(Top Banner Ad)
popularize
B2
verb B2 General

popularize

UK: /ˈpɒpjələraɪz/ • US: /ˈpɑːpjələraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến hóa làm cho phổ biến truyền bá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something popular or well-known; to cause something to be widely liked or used.

Vietnamese Meaning

làm cho cái gì đó trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến; làm cho cái gì đó được yêu thích hoặc sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band helped to popularize punk rock with their energetic performances."

    "Ban nhạc đã giúp phổ biến nhạc punk rock bằng những màn trình diễn đầy năng lượng của họ."

  • "The internet has helped to popularize many new forms of art."

    "Internet đã giúp phổ biến nhiều hình thức nghệ thuật mới."

  • "Yoga has been popularized in recent years due to its health benefits."

    "Yoga đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây do những lợi ích sức khỏe của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular Phổ biến, được ưa chuộng
Noun popularity Sự phổ biến, tính được ưa chuộng
Adverb popularly Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Noun popularization Sự phổ biến hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
English
popular
English
popularize

Nguồn gốc của "popularize"

Từ "popularize" được hình thành từ tính từ "popular" và hậu tố "-ize". "Popular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "populus" nghĩa là "người dân" hoặc "công chúng". Vì vậy, "popularize" mang ý nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến hoặc ưa chuộng trong công chúng.

Usage Note

Popularize thường ám chỉ việc truyền bá một ý tưởng, sản phẩm, hoặc hoạt động để nó được nhiều người biết đến và chấp nhận. Nó khác với 'promote' (quảng bá) ở chỗ 'popularize' nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó được yêu thích, trong khi 'promote' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy sự phát triển hoặc bán hàng.

Prepositions

with

'Popularize with' thường được dùng để chỉ ra đối tượng hoặc nhóm người mà cái gì đó trở nên phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + popularize
  • widely widely popularize a concept
    (phổ biến rộng rãi một khái niệm)
  • successfully successfully popularize a new product
    (phổ biến thành công một sản phẩm mới)
  • effectively effectively popularize an idea
    (phổ biến một ý tưởng một cách hiệu quả)
popularize + Noun
  • an idea popularize an idea
    (phổ biến một ý tưởng)
  • a trend popularize a trend
    (phổ biến một xu hướng)
  • a sport popularize a sport
    (phổ biến một môn thể thao)
  • a technique popularize a technique
    (phổ biến một kỹ thuật)

Idioms

  • popularize something with the public

    Làm cho cái gì đó trở nên phổ biến với công chúng

    "The campaign aims to popularize healthy eating habits with the public."

    (Chiến dịch nhằm mục đích phổ biến thói quen ăn uống lành mạnh trong công chúng.)

  • popularize a cause

    Phổ biến một mục đích/lý tưởng

    "Activists worked hard to popularize the cause of environmental protection."

    (Các nhà hoạt động đã làm việc chăm chỉ để phổ biến mục đích bảo vệ môi trường.)

  • help popularize something

    Giúp phổ biến cái gì đó

    "Social media greatly helped popularize the song globally."

    (Mạng xã hội đã giúp phổ biến bài hát đó trên toàn cầu một cách đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popularize

verb
Lật mặt

làm cho cái gì đó trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến; làm cho cái gì đó được yêu thích hoặc sử dụng rộng rãi.

"The band helped to popularize punk rock with their energetic performances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marie Curie, who helped popularize the use of radium in medicine, is a celebrated scientist.
Marie Curie, người đã giúp phổ biến việc sử dụng radium trong y học, là một nhà khoa học nổi tiếng.
Phủ định
The politician, whose ideas failed to popularize the policy, lost the election.
Chính trị gia, người mà ý tưởng của ông không thể phổ biến chính sách, đã thua cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Is there a new trend, which aims to popularize healthy eating habits among teenagers?
Có một xu hướng mới nào, nhằm mục đích phổ biến thói quen ăn uống lành mạnh trong giới thanh thiếu niên không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the internet helped popularize many new forms of art!
Ồ, internet đã giúp phổ biến nhiều hình thức nghệ thuật mới!
Phủ định
Oh, they didn't popularize that brand as much as they thought they would.
Ồ, họ đã không phổ biến thương hiệu đó nhiều như họ nghĩ.
Nghi vấn
Hey, did TikTok popularize that song?
Này, TikTok có phổ biến bài hát đó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He helped popularize the author's work through his detailed analysis.
Anh ấy đã giúp phổ biến tác phẩm của tác giả thông qua phân tích chi tiết của mình.
Phủ định
They did not popularize the new dance craze, even though they tried.
Họ đã không thể phổ biến trào lưu nhảy mới, mặc dù họ đã cố gắng.
Nghi vấn
Did she popularize the use of solar energy in her community?
Cô ấy có phổ biến việc sử dụng năng lượng mặt trời trong cộng đồng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popularize".

Văn hóa Người ảnh hưởng (Influencer)

Trong thời đại số, những "người ảnh hưởng" (influencers) đóng vai trò quan trọng trong việc "popularize" các sản phẩm, xu hướng thời trang, hoặc thậm chí là các ý tưởng mới. Sức ảnh hưởng của họ trên mạng xã hội có thể nhanh chóng làm cho một điều gì đó trở nên phổ biến.

Phổ biến hóa Khoa học và Giáo dục

Nhiều nhà khoa học và giáo dục nỗ lực "popularize" các khái niệm khoa học phức tạp, biến chúng thành nội dung dễ hiểu và hấp dẫn hơn cho công chúng. Điều này giúp nâng cao kiến thức và sự quan tâm của cộng đồng về khoa học và công nghệ.