sparse population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region has a sparse population due to its harsh climate."
"Khu vực này có dân cư thưa thớt do khí hậu khắc nghiệt."
-
"Australia has a relatively sparse population compared to other continents."
"Úc có dân số tương đối thưa thớt so với các châu lục khác."
-
"The sparse population of the island makes it an ideal place for wildlife conservation."
"Dân số thưa thớt của hòn đảo khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng để bảo tồn động vật hoang dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | sparsely | một cách thưa thớt, rải rác |
| Noun | sparseness | sự thưa thớt, sự rải rác |
| Verb | populate | sinh sống, định cư; làm đầy dân số |
| Adjective | populous | đông dân, nhiều người |
| Noun | overpopulation | tình trạng quá tải dân số |
| Noun | depopulation | sự giảm dân số, sự suy giảm dân cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sparse' mô tả mật độ thấp của một cái gì đó. Trong trường hợp 'sparse population', nó chỉ ra rằng có ít người sống trên một đơn vị diện tích nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographically geographically sparse population (dân cư phân bố thưa thớt về mặt địa lý)
-
very very sparse population (dân cư rất thưa thớt)
-
extremely extremely sparse population (dân cư cực kỳ thưa thớt)
-
declining declining sparse population (dân cư thưa thớt đang suy giảm)
-
support support a sparse population (hỗ trợ một dân số thưa thớt)
-
have have a sparse population (có một dân số thưa thớt)
-
characterized by characterized by a sparse population (đặc trưng bởi một dân số thưa thớt)
-
challenges of challenges of sparse population (những thách thức của dân số thưa thớt)
-
areas with areas with sparse population (các khu vực có dân số thưa thớt)
Idioms
-
dealing with a sparse population
đối phó với dân số thưa thớt
"The government faces unique challenges dealing with a sparse population in remote areas."
(Chính phủ phải đối mặt với những thách thức độc đáo khi đối phó với dân số thưa thớt ở các vùng sâu vùng xa.)
-
challenges posed by a sparse population
những thách thức do dân số thưa thớt đặt ra
"One of the main challenges posed by a sparse population is the high cost of infrastructure."
(Một trong những thách thức chính do dân số thưa thớt đặt ra là chi phí cơ sở hạ tầng cao.)
-
support services for a sparse population
dịch vụ hỗ trợ cho dân số thưa thớt
"Providing adequate support services for a sparse population requires innovative approaches."
(Việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đầy đủ cho dân số thưa thớt đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sparse population
Tính từThưa thớt, rải rác, không dày đặc.
"The region has a sparse population due to its harsh climate."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national park has a sparse population of deer compared to the surrounding farmland. |
Vườn quốc gia có mật độ hươu thưa thớt hơn so với đất nông nghiệp xung quanh. |
| Phủ định | Only in the most remote areas does one find such a sparse population. |
Chỉ ở những khu vực xa xôi nhất người ta mới tìm thấy một mật độ dân số thưa thớt như vậy. |
| Nghi vấn | Should the population become sparse due to unforeseen circumstances, what measures would be implemented? |
Nếu dân số trở nên thưa thớt do những tình huống không lường trước được, những biện pháp nào sẽ được thực hiện? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers had expected a sparse population because the land had been infertile for decades. |
Những nhà thám hiểm đã kỳ vọng một dân số thưa thớt vì vùng đất đã cằn cỗi trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | They had not realized before their arrival that the population had been so sparse. |
Họ đã không nhận ra trước khi đến rằng dân số lại thưa thớt đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the population become sparse after the volcano erupted? |
Dân số đã trở nên thưa thớt sau khi núi lửa phun trào phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse population".
