(Top Banner Ad)
populism
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

populism

UK: /ˈpɒpjəlɪzəm/ • US: /ˈpɑːpjəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa dân túy chính sách dân túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political approach that strives to appeal to ordinary people who feel that their concerns are disregarded by established elite groups.

Vietnamese Meaning

Một hệ tư tưởng chính trị hoặc một phong trào chính trị tìm cách thu hút sự ủng hộ của những người dân thường cảm thấy rằng mối quan tâm của họ bị các nhóm ưu tú cầm quyền bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of populism in many Western democracies is a cause for concern."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy ở nhiều nền dân chủ phương Tây là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "His political career was fueled by populism and anti-establishment rhetoric."

    "Sự nghiệp chính trị của ông được thúc đẩy bởi chủ nghĩa dân túy và những lời lẽ chống lại giới cầm quyền."

  • "The economic crisis led to a surge in populism."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự gia tăng của chủ nghĩa dân túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun populist Người theo chủ nghĩa dân túy
Adjective populist Thuộc chủ nghĩa dân túy; có tính chất dân túy
Noun popularity Sự phổ biến, tính đại chúng
Adjective popular Phổ biến, được nhiều người ưa thích
Adverb popularly Một cách phổ biến, rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
English
populist
English
populism

Gốc rễ từ 'người dân'

Từ 'populism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân'. Ban đầu, nó xuất hiện ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một đảng chính trị đại diện cho nông dân và người lao động. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ phong trào hay tư tưởng chính trị nào tự nhận mình là đại diện cho 'người dân thường' chống lại 'giới tinh hoa' hay 'thể chế truyền thống'.

Usage Note

Populism thường được đặc trưng bởi việc sử dụng các khẩu hiệu đơn giản, dễ hiểu và trực tiếp, thường nhấn mạnh vào sự đối lập giữa 'dân chúng' và 'giới tinh hoa'. Nó có thể xuất hiện ở cả cánh tả và cánh hữu của quang phổ chính trị. Cần phân biệt populism với demagoguery (mị dân), mặc dù đôi khi chúng có thể chồng chéo. Demagoguery nhấn mạnh vào việc thao túng cảm xúc để đạt được quyền lực, trong khi populism tập trung vào việc đại diện cho lợi ích của người dân thường.

Prepositions

of in

‘Populism of’ thường dùng để chỉ hình thức hoặc biểu hiện cụ thể của chủ nghĩa dân túy (ví dụ: the populism of the early 20th century). ‘Populism in’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc địa điểm nơi chủ nghĩa dân túy đang diễn ra (ví dụ: populism in Latin America).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + populism
  • right-wing right-wing populism
    (chủ nghĩa dân túy cánh hữu)
  • left-wing left-wing populism
    (chủ nghĩa dân túy cánh tả)
  • rising rising populism
    (chủ nghĩa dân túy đang gia tăng)
  • economic economic populism
    (chủ nghĩa dân túy kinh tế)
  • nationalist nationalist populism
    (chủ nghĩa dân túy dân tộc)
Verb + populism
  • embrace embrace populism
    (ủng hộ/tiếp nhận chủ nghĩa dân túy)
  • fuel fuel populism
    (thúc đẩy chủ nghĩa dân túy)
  • counter counter populism
    (chống lại chủ nghĩa dân túy)
  • exploit exploit populism
    (khai thác chủ nghĩa dân túy)
Populism + Verb
  • spreads populism spreads
    (chủ nghĩa dân túy lan rộng)
  • appeals populism appeals to voters
    (chủ nghĩa dân túy thu hút cử tri)
Noun + of + populism
  • rise the rise of populism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy)
  • wave a wave of populism
    (một làn sóng chủ nghĩa dân túy)
  • rhetoric the rhetoric of populism
    (lời lẽ/luận điệu dân túy)

Idioms

  • populist appeal

    Sức hấp dẫn/lời kêu gọi dân túy

    "The candidate gained support through his strong populist appeal to working-class voters."

    (Ứng cử viên này đã giành được sự ủng hộ nhờ sức hấp dẫn dân túy mạnh mẽ đối với các cử tri thuộc tầng lớp lao động.)

  • tap into populism

    Khai thác/tận dụng chủ nghĩa dân túy

    "Some politicians try to tap into populism by blaming societal problems on external groups or elites."

    (Một số chính trị gia cố gắng khai thác chủ nghĩa dân túy bằng cách đổ lỗi các vấn đề xã hội cho các nhóm bên ngoài hoặc giới tinh hoa.)

  • backlash against populism

    Phản ứng dữ dội/chống lại chủ nghĩa dân túy

    "There has been a growing backlash against populism in several European countries."

    (Đã có một phản ứng dữ dội ngày càng tăng chống lại chủ nghĩa dân túy ở một số quốc gia châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

populism

noun
Lật mặt

Một hệ tư tưởng chính trị hoặc một phong trào chính trị tìm cách thu hút sự ủng hộ của những người dân thường cảm thấy rằng mối quan tâm của họ bị các nhóm ưu tú cầm quyền bỏ qua.

"The rise of populism in many Western democracies is a cause for concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populism".

Chủ nghĩa dân túy: 'Người dân' chống lại 'Giới tinh hoa'

Chủ nghĩa dân túy thường được hiểu là một hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị nhấn mạnh sự đối lập giữa 'người dân thường' (the people) và 'giới tinh hoa' (the elite). Các nhà lãnh đạo dân túy thường tự nhận mình là tiếng nói đại diện cho ý chí của người dân bị lãng quên hoặc bị bỏ qua, và thường chỉ trích các thể chế truyền thống, chính phủ, truyền thông hoặc các tổ chức quốc tế.

Sức hút của Lãnh đạo Dân túy

Một đặc điểm của chủ nghĩa dân túy là sự xuất hiện của các nhà lãnh đạo lôi cuốn, có khả năng kết nối trực tiếp với cảm xúc và nỗi lo lắng của công chúng. Họ thường đưa ra những giải pháp đơn giản cho các vấn đề phức tạp, và có thể sử dụng những lời lẽ mạnh mẽ, gây tranh cãi để thu hút sự chú ý và huy động sự ủng hộ từ quần chúng.