(Top Banner Ad)
pop
A2
Động từ A2 Tổng quát

pop

UK: /pɒp/ • US: /pɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

nổ bốp nhạc pop nước ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a sudden, short, explosive sound; to burst or open with such a sound.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một âm thanh ngắn, đột ngột, nổ; nổ tung hoặc mở ra với một âm thanh như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balloon popped when I touched it."

    "Quả bóng bay bị nổ khi tôi chạm vào nó."

  • "He popped the question and she said yes."

    "Anh ấy cầu hôn và cô ấy đồng ý."

  • "Let's pop into the store for a minute."

    "Chúng ta hãy ghé vào cửa hàng một lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pop nổ bốp, bật ra, thò ra/đưa ra nhanh chóng (e.g., pop out, pop up)
Noun pop tiếng bốp, đồ uống có ga (Mỹ), nhạc pop, sự bật ra/thò ra đột ngột
Adjective pop thuộc về nhạc pop, phổ biến (như trong 'pop culture')
Noun popper vật/dụng cụ tạo ra tiếng 'pop' (ví dụ: mồi câu cá popping, máy làm bỏng ngô)
Noun popcorn bỏng ngô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
sound (e.g., a short, sharp explosion)
Middle English
poppen (verb)
Modern English
pop

Nguồn Gốc Tiếng 'Pop'!

Từ 'pop' có một nguồn gốc rất thú vị: nó bắt nguồn trực tiếp từ âm thanh mà nó mô tả! Hãy tưởng tượng một tiếng nổ nhỏ, nhanh, như khi một nút chai bật ra, một bong bóng vỡ, hoặc một vật gì đó bật lên đột ngột – âm thanh đó chính là 'pop' trong tiếng Anh.

Usage Note

Động từ 'pop' thường diễn tả hành động nhanh chóng và bất ngờ. Nó có thể dùng để chỉ việc nổ bong bóng, mở nút chai, hoặc di chuyển nhanh chóng.

Prepositions

in out up

pop in/out: ghé qua/đi ra nhanh chóng; pop up: xuất hiện bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pop
  • pop pop a balloon
    (chọc vỡ một quả bong bóng)
  • pop pop in/out
    (ghé vào/ra nhanh chóng)
  • pop pop the question
    (cầu hôn)
  • pop pop up
    (xuất hiện đột ngột)
  • pop pop a pill
    (uống thuốc (dạng viên))
  • pop pop a bottle
    (bật nút chai (thường là rượu sâm panh))
Noun phrases with 'pop'
  • soda soda pop
    (nước ngọt có ga)
  • pop pop music
    (nhạc pop)
  • pop pop art
    (nghệ thuật đại chúng)
  • pop pop culture
    (văn hóa đại chúng)
Adjective + 'pop' (drink)
  • fizzy fizzy pop
    (nước ngọt có ga sủi bọt)

Idioms

  • pop the question

    cầu hôn

    "He decided to pop the question on their anniversary."

    (Anh ấy đã quyết định cầu hôn vào ngày kỷ niệm của họ.)

  • pop up

    xuất hiện đột ngột/không mong đợi

    "A new cafe has popped up in the neighborhood."

    (Một quán cà phê mới đã bất ngờ xuất hiện trong khu phố.)

  • pop in/out/over

    ghé thăm nhanh chóng, tạt vào/ra/qua

    "I'll pop in to see you later."

    (Tôi sẽ ghé qua thăm bạn sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop

Động từ
Lật mặt

Tạo ra một âm thanh ngắn, đột ngột, nổ; nổ tung hoặc mở ra với một âm thanh như vậy.

"The balloon popped when I touched it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the band's music is pop, it attracts a large audience.
Bởi vì âm nhạc của ban nhạc là nhạc pop, nó thu hút một lượng lớn khán giả.
Phủ định
Although the soda wasn't very pop, we still drank it.
Mặc dù soda không còn sủi bọt nhiều, chúng tôi vẫn uống nó.
Nghi vấn
If the question is pop, will the students understand?
Nếu câu hỏi là câu hỏi bật ra (phổ biến), liệu học sinh có hiểu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soda had been colder, it would pop more refreshingly now.
Nếu lon soda lạnh hơn, nó sẽ bật nắp sảng khoái hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't tried to pop a wheelie on his bike, he wouldn't be in so much pain now.
Nếu anh ấy không cố gắng bốc đầu xe đạp, anh ấy đã không bị đau nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
If she had gone to that pop concert last night, would she be feeling exhausted now?
Nếu cô ấy đã đi xem buổi hòa nhạc pop tối qua, liệu cô ấy có cảm thấy kiệt sức bây giờ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon is popping because the kid is squeezing it too hard.
Quả bóng bay đang nổ vì đứa trẻ đang bóp nó quá mạnh.
Phủ định
The popcorn isn't popping because the microwave isn't working.
Bắp rang bơ không nổ vì lò vi sóng không hoạt động.
Nghi vấn
Is that new song popping on the charts right now?
Bài hát mới đó có đang nổi trên bảng xếp hạng ngay bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This song is very pop.
Bài hát này rất nhạc pop.
Phủ định
She does not pop the balloon.
Cô ấy không làm nổ quả bóng bay.
Nghi vấn
Do they pop in for a visit often?
Họ có thường ghé thăm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop".

Nhạc Pop: Âm thanh toàn cầu

Nhạc pop (pop music) là một thể loại âm nhạc cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới, nổi bật với giai điệu dễ nghe, ca từ đơn giản và thường mang tính giải trí cao. Nó đã tạo nên một phần quan trọng của văn hóa đại chúng (pop culture) toàn cầu, ảnh hưởng đến thời trang, ngôn ngữ và xu hướng xã hội.

Nước ngọt 'Pop' ở Mỹ

Ở một số vùng của Hoa Kỳ, đặc biệt là Trung Tây và Bắc, từ 'pop' thường được dùng để chỉ nước ngọt có ga (soda). Ví dụ, bạn có thể nghe người ta hỏi 'Do you want a pop?' thay vì 'Do you want a soda?' khi muốn mời nước ngọt.