(Top Banner Ad)
carrying capacity
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Môi trường học

carrying capacity

UK: /ˈkæriɪŋ kəˈpæsəti/ • US: /ˈkæriɪŋ kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sức chứa khả năng chịu tải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum number of individuals of a species that an environment can support without detrimental effects.

Vietnamese Meaning

Sức chứa; số lượng tối đa cá thể của một loài mà một môi trường có thể hỗ trợ mà không gây ra những tác động bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island has reached its carrying capacity for deer, leading to overgrazing."

    "Hòn đảo đã đạt đến sức chứa hươu, dẫn đến tình trạng chăn thả quá mức."

  • "The city's infrastructure is nearing its carrying capacity."

    "Cơ sở hạ tầng của thành phố đang gần đạt đến sức chứa của nó."

  • "Understanding the carrying capacity of the land is crucial for sustainable agriculture."

    "Hiểu được sức chứa của đất đai là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, chuyên chở
Noun carrier người/vật chuyên chở, hãng vận tải
Noun capacity sức chứa, dung tích; năng lực, khả năng
Verb capacitate làm cho có khả năng, tạo điều kiện
Adjective capacious rộng lớn, có sức chứa lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- ('to grasp'), *kers- ('to run')
Latin
capere ('to take, hold'), carrus ('wagon')
Middle English / Old French
capacite, carien
Modern English
capacity, carry -> carrying capacity

Từ Chiếc Xe La Mã đến Sức Chứa của Trái Đất

Từ 'carry' (mang) có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xe ngựa'. Từ 'capacity' (sức chứa) đến từ 'capere', nghĩa là 'nắm giữ'. Ban đầu, 'carrying capacity' được dùng trong ngành vận tải để chỉ trọng tải của tàu bè. Đến thế kỷ 20, các nhà sinh thái học đã mượn thuật ngữ này để mô tả số lượng cá thể tối đa mà một môi trường có thể nuôi dưỡng một cách bền vững.

Một Khái Niệm, Nhiều Lĩnh Vực

Khái niệm 'carrying capacity' không chỉ giới hạn trong sinh thái học. Nó được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau: trong quản lý đô thị để xác định một thành phố có thể hỗ trợ bao nhiêu người, trong du lịch để quản lý lượng khách tham quan tại một địa điểm, và thậm chí trong kinh doanh để đánh giá khả năng của một công ty.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh thái học để mô tả số lượng sinh vật mà một môi trường có thể duy trì một cách bền vững, xét đến nguồn tài nguyên sẵn có như thức ăn, nước và không gian. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ khả năng của một hệ thống hoặc khu vực để duy trì một hoạt động hoặc dân số nhất định.

Prepositions

of for

‘Of’ dùng để chỉ đối tượng được chứa (ví dụ: carrying capacity of a forest). ‘For’ thường dùng khi nói về mục đích hoặc khả năng chứa cho cái gì (ví dụ: carrying capacity for tourism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carrying capacity
  • ecological carrying capacity
    (sức chứa sinh thái)
  • maximum carrying capacity
    (sức chứa tối đa)
  • sustainable carrying capacity
    (sức chứa bền vững)
  • environmental carrying capacity
    (sức chứa của môi trường)
Verb + carrying capacity
  • exceed the carrying capacity
    (vượt quá sức chứa)
  • determine the carrying capacity
    (xác định sức chứa)
  • increase the carrying capacity
    (tăng sức chứa)
  • reach the carrying capacity
    (đạt đến giới hạn sức chứa)
Noun + of + carrying capacity
  • assessment of carrying capacity
    (sự đánh giá về sức chứa)
  • concept of carrying capacity
    (khái niệm về sức chứa)
  • limit of carrying capacity
    (giới hạn của sức chứa)

Idioms

  • to stretch the carrying capacity

    Cố gắng nới rộng/vượt qua giới hạn chịu đựng hoặc khả năng đáp ứng của một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân.

    "The healthcare system is stretching its carrying capacity to cope with the pandemic."

    (Hệ thống y tế đang phải căng mình để đối phó với đại dịch.)

  • to operate at (full/maximum) carrying capacity

    Hoạt động hết công suất, ở mức giới hạn tối đa có thể.

    "During peak tourist season, the small island operates at its maximum carrying capacity."

    (Vào mùa du lịch cao điểm, hòn đảo nhỏ hoạt động hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrying capacity

Danh từ
Lật mặt

Sức chứa; số lượng tối đa cá thể của một loài mà một môi trường có thể hỗ trợ mà không gây ra những tác động bất lợi.

"The island has reached its carrying capacity for deer, leading to overgrazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the population exceeds the carrying capacity of the island, resources will become scarce.
Nếu dân số vượt quá sức chứa của hòn đảo, tài nguyên sẽ trở nên khan hiếm.
Phủ định
If we don't manage the land sustainably, the carrying capacity won't be able to support future generations.
Nếu chúng ta không quản lý đất đai một cách bền vững, sức chứa của nó sẽ không thể hỗ trợ các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Will the ecosystem collapse if the population reaches its carrying capacity?
Hệ sinh thái có sụp đổ không nếu dân số đạt đến sức chứa của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrying capacity".

Nỗi lo Malthus và Giới hạn Dân số

Khái niệm 'carrying capacity' hiện đại có liên hệ mật thiết với lý thuyết của nhà kinh tế học Thomas Malthus vào thế kỷ 18. Ông cho rằng dân số loài người tăng theo cấp số nhân, trong khi sản xuất lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, dẫn đến khủng hoảng. Dù gây tranh cãi, ý tưởng về 'giới hạn' của ông đã đặt nền móng cho các cuộc thảo luận về sức chứa của Trái Đất.

Ngày Vượt ngưỡng Trái Đất (Earth Overshoot Day)

Đây là một ứng dụng thực tế của khái niệm 'carrying capacity' trên quy mô toàn cầu. 'Ngày Vượt ngưỡng Trái Đất' đánh dấu ngày mà nhu cầu của nhân loại về tài nguyên thiên nhiên trong một năm vượt quá khả năng tái tạo của Trái Đất trong năm đó. Ngày này đến ngày càng sớm hơn, cho thấy chúng ta đang tiêu thụ tài nguyên nhanh hơn mức hành tinh có thể đáp ứng.