(Top Banner Ad)
roast pork
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

roast pork

UK: /rəʊst pɔːk/ • US: /roʊst pɔːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thịt heo quay thịt heo nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pork that has been cooked by roasting.

Vietnamese Meaning

Thịt heo được nấu bằng cách quay hoặc nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roast pork for Sunday lunch."

    "Chúng tôi đã ăn thịt heo quay vào bữa trưa Chủ nhật."

  • "The roast pork was crispy and delicious."

    "Thịt heo quay rất giòn và ngon."

  • "He ordered a plate of roast pork."

    "Anh ấy đã gọi một đĩa thịt heo quay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roast nướng, quay (thịt)
Noun roast món thịt quay/nướng
Noun roaster lò nướng/quay; người nướng/quay
Adjective roasting đang nướng; dùng để nướng
Noun pork thịt heo
Noun porker heo con (nuôi để lấy thịt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rostir
Middle English
rosten
English
roast

Nguồn gốc của "Roast": Từ lửa và nấu nướng

Từ "roast" (nướng, quay) bắt nguồn từ động từ "rostir" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "nướng trên lửa". Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ thành "rosten", và phát triển thành "roast" như ngày nay, chỉ hành động nấu ăn bằng nhiệt khô, đặc biệt là trong lò.

Nguồn gốc của "Pork": Thịt heo từ La Tinh

Từ "pork" (thịt heo) có nguồn gốc từ "porcus" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "heo" hoặc "lợn". Qua tiếng Pháp cổ "porc", nó được người Norman mang vào Anh sau cuộc xâm lược năm 1066. Từ đó, "pork" trở thành từ phổ biến để chỉ thịt heo đã được chế biến, trong khi "pig" (heo) vẫn dùng để chỉ con vật còn sống.

Sự kết hợp: "Roast Pork"

Cụm từ "roast pork" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh. "Roast" ở đây đóng vai trò là tính từ, mô tả cách thịt heo ("pork") được chế biến bằng phương pháp nướng hoặc quay, tạo thành một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Đây là một cụm danh từ mô tả, không phải một từ ghép có nguồn gốc sâu xa đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'roast pork' thường dùng để chỉ món ăn thịt heo quay/nướng nguyên miếng lớn, không xắt nhỏ trước khi chế biến. Nó mang ý nghĩa về một món ăn truyền thống hoặc đặc biệt. Khác với 'pork roast' (cũng có nghĩa tương tự), 'roast pork' thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc thực đơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roast pork
  • crispy crispy roast pork
    (thịt heo quay bì giòn)
  • succulent succulent roast pork
    (thịt heo quay mọng nước)
  • tender tender roast pork
    (thịt heo quay mềm)
  • leftover leftover roast pork
    (thịt heo quay còn thừa)
Verb + roast pork
  • prepare prepare roast pork
    (chuẩn bị thịt heo quay)
  • carve carve roast pork
    (thái thịt heo quay)
  • serve serve roast pork
    (phục vụ thịt heo quay)
  • enjoy enjoy roast pork
    (thưởng thức thịt heo quay)

Idioms

  • Sunday roast pork

    thịt heo quay cho bữa tối Chủ Nhật (truyền thống Anh)

    "A traditional British Sunday lunch often features Sunday roast pork."

    (Bữa trưa Chủ Nhật truyền thống của người Anh thường có món thịt heo quay.)

  • crackling roast pork

    thịt heo quay bì giòn

    "She loves the delicious crackling roast pork."

    (Cô ấy rất thích món thịt heo quay bì giòn.)

  • a plate of roast pork

    một đĩa thịt heo quay

    "He ordered a plate of roast pork with apple sauce for dinner."

    (Anh ấy đã gọi một đĩa thịt heo quay kèm sốt táo cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roast pork

Danh từ
Lật mặt

Thịt heo được nấu bằng cách quay hoặc nướng.

"We had roast pork for Sunday lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was craving something savory, she decided to order roast pork for dinner.
Vì cô ấy thèm một món gì đó đậm đà, cô ấy đã quyết định gọi thịt heo quay cho bữa tối.
Phủ định
Although he loves pork, he didn't choose roast pork because it was too fatty for his diet.
Mặc dù anh ấy thích thịt heo, anh ấy đã không chọn thịt heo quay vì nó quá béo so với chế độ ăn của mình.
Nghi vấn
If you are going to the butcher, could you ask if they have roast pork available?
Nếu bạn đi đến hàng thịt, bạn có thể hỏi xem họ có thịt heo quay không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers roast pork for dinner is obvious.
Việc cô ấy thích thịt heo quay cho bữa tối là điều hiển nhiên.
Phủ định
What he said wasn't that they disliked roast pork.
Điều anh ấy nói không phải là họ không thích thịt heo quay.
Nghi vấn
Is whether he ordered roast pork a secret?
Việc anh ấy có gọi thịt heo quay hay không có phải là một bí mật?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved roast pork.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích thịt heo quay.
Phủ định
He said that he did not like roast pork.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích thịt heo quay.
Nghi vấn
She asked if I liked roast pork.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích thịt heo quay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roast pork".

Bữa Tối Chủ Nhật Truyền Thống (Sunday Roast)

Trong văn hóa Anh và nhiều nước nói tiếng Anh khác, thịt heo quay thường là món chính trong bữa "Sunday Roast" (bữa tối Chủ Nhật). Đây là một bữa ăn gia đình quan trọng, thường có thịt quay (heo, bò, gà, cừu), khoai tây nướng, rau củ và nước sốt. Món ăn này thể hiện sự quây quần và ấm cúng.

Món Ăn Lễ Hội Phương Tây

Thịt heo quay cũng là một món ăn phổ biến trong các dịp lễ đặc biệt như Giáng Sinh hoặc Lễ Tạ Ơn ở một số gia đình phương Tây, mặc dù gà tây hoặc giăm bông thường phổ biến hơn trong những dịp này. Món này tượng trưng cho sự thịnh soạn và thường được chuẩn bị cho những buổi tụ họp đông người.