porcupine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài gặm nhấm lớn có gai nhọn trên lưng và hai bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The porcupine waddled slowly through the forest, its quills bristling."
"Con nhím chậm chạp đi xuyên qua khu rừng, những chiếc lông gai của nó dựng đứng."
-
"Be careful not to touch the porcupine, its quills are very sharp."
"Hãy cẩn thận đừng chạm vào con nhím, lông gai của nó rất sắc."
-
"Porcupines are nocturnal animals."
"Nhím là động vật hoạt động về đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | porcupine | Nhím (một loài động vật gặm nhấm có lông gai nhọn). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Porcupines được biết đến với khả năng tự vệ bằng cách dựng gai lên khi bị đe dọa. Gai của chúng có ngạnh nhỏ, khiến chúng khó rút ra khỏi da của kẻ tấn công. Chúng chủ yếu ăn thực vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prickly prickly porcupine (nhím lông nhọn/xù xì)
-
spiny spiny porcupine (nhím có gai)
-
large large porcupine (nhím lớn)
-
encounter encounter a porcupine (chạm trán một con nhím)
-
spot spot a porcupine (phát hiện một con nhím)
-
roll a porcupine can roll into a ball (một con nhím có thể cuộn tròn lại thành quả bóng)
-
quills porcupine quills (lông nhím/gai nhím)
-
den porcupine den (hang nhím)
-
habitat porcupine habitat (môi trường sống của nhím)
Idioms
-
As prickly as a porcupine
Rất dễ cáu kỉnh, nhạy cảm, khó gần hoặc phòng thủ (giống như nhím xù lông khi bị đe dọa).
"Don't bother him this morning, he's as prickly as a porcupine."
(Đừng làm phiền anh ấy sáng nay, anh ấy đang rất dễ cáu kỉnh.)
-
Porcupine defense/strategy
Chiến lược phòng thủ bị động nhưng kiên cố, khiến kẻ thù khó lòng tấn công (thường dùng trong quân sự hoặc chính trị để mô tả một quốc gia nhỏ tự vệ trước một cường quốc lớn hơn).
"The country adopted a porcupine defense strategy against potential invaders."
(Đất nước đã áp dụng chiến lược phòng thủ 'nhím' để chống lại những kẻ xâm lược tiềm tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
porcupine
danh từMột loài gặm nhấm lớn có gai nhọn trên lưng và hai bên.
"The porcupine waddled slowly through the forest, its quills bristling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porcupine".
