(Top Banner Ad)
pop rock
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

pop rock

UK: /ˌpɒp ˈrɒk/ • US: /ˌpɑːp ˈrɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc pop rock rock pha pop
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of popular music that combines elements of pop music and rock music.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc phổ biến kết hợp các yếu tố của nhạc pop và nhạc rock.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is known for their catchy pop rock tunes."

    "Ban nhạc được biết đến với những giai điệu pop rock bắt tai của họ."

  • "She enjoys listening to pop rock while driving."

    "Cô ấy thích nghe nhạc pop rock khi lái xe."

  • "Many popular artists have experimented with pop rock at some point in their careers."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã thử nghiệm với pop rock vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pop Dạng viết tắt của 'popular music' (nhạc đại chúng); một thể loại nhạc nhẹ, dễ nghe, có tính thương mại cao.
Adjective pop Thuộc về hoặc đặc trưng của nhạc pop; phổ biến, đại chúng.
Noun rock Dạng viết tắt của 'rock and roll' (nhạc rock and roll); một thể loại nhạc mạnh mẽ, sôi động, thường dùng guitar điện và trống.
Verb rock Lắc lư, dao động mạnh; làm ai đó hoặc cái gì đó rung chuyển.

Synonyms

power pop (nhạc pop mạnh mẽ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
popular music
English
pop
English
rock and roll
English
rock
English
pop rock

Nguồn Gốc Của 'Pop Rock'

Thuật ngữ "pop rock" xuất hiện vào khoảng những năm 1960-1970 để miêu tả một thể loại âm nhạc pha trộn giữa các yếu tố dễ nghe, giai điệu bắt tai của nhạc pop với năng lượng, nhịp điệu mạnh mẽ và cấu trúc đôi khi phức tạp của nhạc rock. Nó là sự dung hòa giữa sức hấp dẫn đại chúng của pop và sự táo bạo, sôi động của rock.

Usage Note

Pop rock thường có giai điệu bắt tai, dễ nhớ của nhạc pop, kết hợp với nhịp điệu và nhạc cụ của nhạc rock. Thể loại này thường tập trung vào các bài hát có cấu trúc đơn giản và dễ tiếp cận, thường đề cập đến các chủ đề về tình yêu, cuộc sống hàng ngày và các vấn đề xã hội. Khác với hard rock hoặc heavy metal, pop rock thường ít nặng nề và gai góc hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'band in pop rock', 'elements of pop rock'. 'In' thường dùng để chỉ một nhóm, lĩnh vực, 'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pop rock
  • classic classic pop rock
    (nhạc pop rock cổ điển)
  • upbeat upbeat pop rock
    (nhạc pop rock vui tươi, sôi động)
  • mainstream mainstream pop rock
    (nhạc pop rock thịnh hành, phổ biến)
  • soft soft pop rock
    (nhạc pop rock nhẹ nhàng, êm dịu)
Verb + pop rock
  • listen to listen to pop rock
    (nghe nhạc pop rock)
  • play play pop rock
    (chơi nhạc pop rock (thể hiện bằng nhạc cụ/ban nhạc))
  • produce produce pop rock
    (sản xuất nhạc pop rock)
  • embrace embrace pop rock
    (đón nhận, yêu thích nhạc pop rock)
Pop rock + Noun
  • band pop rock band
    (ban nhạc pop rock)
  • song pop rock song
    (bài hát pop rock)
  • artist pop rock artist
    (nghệ sĩ pop rock)
  • album pop rock album
    (album nhạc pop rock)

Idioms

  • a pop rock sound

    âm thanh, phong cách đặc trưng của nhạc pop rock

    "Their latest single has a distinct pop rock sound."

    (Đĩa đơn mới nhất của họ có một chất nhạc pop rock riêng biệt.)

  • pop rock influences

    những ảnh hưởng từ nhạc pop rock

    "Her music shows strong pop rock influences from the 80s."

    (Âm nhạc của cô ấy cho thấy những ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhạc pop rock thập niên 80.)

  • the golden age of pop rock

    thời kỳ hoàng kim của pop rock

    "Many consider the 1970s and 80s to be the golden age of pop rock."

    (Nhiều người coi thập niên 1970 và 80 là thời kỳ hoàng kim của nhạc pop rock.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop rock

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc phổ biến kết hợp các yếu tố của nhạc pop và nhạc rock.

"The band is known for their catchy pop rock tunes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop rock".

Sự Kết Hợp Hài Hòa

Pop rock được yêu thích vì nó kết hợp sự mạnh mẽ của rock với những giai điệu dễ nhớ, lời ca dễ hiểu của pop. Điều này làm cho thể loại này dễ tiếp cận với nhiều đối tượng khán giả, từ người hâm mộ rock 'cứng cựa' đến những người chỉ thích nhạc nhẹ nhàng.

Ảnh Hưởng Toàn Cầu và Nghệ Sĩ Biểu Tượng

Nhiều nghệ sĩ và ban nhạc huyền thoại đã góp phần định hình và phổ biến pop rock trên toàn cầu. Các nhóm như The Beatles (trong giai đoạn sau), Fleetwood Mac, Queen, và U2 thường được xem là những biểu tượng có ảnh hưởng lớn đến thể loại này, mang lại những bản hit bất hủ được yêu thích cho đến ngày nay.