(Top Banner Ad)
pork loin
A2
danh từ A2 Ẩm thực

pork loin

UK: /pɔːk lɔɪn/ • US: /pɔːrk lɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thịt thăn lợn sườn thăn lợn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of pork that is a section of meat from the pig's back, often lean and tender.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt lợn được cắt từ lưng lợn, thường nạc và mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We roasted a pork loin for Sunday dinner."

    "Chúng tôi đã nướng một miếng thịt thăn lợn cho bữa tối Chủ nhật."

  • "This pork loin recipe is very easy to follow."

    "Công thức thịt thăn lợn này rất dễ thực hiện."

  • "Pork loin is a good source of protein."

    "Thịt thăn lợn là một nguồn protein tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pork thịt heo (là thành phần cấu tạo)
Noun loin phần thăn lưng (là thành phần cấu tạo)
Noun porker con heo được nuôi để lấy thịt (có nguồn gốc từ 'pork')

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
porcus
Old French
porc
English
pork
Latin
lumbus
Vulgar Latin
*lumbea*
Old French
loigne
English
loin
English
pork loin

Nguồn gốc của 'pork loin'

Từ 'pork loin' là một danh từ ghép trong tiếng Anh. 'Pork' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'porcus' (nghĩa là con heo), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'porc' và du nhập vào tiếng Anh. 'Loin' xuất phát từ tiếng Latin 'lumbus' (nghĩa là phần lưng dưới hoặc hông), qua tiếng Latin bình dân '*lumbea*' và tiếng Pháp cổ 'loigne', cũng đi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'pork loin' mô tả chính xác phần thịt thăn nạc ở lưng con heo, một phần thịt rất phổ biến trong ẩm thực.

Usage Note

Pork loin là một loại thịt nạc, thường được dùng để nướng, quay hoặc áp chảo. Nó khác với 'pork tenderloin', là phần thịt thăn chuột, nhỏ hơn và mềm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pork loin
  • roasted roasted pork loin
    (thịt thăn heo quay/nướng lò)
  • grilled grilled pork loin
    (thịt thăn heo nướng vỉ)
  • tender tender pork loin
    (thịt thăn heo mềm)
  • seasoned seasoned pork loin
    (thịt thăn heo tẩm ướp gia vị)
Verb + pork loin
  • cook cook pork loin
    (nấu thịt thăn heo)
  • roast roast pork loin
    (quay/nướng thịt thăn heo)
  • slice slice the pork loin
    (thái lát thịt thăn heo)
  • serve serve pork loin
    (phục vụ thịt thăn heo)
Noun + pork loin (mô tả hoặc món ăn cụ thể)
  • pork loin pork loin roast
    (món thịt thăn heo nướng nguyên miếng)
  • stuffed stuffed pork loin
    (thịt thăn heo nhồi (nhân))
  • boneless boneless pork loin
    (thịt thăn heo rút xương)

Idioms

  • Pork loin roast

    Món thịt thăn heo nướng nguyên miếng

    "For Sunday dinner, we often prepare a delicious pork loin roast."

    (Vào bữa tối Chủ Nhật, chúng tôi thường chuẩn bị món thịt thăn heo nướng nguyên miếng thơm ngon.)

  • Stuffed pork loin

    Thịt thăn heo nhồi (nhân)

    "Her signature dish is a perfectly cooked stuffed pork loin with apple and sage."

    (Món tủ của cô ấy là món thịt thăn heo nhồi táo và xô thơm được nấu chín hoàn hảo.)

  • Pan-seared pork loin

    Thịt thăn heo áp chảo

    "The chef recommended the pan-seared pork loin with a red wine reduction."

    (Đầu bếp gợi ý món thịt thăn heo áp chảo với sốt vang đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pork loin

danh từ
Lật mặt

Một phần thịt lợn được cắt từ lưng lợn, thường nạc và mềm.

"We roasted a pork loin for Sunday dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pork loin".

Một món ăn chủ yếu trong ẩm thực phương Tây

Thịt thăn heo (pork loin) là một trong những miếng thịt heo phổ biến và được ưa chuộng nhất trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt ở các nước như Mỹ, Anh và Úc. Nó thường được nướng nguyên miếng (roast) hoặc cắt thành các miếng dày để nướng vỉ (grill), áp chảo (pan-fry), và là lựa chọn tuyệt vời cho các bữa ăn gia đình hoặc dịp đặc biệt nhờ độ nạc và hương vị tinh tế.

Lựa chọn tốt cho sức khỏe

Thịt thăn heo nổi tiếng là một phần thịt nạc, chứa ít chất béo hơn nhiều phần thịt heo khác. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lành mạnh, cung cấp protein chất lượng cao và các vitamin nhóm B thiết yếu, phù hợp cho những ai quan tâm đến chế độ ăn uống cân bằng mà vẫn muốn thưởng thức thịt heo.