(Top Banner Ad)
porcupine
B1
danh từ B1 Động vật học

porcupine

UK: /ˈpɔːkjʊpaɪn/ • US: /ˈpɔːrkjupaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large rodent with sharp spines on its back and sides.

Vietnamese Meaning

Một loài gặm nhấm lớn có gai nhọn trên lưng và hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The porcupine waddled slowly through the forest, its quills bristling."

    "Con nhím chậm chạp đi xuyên qua khu rừng, những chiếc lông gai của nó dựng đứng."

  • "Be careful not to touch the porcupine, its quills are very sharp."

    "Hãy cẩn thận đừng chạm vào con nhím, lông gai của nó rất sắc."

  • "Porcupines are nocturnal animals."

    "Nhím là động vật hoạt động về đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun porcupine Nhím (một loài động vật gặm nhấm có lông gai nhọn).

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
porcus (pig) + spina (thorn, spine)
Old French
porc espin (spiny pig)
Middle English
porcpis / porc despyne
English
porcupine

Nguồn gốc tên gọi nhím

Từ 'porcupine' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Nó là sự kết hợp của 'porcus' (nghĩa là 'lợn' trong tiếng Latin) và 'spina' (nghĩa là 'gai' hoặc 'lông nhọn'). Do đó, về cơ bản, 'porcupine' có nghĩa là 'con lợn có gai', mô tả chính xác đặc điểm nổi bật nhất của loài vật này.

Usage Note

Porcupines được biết đến với khả năng tự vệ bằng cách dựng gai lên khi bị đe dọa. Gai của chúng có ngạnh nhỏ, khiến chúng khó rút ra khỏi da của kẻ tấn công. Chúng chủ yếu ăn thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + porcupine
  • prickly prickly porcupine
    (nhím lông nhọn/xù xì)
  • spiny spiny porcupine
    (nhím có gai)
  • large large porcupine
    (nhím lớn)
Verb + porcupine
  • encounter encounter a porcupine
    (chạm trán một con nhím)
  • spot spot a porcupine
    (phát hiện một con nhím)
  • roll a porcupine can roll into a ball
    (một con nhím có thể cuộn tròn lại thành quả bóng)
Porcupine + Noun
  • quills porcupine quills
    (lông nhím/gai nhím)
  • den porcupine den
    (hang nhím)
  • habitat porcupine habitat
    (môi trường sống của nhím)

Idioms

  • As prickly as a porcupine

    Rất dễ cáu kỉnh, nhạy cảm, khó gần hoặc phòng thủ (giống như nhím xù lông khi bị đe dọa).

    "Don't bother him this morning, he's as prickly as a porcupine."

    (Đừng làm phiền anh ấy sáng nay, anh ấy đang rất dễ cáu kỉnh.)

  • Porcupine defense/strategy

    Chiến lược phòng thủ bị động nhưng kiên cố, khiến kẻ thù khó lòng tấn công (thường dùng trong quân sự hoặc chính trị để mô tả một quốc gia nhỏ tự vệ trước một cường quốc lớn hơn).

    "The country adopted a porcupine defense strategy against potential invaders."

    (Đất nước đã áp dụng chiến lược phòng thủ 'nhím' để chống lại những kẻ xâm lược tiềm tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

porcupine

danh từ
Lật mặt

Một loài gặm nhấm lớn có gai nhọn trên lưng và hai bên.

"The porcupine waddled slowly through the forest, its quills bristling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porcupine".

Những chiếc lông nhím sắc nhọn

Điểm nổi bật nhất của nhím là những chiếc lông (gai) sắc nhọn bao phủ cơ thể. Trái với suy nghĩ thông thường, nhím không 'bắn' lông của mình. Khi bị đe dọa, chúng dựng lông lên và có thể phóng lông khi va chạm với kẻ thù. Những chiếc lông này có ngạnh nhỏ, rất khó gỡ ra khi đã ghim vào da, khiến nhím trở thành một đối thủ đáng gờm.

Nhím trong văn hóa và biểu tượng

Trong một số nền văn hóa bản địa Mỹ, nhím thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian như một biểu tượng của sự tự vệ, khả năng chống chịu và đôi khi là sự nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương. Hình ảnh nhím cũng có thể tượng trưng cho việc đặt ra ranh giới và bảo vệ bản thân khỏi những ảnh hưởng tiêu cực hoặc những người không mong muốn.