elements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component or constituent of a whole.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elements of a good story include interesting characters and a compelling plot."
"Các yếu tố của một câu chuyện hay bao gồm các nhân vật thú vị và một cốt truyện hấp dẫn."
-
"The design incorporates elements of both modern and traditional styles."
"Thiết kế kết hợp các yếu tố của cả phong cách hiện đại và truyền thống."
-
"The periodic table lists all the known elements."
"Bảng tuần hoàn liệt kê tất cả các nguyên tố đã biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | Thành phần, yếu tố (dạng số ít) |
| Adjective | elementary | Cơ bản, sơ đẳng, thuộc về các yếu tố |
| Adjective | elemental | Thuộc về các yếu tố tự nhiên, cơ bản, mạnh mẽ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elements' thường được dùng để chỉ các bộ phận cơ bản, thiết yếu tạo nên một thứ gì đó phức tạp hơn. Nó có thể chỉ các nguyên tố hóa học, các yếu tố trong một vấn đề, hoặc các thành phần của một hệ thống.
Prepositions
'Elements of' thường đi sau là cái tổng thể mà các yếu tố này thuộc về. 'Elements in' thường dùng khi liệt kê các yếu tố bên trong một tập hợp hoặc một phạm vi nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key elements (các yếu tố then chốt/chính yếu)
-
essential essential elements (các yếu tố cần thiết/thiết yếu)
-
structural structural elements (các yếu tố cấu trúc)
-
natural natural elements (các yếu tố tự nhiên (như gió, mưa))
-
contain contain elements (chứa đựng các yếu tố)
-
introduce introduce elements (giới thiệu/đưa vào các yếu tố)
-
combine combine elements (kết hợp các yếu tố)
-
of success elements of success (các yếu tố thành công)
-
of surprise elements of surprise (các yếu tố bất ngờ)
Idioms
-
to be in one's element
ở trong môi trường phù hợp với mình, phát huy được sở trường của mình
"She's a natural performer, completely in her element on stage."
(Cô ấy là một nghệ sĩ bẩm sinh, hoàn toàn phát huy sở trường trên sân khấu.)
-
to be out of one's element
không phù hợp với môi trường, không thoải mái, không biết xoay sở
"As a city person, I felt completely out of my element on the farm."
(Là người thành phố, tôi cảm thấy hoàn toàn không thoải mái khi ở nông trại.)
-
the elements (often referring to weather)
thiên nhiên, thời tiết khắc nghiệt (gió, mưa, bão)
"The hikers were exposed to the elements for two days."
(Những người đi bộ đường dài đã phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt trong hai ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elements
nounMột thành phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể.
"The elements of a good story include interesting characters and a compelling plot."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you understand the basic elements of chemistry, you will be able to perform simple experiments. |
Nếu bạn hiểu các yếu tố cơ bản của hóa học, bạn sẽ có thể thực hiện các thí nghiệm đơn giản. |
| Phủ định | If the elemental composition of the sample isn't confirmed, the analysis won't be accurate. |
Nếu thành phần nguyên tố của mẫu không được xác nhận, phân tích sẽ không chính xác. |
| Nghi vấn | Will the experiment succeed if we use these specific elements? |
Thí nghiệm có thành công không nếu chúng ta sử dụng các nguyên tố cụ thể này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have been studying the elemental composition of the meteorite for five years by the time the research paper is published. |
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu thành phần nguyên tố của thiên thạch trong năm năm vào thời điểm bài báo nghiên cứu được công bố. |
| Phủ định | They won't have been identifying all the elements in the soil sample by the end of the week. |
Họ sẽ không thể xác định tất cả các nguyên tố trong mẫu đất vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been using these elements to build the prototype by the deadline? |
Liệu các kỹ sư có đã và đang sử dụng các nguyên tố này để xây dựng nguyên mẫu trước thời hạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist was analyzing the elemental composition of the sample using spectroscopy. |
Nhà khoa học đang phân tích thành phần nguyên tố của mẫu bằng phương pháp quang phổ. |
| Phủ định | They were not considering the elemental effects of the catalyst at that time. |
Họ đã không xem xét các tác động nguyên tố của chất xúc tác vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you isolating specific elements from the compound in the lab? |
Bạn có đang phân lập các nguyên tố cụ thể từ hợp chất trong phòng thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elements".
