(Top Banner Ad)
population implosion
C1
Noun C1 Nhân khẩu học, Xã hội học

population implosion

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ɪmˈpləʊʒən/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ɪmˈploʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm dân số nghiêm trọng sự sụt giảm dân số mạnh mẽ khủng hoảng dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dramatic decline in population; a sharp and rapid decrease in the size of a population.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dân số nghiêm trọng; sự sụt giảm nhanh chóng và mạnh mẽ về quy mô dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population implosion in Eastern Europe after the fall of communism has had significant economic consequences."

    "Sự suy giảm dân số nghiêm trọng ở Đông Âu sau sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản đã gây ra những hậu quả kinh tế đáng kể."

  • "Some demographers are predicting a population implosion in Japan due to its low birth rate."

    "Một số nhà nhân khẩu học đang dự đoán về một sự suy giảm dân số nghiêm trọng ở Nhật Bản do tỷ lệ sinh thấp."

  • "The AIDS epidemic caused a significant population implosion in several African countries."

    "Đại dịch AIDS đã gây ra sự suy giảm dân số đáng kể ở một số quốc gia châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, tổng số người sống ở một khu vực
Noun implosion sự sụp đổ từ bên trong, sự co sập
Noun demography nhân khẩu học (ngành nghiên cứu dân số)
Verb populate định cư, cư trú, điền vào
Verb implode sụp đổ từ bên trong, co sập
Adjective populous đông dân, nhiều người
Adjective demographic thuộc về nhân khẩu học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Late Latin
populatio
Old French
population
English
population
Latin
in-
Latin
plaudere
English
implosion
English
population implosion

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'một dân tộc'). Sau đó, nó phát triển thành 'populatio' trong tiếng Latin muộn, chỉ cộng đồng người hoặc số lượng người. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ tổng số cư dân ở một khu vực.

Nguồn gốc của 'Implosion'

Từ 'implosion' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'vào trong') và động từ 'plaudere' (nghĩa là 'vỗ tay', 'đánh', hay 'nổ tung'). Thuật ngữ này mô tả một sự sụp đổ hoặc nổ tung hướng vào bên trong, đối lập với 'explosion' (nổ tung hướng ra ngoài). Nó gợi lên hình ảnh một sự co rút mạnh mẽ và đột ngột.

Sự kết hợp 'Population Implosion'

Khi hai từ này kết hợp, 'population implosion' mô tả một hiện tượng nhân khẩu học nghiêm trọng: sự sụt giảm nhanh chóng và đáng kể về quy mô dân số của một khu vực hoặc quốc gia. Nó thường được dùng để chỉ tình trạng tỷ lệ sinh giảm mạnh và dân số già hóa, dẫn đến sự co rút dân số tổng thể, như thể dân số đang 'sụp đổ vào bên trong'.

Usage Note

Thuật ngữ 'population implosion' nhấn mạnh đến tốc độ và mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm dân số, thường liên quan đến các yếu tố như tỷ lệ sinh giảm mạnh, tỷ lệ tử vong tăng cao (ví dụ, do dịch bệnh hoặc chiến tranh), hoặc di cư ồ ạt. Nó khác với 'population decline', vốn chỉ sự suy giảm dân số nói chung, có thể diễn ra chậm hơn và ít nghiêm trọng hơn. Nó cũng khác với 'demographic winter', một thuật ngữ mang tính ẩn dụ hơn, thường được sử dụng để mô tả các hậu quả kinh tế và xã hội tiêu cực của việc suy giảm dân số và già hóa dân số.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ rõ đối tượng bị suy giảm dân số: 'population implosion of a country/region'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population implosion
  • looming a looming population implosion
    (một sự sụp đổ dân số đang hiện hữu/sắp xảy ra)
  • impending an impending population implosion
    (một sự sụp đổ dân số sắp đến gần)
  • catastrophic a catastrophic population implosion
    (một sự sụp đổ dân số thảm khốc)
Verb + population implosion
  • face to face a population implosion
    (đối mặt với một sự sụp đổ dân số)
  • avert to avert a population implosion
    (ngăn chặn một sự sụp đổ dân số)
  • experience to experience a population implosion
    (trải qua một sự sụp đổ dân số)

Idioms

  • the threat of population implosion

    mối đe dọa của sự sụp đổ dân số

    "Many developed countries are grappling with the threat of population implosion."

    (Nhiều quốc gia phát triển đang phải vật lộn với mối đe dọa của sự sụp đổ dân số.)

  • addressing population implosion

    giải quyết vấn đề sụp đổ dân số

    "Governments are exploring various policies for addressing population implosion."

    (Các chính phủ đang tìm kiếm nhiều chính sách khác nhau để giải quyết vấn đề sụp đổ dân số.)

  • to prevent population implosion

    để ngăn chặn sự sụp đổ dân số

    "Promoting higher birth rates is one way to prevent population implosion."

    (Thúc đẩy tỷ lệ sinh cao hơn là một cách để ngăn chặn sự sụp đổ dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population implosion

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm dân số nghiêm trọng; sự sụt giảm nhanh chóng và mạnh mẽ về quy mô dân số.

"The population implosion in Eastern Europe after the fall of communism has had significant economic consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Demographers have warned about a potential population implosion in several European countries.
Các nhà nhân khẩu học đã cảnh báo về một sự bùng nổ dân số tiềm ẩn ở một số quốc gia châu Âu.
Phủ định
The government hasn't addressed the looming population implosion effectively.
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả sự bùng nổ dân số đang đến gần.
Nghi vấn
Has anyone considered the long-term economic consequences of a population implosion?
Đã có ai xem xét những hậu quả kinh tế dài hạn của một sự bùng nổ dân số chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population implosion".

Mối quan ngại toàn cầu

Hiện tượng sụp đổ dân số (population implosion) là một mối quan ngại lớn trên toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia phát triển và một số nước châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ý, và Đức. Với tỷ lệ sinh thấp và dân số già hóa, các quốc gia này đối mặt với lực lượng lao động suy giảm, áp lực lên hệ thống an sinh xã hội và khả năng đình trệ kinh tế.

Thách thức mô hình tăng trưởng truyền thống

Sụp đổ dân số thách thức các mô hình tăng trưởng kinh tế và xã hội truyền thống vốn dựa trên dân số trẻ và tăng trưởng liên tục. Nó buộc các chính phủ phải cân nhắc lại các chính sách về nhập cư, hỗ trợ chăm sóc trẻ em, tuổi nghỉ hưu, và tự động hóa để duy trì sự ổn định và phát triển của xã hội.