pork roast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần thịt heo, thường là từ vai hoặc thăn, được chế biến bằng cách nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having pork roast for dinner tonight."
"Chúng ta sẽ ăn thịt heo nướng vào bữa tối nay."
-
"She prepared a delicious pork roast with potatoes and carrots."
"Cô ấy đã chuẩn bị một món thịt heo nướng ngon tuyệt với khoai tây và cà rốt."
-
"The aroma of pork roast filled the kitchen."
"Mùi thơm của thịt heo nướng lan tỏa khắp căn bếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pork roast" thường dùng để chỉ một món ăn gia đình, có thể được nướng trong lò hoặc trên bếp. So với các món thịt heo khác như "pork chop" (sườn heo) hay "bacon" (thịt xông khói), "pork roast" thường lớn hơn và được chế biến nguyên miếng.
Prepositions
"Pork roast with vegetables" (thịt heo nướng với rau củ) chỉ việc nướng thịt heo cùng các loại rau củ. "Pork roast for dinner" (thịt heo nướng cho bữa tối) chỉ mục đích sử dụng của món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender tender pork roast (thịt heo quay mềm)
-
juicy juicy pork roast (thịt heo quay mọng nước)
-
succulent succulent pork roast (thịt heo quay ngon ngọt)
-
leftover leftover pork roast (thịt heo quay còn thừa (từ bữa trước))
-
slow-cooked slow-cooked pork roast (thịt heo quay được nấu chậm)
-
prepare prepare a pork roast (chuẩn bị món thịt heo quay)
-
cook cook a pork roast (nấu/quay món thịt heo quay)
-
serve serve a pork roast (phục vụ món thịt heo quay)
-
carve carve the pork roast (cắt thịt heo quay (thành lát))
-
enjoy enjoy a pork roast (thưởng thức món thịt heo quay)
Idioms
-
Sunday pork roast
bữa thịt heo quay Chủ Nhật (món ăn truyền thống của Anh)
"We usually have a Sunday pork roast with all the trimmings."
(Chúng tôi thường có bữa thịt heo quay Chủ Nhật với đầy đủ món ăn kèm.)
-
a celebratory pork roast
món thịt heo quay mừng lễ/kỷ niệm
"They had a big celebratory pork roast for their anniversary."
(Họ đã có một bữa thịt heo quay lớn để kỷ niệm ngày cưới.)
-
a traditional pork roast
món thịt heo quay truyền thống
"My grandmother's traditional pork roast recipe is a family secret."
(Công thức thịt heo quay truyền thống của bà tôi là một bí mật gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pork roast
Danh từMột phần thịt heo, thường là từ vai hoặc thăn, được chế biến bằng cách nướng.
"We're having pork roast for dinner tonight."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys eating pork roast on Sundays. |
Anh ấy thích ăn thịt lợn quay vào Chủ nhật. |
| Phủ định | She avoids preparing pork roast because of the high fat content. |
Cô ấy tránh chuẩn bị thịt lợn quay vì hàm lượng chất béo cao. |
| Nghi vấn | Do you mind serving pork roast at the party? |
Bạn có phiền phục vụ thịt lợn quay tại bữa tiệc không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to make a delicious pork roast every Sunday. |
Bà tôi từng làm món thịt lợn quay ngon tuyệt mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | I didn't use to like pork roast when I was a child. |
Tôi đã từng không thích thịt lợn quay khi còn bé. |
| Nghi vấn | Did you use to eat pork roast with apple sauce? |
Bạn đã từng ăn thịt lợn quay với sốt táo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pork roast".
