | popcorn | bỏng ngô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'pop' thường diễn tả hành động nhanh chóng và bất ngờ. Nó có thể dùng để chỉ việc nổ bong bóng, mở nút chai, hoặc di chuyển nhanh chóng.
Prepositions
pop in/out: ghé qua/đi ra nhanh chóng; pop up: xuất hiện bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pop pop a balloon (chọc vỡ một quả bong bóng)
-
pop pop in/out (ghé vào/ra nhanh chóng)
-
pop pop the question (cầu hôn)
-
pop pop up (xuất hiện đột ngột)
-
pop pop a pill (uống thuốc (dạng viên))
-
pop pop a bottle (bật nút chai (thường là rượu sâm panh))
-
soda soda pop (nước ngọt có ga)
-
pop pop music (nhạc pop)
-
pop pop art (nghệ thuật đại chúng)
-
pop pop culture (văn hóa đại chúng)
-
fizzy fizzy pop (nước ngọt có ga sủi bọt)
Idioms
-
pop the question
cầu hôn
"He decided to pop the question on their anniversary."
(Anh ấy đã quyết định cầu hôn vào ngày kỷ niệm của họ.)
-
pop up
xuất hiện đột ngột/không mong đợi
"A new cafe has popped up in the neighborhood."
(Một quán cà phê mới đã bất ngờ xuất hiện trong khu phố.)
-
pop in/out/over
ghé thăm nhanh chóng, tạt vào/ra/qua
"I'll pop in to see you later."
(Tôi sẽ ghé qua thăm bạn sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pop
Động từTạo ra một âm thanh ngắn, đột ngột, nổ; nổ tung hoặc mở ra với một âm thanh như vậy.
"The balloon popped when I touched it."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the band's music is pop, it attracts a large audience. |
Bởi vì âm nhạc của ban nhạc là nhạc pop, nó thu hút một lượng lớn khán giả. |
| Phủ định | Although the soda wasn't very pop, we still drank it. |
Mặc dù soda không còn sủi bọt nhiều, chúng tôi vẫn uống nó. |
| Nghi vấn | If the question is pop, will the students understand? |
Nếu câu hỏi là câu hỏi bật ra (phổ biến), liệu học sinh có hiểu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soda had been colder, it would pop more refreshingly now. |
Nếu lon soda lạnh hơn, nó sẽ bật nắp sảng khoái hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't tried to pop a wheelie on his bike, he wouldn't be in so much pain now. |
Nếu anh ấy không cố gắng bốc đầu xe đạp, anh ấy đã không bị đau nhiều như bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had gone to that pop concert last night, would she be feeling exhausted now? |
Nếu cô ấy đã đi xem buổi hòa nhạc pop tối qua, liệu cô ấy có cảm thấy kiệt sức bây giờ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The balloon is popping because the kid is squeezing it too hard. |
Quả bóng bay đang nổ vì đứa trẻ đang bóp nó quá mạnh. |
| Phủ định | The popcorn isn't popping because the microwave isn't working. |
Bắp rang bơ không nổ vì lò vi sóng không hoạt động. |
| Nghi vấn | Is that new song popping on the charts right now? |
Bài hát mới đó có đang nổi trên bảng xếp hạng ngay bây giờ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This song is very pop. |
Bài hát này rất nhạc pop. |
| Phủ định | She does not pop the balloon. |
Cô ấy không làm nổ quả bóng bay. |
| Nghi vấn | Do they pop in for a visit often? |
Họ có thường ghé thăm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop".
