(Top Banner Ad)
sparse population
B2
Tính từ B2 Địa lý, Nhân khẩu học

sparse population

UK: /spɑːs ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /spɑːrs ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân cư thưa thớt mật độ dân số thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinly scattered; not dense.

Vietnamese Meaning

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region has a sparse population due to its harsh climate."

    "Khu vực này có dân cư thưa thớt do khí hậu khắc nghiệt."

  • "Australia has a relatively sparse population compared to other continents."

    "Úc có dân số tương đối thưa thớt so với các châu lục khác."

  • "The sparse population of the island makes it an ideal place for wildlife conservation."

    "Dân số thưa thớt của hòn đảo khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng để bảo tồn động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sparsely một cách thưa thớt, rải rác
Noun sparseness sự thưa thớt, sự rải rác
Verb populate sinh sống, định cư; làm đầy dân số
Adjective populous đông dân, nhiều người
Noun overpopulation tình trạng quá tải dân số
Noun depopulation sự giảm dân số, sự suy giảm dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sperh₁- ('to strew, scatter')
Latin
spargo ('to scatter'), sparsus (past participle)
Old French
espars ('scattered')
English (17th c.)
sparse ('thinly scattered')
Latin
populus ('people, nation')
Old French
populacion ('people, inhabitants')
Middle English
populacion ('inhabitants')
English (17th c.)
population ('number of inhabitants')

Nguồn gốc của 'Sparse'

Từ 'sparse' có gốc từ tiếng Latin 'spargo' nghĩa là 'phân tán' hoặc 'gieo vãi'. Hãy hình dung việc gieo hạt giống ra khắp một cánh đồng — chúng sẽ mọc lên một cách thưa thớt, không gần nhau lắm. Điều này gợi lên ý nghĩa 'ít, rải rác' của từ 'sparse'.

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' xuất phát từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quốc gia'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'populacion', dùng để chỉ một nhóm người sống trong một khu vực cụ thể, chính là ý nghĩa 'dân số' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'sparse' mô tả mật độ thấp của một cái gì đó. Trong trường hợp 'sparse population', nó chỉ ra rằng có ít người sống trên một đơn vị diện tích nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ miêu tả 'sparse population'
  • geographically geographically sparse population
    (dân cư phân bố thưa thớt về mặt địa lý)
  • very very sparse population
    (dân cư rất thưa thớt)
  • extremely extremely sparse population
    (dân cư cực kỳ thưa thớt)
  • declining declining sparse population
    (dân cư thưa thớt đang suy giảm)
Động từ đi kèm 'sparse population'
  • support support a sparse population
    (hỗ trợ một dân số thưa thớt)
  • have have a sparse population
    (có một dân số thưa thớt)
  • characterized by characterized by a sparse population
    (đặc trưng bởi một dân số thưa thớt)
Cụm từ chỉ ngữ cảnh/quan hệ
  • challenges of challenges of sparse population
    (những thách thức của dân số thưa thớt)
  • areas with areas with sparse population
    (các khu vực có dân số thưa thớt)

Idioms

  • dealing with a sparse population

    đối phó với dân số thưa thớt

    "The government faces unique challenges dealing with a sparse population in remote areas."

    (Chính phủ phải đối mặt với những thách thức độc đáo khi đối phó với dân số thưa thớt ở các vùng sâu vùng xa.)

  • challenges posed by a sparse population

    những thách thức do dân số thưa thớt đặt ra

    "One of the main challenges posed by a sparse population is the high cost of infrastructure."

    (Một trong những thách thức chính do dân số thưa thớt đặt ra là chi phí cơ sở hạ tầng cao.)

  • support services for a sparse population

    dịch vụ hỗ trợ cho dân số thưa thớt

    "Providing adequate support services for a sparse population requires innovative approaches."

    (Việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đầy đủ cho dân số thưa thớt đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparse population

Tính từ
Lật mặt

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

"The region has a sparse population due to its harsh climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national park has a sparse population of deer compared to the surrounding farmland.
Vườn quốc gia có mật độ hươu thưa thớt hơn so với đất nông nghiệp xung quanh.
Phủ định
Only in the most remote areas does one find such a sparse population.
Chỉ ở những khu vực xa xôi nhất người ta mới tìm thấy một mật độ dân số thưa thớt như vậy.
Nghi vấn
Should the population become sparse due to unforeseen circumstances, what measures would be implemented?
Nếu dân số trở nên thưa thớt do những tình huống không lường trước được, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers had expected a sparse population because the land had been infertile for decades.
Những nhà thám hiểm đã kỳ vọng một dân số thưa thớt vì vùng đất đã cằn cỗi trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
They had not realized before their arrival that the population had been so sparse.
Họ đã không nhận ra trước khi đến rằng dân số lại thưa thớt đến vậy.
Nghi vấn
Had the population become sparse after the volcano erupted?
Dân số đã trở nên thưa thớt sau khi núi lửa phun trào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparse population".

Thách thức của Dịch vụ Công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các vùng nông thôn hoặc xa xôi, dân số thưa thớt gây ra những thách thức lớn trong việc cung cấp các dịch vụ công cộng thiết yếu như y tế, giáo dục, giao thông và internet. Chi phí để duy trì các dịch vụ này cho một số lượng ít người dân thường rất cao và khó khăn về mặt hậu cần.

Phân hóa Nông thôn-Thành thị

Khái niệm 'dân số thưa thớt' thường được đặt trong bối cảnh đối lập với các khu vực đô thị đông đúc. Sự phân hóa này tạo ra những khác biệt đáng kể về lối sống, cơ hội kinh tế và thậm chí cả quan điểm chính trị. Các cộng đồng có dân số thưa thớt thường ưu tiên sự tự cung tự cấp và mối quan hệ cộng đồng chặt chẽ hơn.