(Top Banner Ad)
popularism
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

popularism

UK: /ˈpɒpjələˌrɪzəm/ • US: /ˈpɑːpjələrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa dân túy (nhấn mạnh yếu tố thu hút quần chúng) phong trào dân túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political approach that strives to appeal to ordinary people who feel that their concerns are disregarded by established elite groups.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận chính trị cố gắng thu hút những người dân bình thường cảm thấy rằng mối quan tâm của họ bị các nhóm ưu tú đã thành lập bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His campaign relied heavily on popularism, emphasizing his connection to the working class."

    "Chiến dịch của ông ấy dựa rất nhiều vào chủ nghĩa dân túy, nhấn mạnh mối liên hệ của ông với tầng lớp công nhân."

  • "The rise of popularism is often linked to economic inequality."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy thường liên quan đến sự bất bình đẳng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular phổ biến, được nhiều người ưa chuộng
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho trở nên phổ biến
Adjective populist mang tính dân túy, thuộc về chủ nghĩa dân túy
Noun populist người theo chủ nghĩa dân túy
Noun populism chủ nghĩa dân túy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Greek
-ismos
English
popular
English
popularism

Nguồn gốc của 'popularism'

Từ 'popularism' được ghép từ tính từ 'popular' (phổ biến, thuộc về nhân dân) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, hệ tư tưởng). 'Popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'popularis', nghĩa là 'của nhân dân', xuất phát từ 'populus' (người dân, công chúng). Hậu tố '-ism' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ '-ismos', dùng để chỉ một học thuyết, một hệ thống niềm tin hoặc một phong trào. Do đó, 'popularism' mang ý nghĩa là một học thuyết hay phong trào dựa trên sự ủng hộ của đông đảo quần chúng, thường đối lập với giới tinh hoa.

Usage Note

Popularism thường liên quan đến việc thể hiện sự ủng hộ các 'người bình thường' chống lại một 'tầng lớp tinh hoa'. Nó có thể xuất hiện ở nhiều hình thức chính trị khác nhau, từ cánh tả đến cánh hữu. Cần phân biệt với 'populism', vốn là một thuật ngữ phổ biến hơn và rộng hơn.

Prepositions

of in

* 'Popularism of': Liên quan đến bản chất hoặc đặc điểm của chủ nghĩa dân túy. Ví dụ: 'The popularism of his speeches was evident.'
* 'Popularism in': Chủ nghĩa dân túy trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Popularism in education has led to simplified curricula.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popularism
  • rising rising popularism
    (chủ nghĩa dân túy đang lên)
  • right-wing right-wing popularism
    (chủ nghĩa dân túy cánh hữu)
  • left-wing left-wing popularism
    (chủ nghĩa dân túy cánh tả)
  • new new popularism
    (chủ nghĩa dân túy mới)
Verb + popularism
  • embrace embrace popularism
    (ủng hộ/nắm lấy chủ nghĩa dân túy)
  • reject reject popularism
    (từ chối/bác bỏ chủ nghĩa dân túy)
  • fuel fuel popularism
    (thúc đẩy chủ nghĩa dân túy)
  • combat combat popularism
    (chống lại chủ nghĩa dân túy)
Popularism + Noun (possessive)
  • popularism's popularism's rise
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy)
  • popularism's popularism's appeal
    (sức hấp dẫn của chủ nghĩa dân túy)

Idioms

  • the rise of popularism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy

    "The recent election was marked by the rapid rise of popularism across the country."

    (Cuộc bầu cử gần đây được đánh dấu bởi sự trỗi dậy nhanh chóng của chủ nghĩa dân túy trên khắp đất nước.)

  • a wave of popularism

    một làn sóng chủ nghĩa dân túy

    "Many analysts fear a new wave of popularism could threaten global stability."

    (Nhiều nhà phân tích lo sợ một làn sóng chủ nghĩa dân túy mới có thể đe dọa sự ổn định toàn cầu.)

  • appeal to popularism

    kêu gọi/lôi kéo bằng chủ nghĩa dân túy

    "Some politicians are willing to appeal to popularism to win votes, even if their policies are unrealistic."

    (Một số chính trị gia sẵn sàng kêu gọi chủ nghĩa dân túy để giành phiếu bầu, ngay cả khi các chính sách của họ không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popularism

Danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận chính trị cố gắng thu hút những người dân bình thường cảm thấy rằng mối quan tâm của họ bị các nhóm ưu tú đã thành lập bỏ qua.

"His campaign relied heavily on popularism, emphasizing his connection to the working class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popularism".

Chủ nghĩa dân túy trong chính trị hiện đại

Chủ nghĩa dân túy (popularism) là một học thuyết chính trị tin rằng xã hội được phân chia giữa 'nhân dân' thuần khiết và một 'giới tinh hoa' tham nhũng. Các nhà lãnh đạo dân túy thường tự xưng là tiếng nói của nhân dân, chống lại hệ thống chính trị truyền thống hoặc các thể chế quyền lực khác. Họ thường đưa ra những giải pháp đơn giản cho các vấn đề phức tạp, tạo ra sự phân cực trong xã hội và có thể xuất hiện ở cả cánh tả lẫn cánh hữu trong chính trị.

Ảnh hưởng và thách thức của chủ nghĩa dân túy

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy trong những năm gần đây đã tạo ra nhiều thách thức cho các nền dân chủ trên thế giới. Nó có thể dẫn đến sự mất lòng tin vào các thể chế, sự phân chia xã hội sâu sắc hơn và đôi khi là sự xói mòn các giá trị dân chủ. Tuy nhiên, ở một khía cạnh nào đó, chủ nghĩa dân túy cũng có thể buộc giới tinh hoa phải lắng nghe tiếng nói của những tầng lớp xã hội bị bỏ quên, từ đó thúc đẩy những thay đổi tích cực trong chính sách công.