popular science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Scientific knowledge or information presented in a way that is accessible and interesting to a general, non-specialist audience.
Vietnamese Meaning
Khoa học phổ thông, kiến thức hoặc thông tin khoa học được trình bày theo cách dễ tiếp cận và thú vị cho khán giả đại chúng, không chuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys reading popular science articles about astrophysics."
"Anh ấy thích đọc các bài báo khoa học phổ thông về vật lý thiên văn."
-
"The book is an excellent example of popular science writing."
"Cuốn sách là một ví dụ xuất sắc về văn phong khoa học phổ thông."
-
"Popular science magazines aim to make scientific research understandable to the general public."
"Các tạp chí khoa học phổ thông nhằm mục đích làm cho nghiên cứu khoa học dễ hiểu đối với công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | popularize | phổ biến hóa, đại chúng hóa |
| Noun | popularity | sự phổ biến, tính đại chúng |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc khoa học, có tính khoa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'popular science' nhấn mạnh việc truyền đạt các khái niệm khoa học phức tạp một cách đơn giản và hấp dẫn. Nó thường khác với 'science communication' ở chỗ 'science communication' có thể bao gồm giao tiếp giữa các nhà khoa học với nhau hoặc với các nhà hoạch định chính sách, trong khi 'popular science' hướng tới công chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accessible accessible popular science (khoa học phổ thông dễ tiếp cận)
-
engaging engaging popular science (khoa học phổ thông hấp dẫn)
-
groundbreaking groundbreaking popular science (khoa học phổ thông mang tính đột phá)
-
write write popular science (viết (sách/bài) khoa học phổ thông)
-
read read popular science (đọc (sách/tài liệu) khoa học phổ thông)
-
communicate communicate popular science (truyền đạt khoa học phổ thông)
-
book popular science book (sách khoa học phổ thông)
-
magazine popular science magazine (tạp chí khoa học phổ thông)
-
writer popular science writer (tác giả viết về khoa học phổ thông)
Idioms
-
a popular science book/article
một cuốn sách/bài báo khoa học phổ thông
"She's currently reading a popular science book about quantum physics."
(Cô ấy hiện đang đọc một cuốn sách khoa học phổ thông về vật lý lượng tử.)
-
the field of popular science
lĩnh vực khoa học phổ thông
"The field of popular science has grown significantly in recent decades, attracting a wider audience."
(Lĩnh vực khoa học phổ thông đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây, thu hút một lượng lớn độc giả.)
-
popular science communication
truyền thông khoa học phổ thông
"Effective popular science communication is crucial for public understanding and engagement with scientific issues."
(Truyền thông khoa học phổ thông hiệu quả rất quan trọng để công chúng hiểu và tham gia vào các vấn đề khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular science
nounKhoa học phổ thông, kiến thức hoặc thông tin khoa học được trình bày theo cách dễ tiếp cận và thú vị cho khán giả đại chúng, không chuyên.
"He enjoys reading popular science articles about astrophysics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular science".
