roast pork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt heo được nấu bằng cách quay hoặc nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had roast pork for Sunday lunch."
"Chúng tôi đã ăn thịt heo quay vào bữa trưa Chủ nhật."
-
"The roast pork was crispy and delicious."
"Thịt heo quay rất giòn và ngon."
-
"He ordered a plate of roast pork."
"Anh ấy đã gọi một đĩa thịt heo quay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'roast pork' thường dùng để chỉ món ăn thịt heo quay/nướng nguyên miếng lớn, không xắt nhỏ trước khi chế biến. Nó mang ý nghĩa về một món ăn truyền thống hoặc đặc biệt. Khác với 'pork roast' (cũng có nghĩa tương tự), 'roast pork' thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc thực đơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy roast pork (thịt heo quay bì giòn)
-
succulent succulent roast pork (thịt heo quay mọng nước)
-
tender tender roast pork (thịt heo quay mềm)
-
leftover leftover roast pork (thịt heo quay còn thừa)
-
prepare prepare roast pork (chuẩn bị thịt heo quay)
-
carve carve roast pork (thái thịt heo quay)
-
serve serve roast pork (phục vụ thịt heo quay)
-
enjoy enjoy roast pork (thưởng thức thịt heo quay)
Idioms
-
Sunday roast pork
thịt heo quay cho bữa tối Chủ Nhật (truyền thống Anh)
"A traditional British Sunday lunch often features Sunday roast pork."
(Bữa trưa Chủ Nhật truyền thống của người Anh thường có món thịt heo quay.)
-
crackling roast pork
thịt heo quay bì giòn
"She loves the delicious crackling roast pork."
(Cô ấy rất thích món thịt heo quay bì giòn.)
-
a plate of roast pork
một đĩa thịt heo quay
"He ordered a plate of roast pork with apple sauce for dinner."
(Anh ấy đã gọi một đĩa thịt heo quay kèm sốt táo cho bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roast pork
Danh từThịt heo được nấu bằng cách quay hoặc nướng.
"We had roast pork for Sunday lunch."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she was craving something savory, she decided to order roast pork for dinner. |
Vì cô ấy thèm một món gì đó đậm đà, cô ấy đã quyết định gọi thịt heo quay cho bữa tối. |
| Phủ định | Although he loves pork, he didn't choose roast pork because it was too fatty for his diet. |
Mặc dù anh ấy thích thịt heo, anh ấy đã không chọn thịt heo quay vì nó quá béo so với chế độ ăn của mình. |
| Nghi vấn | If you are going to the butcher, could you ask if they have roast pork available? |
Nếu bạn đi đến hàng thịt, bạn có thể hỏi xem họ có thịt heo quay không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she prefers roast pork for dinner is obvious. |
Việc cô ấy thích thịt heo quay cho bữa tối là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | What he said wasn't that they disliked roast pork. |
Điều anh ấy nói không phải là họ không thích thịt heo quay. |
| Nghi vấn | Is whether he ordered roast pork a secret? |
Việc anh ấy có gọi thịt heo quay hay không có phải là một bí mật? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved roast pork. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích thịt heo quay. |
| Phủ định | He said that he did not like roast pork. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích thịt heo quay. |
| Nghi vấn | She asked if I liked roast pork. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích thịt heo quay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roast pork".
