pop rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc phổ biến kết hợp các yếu tố của nhạc pop và nhạc rock.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band is known for their catchy pop rock tunes."
"Ban nhạc được biết đến với những giai điệu pop rock bắt tai của họ."
-
"She enjoys listening to pop rock while driving."
"Cô ấy thích nghe nhạc pop rock khi lái xe."
-
"Many popular artists have experimented with pop rock at some point in their careers."
"Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã thử nghiệm với pop rock vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pop | Dạng viết tắt của 'popular music' (nhạc đại chúng); một thể loại nhạc nhẹ, dễ nghe, có tính thương mại cao. |
| Adjective | pop | Thuộc về hoặc đặc trưng của nhạc pop; phổ biến, đại chúng. |
| Noun | rock | Dạng viết tắt của 'rock and roll' (nhạc rock and roll); một thể loại nhạc mạnh mẽ, sôi động, thường dùng guitar điện và trống. |
| Verb | rock | Lắc lư, dao động mạnh; làm ai đó hoặc cái gì đó rung chuyển. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pop rock thường có giai điệu bắt tai, dễ nhớ của nhạc pop, kết hợp với nhịp điệu và nhạc cụ của nhạc rock. Thể loại này thường tập trung vào các bài hát có cấu trúc đơn giản và dễ tiếp cận, thường đề cập đến các chủ đề về tình yêu, cuộc sống hàng ngày và các vấn đề xã hội. Khác với hard rock hoặc heavy metal, pop rock thường ít nặng nề và gai góc hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'band in pop rock', 'elements of pop rock'. 'In' thường dùng để chỉ một nhóm, lĩnh vực, 'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic pop rock (nhạc pop rock cổ điển)
-
upbeat upbeat pop rock (nhạc pop rock vui tươi, sôi động)
-
mainstream mainstream pop rock (nhạc pop rock thịnh hành, phổ biến)
-
soft soft pop rock (nhạc pop rock nhẹ nhàng, êm dịu)
-
listen to listen to pop rock (nghe nhạc pop rock)
-
play play pop rock (chơi nhạc pop rock (thể hiện bằng nhạc cụ/ban nhạc))
-
produce produce pop rock (sản xuất nhạc pop rock)
-
embrace embrace pop rock (đón nhận, yêu thích nhạc pop rock)
-
band pop rock band (ban nhạc pop rock)
-
song pop rock song (bài hát pop rock)
-
artist pop rock artist (nghệ sĩ pop rock)
-
album pop rock album (album nhạc pop rock)
Idioms
-
a pop rock sound
âm thanh, phong cách đặc trưng của nhạc pop rock
"Their latest single has a distinct pop rock sound."
(Đĩa đơn mới nhất của họ có một chất nhạc pop rock riêng biệt.)
-
pop rock influences
những ảnh hưởng từ nhạc pop rock
"Her music shows strong pop rock influences from the 80s."
(Âm nhạc của cô ấy cho thấy những ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhạc pop rock thập niên 80.)
-
the golden age of pop rock
thời kỳ hoàng kim của pop rock
"Many consider the 1970s and 80s to be the golden age of pop rock."
(Nhiều người coi thập niên 1970 và 80 là thời kỳ hoàng kim của nhạc pop rock.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pop rock
Danh từMột thể loại nhạc phổ biến kết hợp các yếu tố của nhạc pop và nhạc rock.
"The band is known for their catchy pop rock tunes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop rock".
