carrying capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum number of individuals of a species that an environment can support without detrimental effects.
Vietnamese Meaning
Sức chứa; số lượng tối đa cá thể của một loài mà một môi trường có thể hỗ trợ mà không gây ra những tác động bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island has reached its carrying capacity for deer, leading to overgrazing."
"Hòn đảo đã đạt đến sức chứa hươu, dẫn đến tình trạng chăn thả quá mức."
-
"The city's infrastructure is nearing its carrying capacity."
"Cơ sở hạ tầng của thành phố đang gần đạt đến sức chứa của nó."
-
"Understanding the carrying capacity of the land is crucial for sustainable agriculture."
"Hiểu được sức chứa của đất đai là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh thái học để mô tả số lượng sinh vật mà một môi trường có thể duy trì một cách bền vững, xét đến nguồn tài nguyên sẵn có như thức ăn, nước và không gian. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ khả năng của một hệ thống hoặc khu vực để duy trì một hoạt động hoặc dân số nhất định.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ đối tượng được chứa (ví dụ: carrying capacity of a forest). ‘For’ thường dùng khi nói về mục đích hoặc khả năng chứa cho cái gì (ví dụ: carrying capacity for tourism).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ecological carrying capacity (sức chứa sinh thái)
-
maximum carrying capacity (sức chứa tối đa)
-
sustainable carrying capacity (sức chứa bền vững)
-
environmental carrying capacity (sức chứa của môi trường)
-
exceed the carrying capacity (vượt quá sức chứa)
-
determine the carrying capacity (xác định sức chứa)
-
increase the carrying capacity (tăng sức chứa)
-
reach the carrying capacity (đạt đến giới hạn sức chứa)
-
assessment of carrying capacity (sự đánh giá về sức chứa)
-
concept of carrying capacity (khái niệm về sức chứa)
-
limit of carrying capacity (giới hạn của sức chứa)
Idioms
-
to stretch the carrying capacity
Cố gắng nới rộng/vượt qua giới hạn chịu đựng hoặc khả năng đáp ứng của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân.
"The healthcare system is stretching its carrying capacity to cope with the pandemic."
(Hệ thống y tế đang phải căng mình để đối phó với đại dịch.)
-
to operate at (full/maximum) carrying capacity
Hoạt động hết công suất, ở mức giới hạn tối đa có thể.
"During peak tourist season, the small island operates at its maximum carrying capacity."
(Vào mùa du lịch cao điểm, hòn đảo nhỏ hoạt động hết công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrying capacity
Danh từSức chứa; số lượng tối đa cá thể của một loài mà một môi trường có thể hỗ trợ mà không gây ra những tác động bất lợi.
"The island has reached its carrying capacity for deer, leading to overgrazing."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the population exceeds the carrying capacity of the island, resources will become scarce. |
Nếu dân số vượt quá sức chứa của hòn đảo, tài nguyên sẽ trở nên khan hiếm. |
| Phủ định | If we don't manage the land sustainably, the carrying capacity won't be able to support future generations. |
Nếu chúng ta không quản lý đất đai một cách bền vững, sức chứa của nó sẽ không thể hỗ trợ các thế hệ tương lai. |
| Nghi vấn | Will the ecosystem collapse if the population reaches its carrying capacity? |
Hệ sinh thái có sụp đổ không nếu dân số đạt đến sức chứa của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrying capacity".
