(Top Banner Ad)
pork shoulder
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

pork shoulder

UK: /pɔːk ˈʃəʊldər/ • US: /pɔːrk ˈʃoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

thịt vai lợn nạc vai lợn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of pork from the shoulder area of the pig.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt lợn được cắt ra từ vùng vai của con lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made delicious pulled pork using a pork shoulder."

    "Anh ấy đã làm món thịt lợn kéo sợi rất ngon bằng cách sử dụng thịt vai lợn."

  • "The butcher recommended a pork shoulder for the barbecue."

    "Người bán thịt khuyên dùng thịt vai lợn cho món nướng."

  • "Pulled pork is often made with pork shoulder."

    "Thịt lợn kéo sợi thường được làm từ thịt vai lợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pork thịt heo
Noun shoulder vai; phần vai
Verb shoulder gánh vác, đảm đương; đẩy vai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for 'pork')
*porkos
Latin
porcus
Old French
porc
Middle English
pork
Proto-Germanic (root for 'shoulder')
*skuldro
Old English
sculdor
Middle English
shulder
Modern English (compound)
pork shoulder

Nguồn gốc của 'Pork Shoulder'

Từ 'pork' (thịt heo) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'porc', du nhập vào Anh sau cuộc chinh phạt của người Norman vào năm 1066. Trong tiếng Anh, 'pork' thường chỉ thịt lợn đã chế biến, trong khi 'pig' chỉ con vật sống. Từ 'shoulder' (vai) lại có nguồn gốc lâu đời hơn từ tiếng Anh cổ 'sculdor' và tiếng German, mô tả bộ phận cơ thể. Sự kết hợp 'pork shoulder' ra đời để chỉ một phần thịt cụ thể của con heo, thường là phần vai, một trong những miếng thịt phổ biến trong ẩm thực.

Usage Note

Pork shoulder là một phần thịt phổ biến được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là các món hầm, nướng chậm, hoặc kéo sợi (pulled pork). Do có nhiều mỡ và mô liên kết, thịt vai cần được nấu chậm để trở nên mềm và ngon. Nó thường rẻ hơn so với các phần thịt nạc khác.

Prepositions

with in

Pork shoulder *with* vegetables (thịt vai lợn với rau củ), pork shoulder cooked *in* beer (thịt vai lợn nấu trong bia). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ các nguyên liệu ăn kèm, còn 'in' dùng để chỉ môi trường hoặc chất lỏng dùng để nấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pork shoulder
  • slow-cooked slow-cooked pork shoulder
    (thịt vai heo nấu chậm)
  • smoked smoked pork shoulder
    (thịt vai heo hun khói)
  • braised braised pork shoulder
    (thịt vai heo om/kho)
  • boneless boneless pork shoulder
    (thịt vai heo rút xương)
  • bone-in bone-in pork shoulder
    (thịt vai heo còn xương)
  • roasted roasted pork shoulder
    (thịt vai heo quay/nướng lò)
Verb + pork shoulder
  • cook cook pork shoulder
    (nấu thịt vai heo)
  • prepare prepare pork shoulder
    (chế biến thịt vai heo)
  • roast roast pork shoulder
    (quay/nướng lò thịt vai heo)
  • braise braise pork shoulder
    (om/kho thịt vai heo)
  • carve carve pork shoulder
    (thái thịt vai heo (đã chín))
Pork shoulder + Noun
  • roast pork shoulder roast
    (món thịt vai heo quay/nướng nguyên miếng)
  • blade pork shoulder blade
    (xương bả vai heo (thường dùng để chỉ phần thịt kèm xương này))

Idioms

  • pulled pork shoulder

    thịt vai heo xé sợi (món ăn)

    "We're making pulled pork shoulder sandwiches for the party."

    (Chúng tôi đang làm bánh mì kẹp thịt vai heo xé sợi cho bữa tiệc.)

  • pork shoulder roast

    thịt vai heo nướng nguyên miếng

    "A pork shoulder roast needs to cook slowly for several hours to become tender."

    (Một miếng thịt vai heo nướng nguyên miếng cần được nấu chậm trong vài giờ để trở nên mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pork shoulder

Danh từ
Lật mặt

Một phần thịt lợn được cắt ra từ vùng vai của con lợn.

"He made delicious pulled pork using a pork shoulder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to cook pork shoulder every Sunday.
Bà tôi đã từng nấu thịt vai heo mỗi chủ nhật.
Phủ định
I didn't use to like pork shoulder, but now I love it.
Tôi đã từng không thích thịt vai heo, nhưng bây giờ tôi lại thích nó.
Nghi vấn
Did they use to serve pork shoulder at the school cafeteria?
Họ đã từng phục vụ thịt vai heo ở căn tin trường học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pork shoulder".

Món 'Pulled Pork' tại Mỹ

Thịt vai heo là nguyên liệu chính cho món 'pulled pork' nổi tiếng trong văn hóa BBQ miền Nam nước Mỹ. Thịt được nấu rất chậm cho đến khi mềm rục, sau đó xé thành sợi và thường ăn kèm với nước sốt BBQ trong bánh mì kẹp, tạo nên hương vị đặc trưng và được nhiều người yêu thích.

Tính linh hoạt trong ẩm thực toàn cầu

Thịt vai heo là một phần thịt kinh tế và rất linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền ẩm thực khác nhau trên thế giới. Nó thường được dùng trong các món hầm, món quay, xúc xích và các sản phẩm thịt chế biến khác nhờ hàm lượng mỡ và gân vừa phải, giúp thịt giữ được độ ẩm và hương vị khi nấu lâu, đặc biệt là trong các món cần thời gian chế biến dài.