(Top Banner Ad)
popular science
B2
noun B2 Khoa học và Xuất bản

popular science

UK: /ˌpɒpjələ ˈsaɪəns/ • US: /ˌpɑːpjələr ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thường thức khoa học đại chúng phổ biến khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scientific knowledge or information presented in a way that is accessible and interesting to a general, non-specialist audience.

Vietnamese Meaning

Khoa học phổ thông, kiến thức hoặc thông tin khoa học được trình bày theo cách dễ tiếp cận và thú vị cho khán giả đại chúng, không chuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys reading popular science articles about astrophysics."

    "Anh ấy thích đọc các bài báo khoa học phổ thông về vật lý thiên văn."

  • "The book is an excellent example of popular science writing."

    "Cuốn sách là một ví dụ xuất sắc về văn phong khoa học phổ thông."

  • "Popular science magazines aim to make scientific research understandable to the general public."

    "Các tạp chí khoa học phổ thông nhằm mục đích làm cho nghiên cứu khoa học dễ hiểu đối với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb popularize phổ biến hóa, đại chúng hóa
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc khoa học, có tính khoa học

Synonyms

science popularization (phổ biến khoa học)

Related Words

scientific literacy (sự hiểu biết khoa học)STEM education (giáo dục STEM)

Subject Area

Khoa học và Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
Middle English
popular
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
popular science

Nguồn gốc 'Popular Science'

Cụm từ 'popular science' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Popular' (phổ biến, đại chúng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'popularis', nghĩa là 'của người dân'. 'Science' (khoa học) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức'. Ghép lại, 'popular science' chỉ một loại hình khoa học được trình bày một cách dễ hiểu, nhằm mục đích đưa kiến thức khoa học phức tạp đến gần hơn với công chúng, không chỉ dành riêng cho giới học thuật hay các nhà khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ 'popular science' nhấn mạnh việc truyền đạt các khái niệm khoa học phức tạp một cách đơn giản và hấp dẫn. Nó thường khác với 'science communication' ở chỗ 'science communication' có thể bao gồm giao tiếp giữa các nhà khoa học với nhau hoặc với các nhà hoạch định chính sách, trong khi 'popular science' hướng tới công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular science
  • accessible accessible popular science
    (khoa học phổ thông dễ tiếp cận)
  • engaging engaging popular science
    (khoa học phổ thông hấp dẫn)
  • groundbreaking groundbreaking popular science
    (khoa học phổ thông mang tính đột phá)
Verb + popular science
  • write write popular science
    (viết (sách/bài) khoa học phổ thông)
  • read read popular science
    (đọc (sách/tài liệu) khoa học phổ thông)
  • communicate communicate popular science
    (truyền đạt khoa học phổ thông)
Popular science + Noun
  • book popular science book
    (sách khoa học phổ thông)
  • magazine popular science magazine
    (tạp chí khoa học phổ thông)
  • writer popular science writer
    (tác giả viết về khoa học phổ thông)

Idioms

  • a popular science book/article

    một cuốn sách/bài báo khoa học phổ thông

    "She's currently reading a popular science book about quantum physics."

    (Cô ấy hiện đang đọc một cuốn sách khoa học phổ thông về vật lý lượng tử.)

  • the field of popular science

    lĩnh vực khoa học phổ thông

    "The field of popular science has grown significantly in recent decades, attracting a wider audience."

    (Lĩnh vực khoa học phổ thông đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây, thu hút một lượng lớn độc giả.)

  • popular science communication

    truyền thông khoa học phổ thông

    "Effective popular science communication is crucial for public understanding and engagement with scientific issues."

    (Truyền thông khoa học phổ thông hiệu quả rất quan trọng để công chúng hiểu và tham gia vào các vấn đề khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular science

noun
Lật mặt

Khoa học phổ thông, kiến thức hoặc thông tin khoa học được trình bày theo cách dễ tiếp cận và thú vị cho khán giả đại chúng, không chuyên.

"He enjoys reading popular science articles about astrophysics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular science".

Vai trò của khoa học phổ thông trong xã hội hiện đại

Khoa học phổ thông đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa cộng đồng khoa học và công chúng. Nó giúp biến những khái niệm khoa học phức tạp thành những câu chuyện dễ hiểu, khơi gợi sự tò mò và khuyến khích tư duy phản biện. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giúp công chúng đưa ra các quyết định sáng suốt về các vấn đề xã hội liên quan đến khoa học và công nghệ, từ biến đổi khí hậu đến y tế.

Những người truyền bá khoa học nổi tiếng

Trong thế giới nói tiếng Anh, nhiều nhà khoa học và nhà văn đã trở thành biểu tượng của khoa học phổ thông. Các tên tuổi như Carl Sagan (với 'Cosmos'), Stephen Hawking (với 'A Brief History of Time'), và Neil deGrasse Tyson đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người qua những cuốn sách và chương trình truyền hình hấp dẫn, chứng minh rằng khoa học không hề khô khan mà có thể rất cuốn hút và dễ tiếp cận.