(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pop
A2

pop

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nổ bốp nhạc pop nước ngọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tạo ra một âm thanh ngắn, đột ngột, nổ; nổ tung hoặc mở ra với một âm thanh như vậy.

Definition (English Meaning)

To make a sudden, short, explosive sound; to burst or open with such a sound.

Ví dụ Thực tế với 'Pop'

  • "The balloon popped when I touched it."

    "Quả bóng bay bị nổ khi tôi chạm vào nó."

  • "He popped the question and she said yes."

    "Anh ấy cầu hôn và cô ấy đồng ý."

  • "Let's pop into the store for a minute."

    "Chúng ta hãy ghé vào cửa hàng một lát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective:
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Pop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'pop' thường diễn tả hành động nhanh chóng và bất ngờ. Nó có thể dùng để chỉ việc nổ bong bóng, mở nút chai, hoặc di chuyển nhanh chóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in out up

pop in/out: ghé qua/đi ra nhanh chóng; pop up: xuất hiện bất ngờ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pop'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the band's music is pop, it attracts a large audience.
Bởi vì âm nhạc của ban nhạc là nhạc pop, nó thu hút một lượng lớn khán giả.
Phủ định
Although the soda wasn't very pop, we still drank it.
Mặc dù soda không còn sủi bọt nhiều, chúng tôi vẫn uống nó.
Nghi vấn
If the question is pop, will the students understand?
Nếu câu hỏi là câu hỏi bật ra (phổ biến), liệu học sinh có hiểu không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soda had been colder, it would pop more refreshingly now.
Nếu lon soda lạnh hơn, nó sẽ bật nắp sảng khoái hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't tried to pop a wheelie on his bike, he wouldn't be in so much pain now.
Nếu anh ấy không cố gắng bốc đầu xe đạp, anh ấy đã không bị đau nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
If she had gone to that pop concert last night, would she be feeling exhausted now?
Nếu cô ấy đã đi xem buổi hòa nhạc pop tối qua, liệu cô ấy có cảm thấy kiệt sức bây giờ không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon is popping because the kid is squeezing it too hard.
Quả bóng bay đang nổ vì đứa trẻ đang bóp nó quá mạnh.
Phủ định
The popcorn isn't popping because the microwave isn't working.
Bắp rang bơ không nổ vì lò vi sóng không hoạt động.
Nghi vấn
Is that new song popping on the charts right now?
Bài hát mới đó có đang nổi trên bảng xếp hạng ngay bây giờ không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This song is very pop.
Bài hát này rất nhạc pop.
Phủ định
She does not pop the balloon.
Cô ấy không làm nổ quả bóng bay.
Nghi vấn
Do they pop in for a visit often?
Họ có thường ghé thăm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)