(Top Banner Ad)
picnic shoulder
B1
danh từ B1 Ẩm thực

picnic shoulder

UK: /ˈpɪknɪk ˈʃəʊldər/ • US: /ˈpɪknɪk ˈʃoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

thịt vai lợn (phần dưới) thịt thủ lợn (một cách gọi không chính xác nhưng có thể được sử dụng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of pork from the lower part of the shoulder, typically less expensive and tougher than the Boston butt.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt lợn cắt từ phần dưới của vai, thường rẻ hơn và dai hơn so với phần thịt Boston butt (thịt thăn vai).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are using picnic shoulder to make pulled pork sandwiches."

    "Chúng tôi đang sử dụng thịt picnic shoulder để làm bánh mì kẹp thịt lợn kéo."

  • "The butcher recommended a picnic shoulder for smoking."

    "Người bán thịt khuyên dùng thịt picnic shoulder để hun khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picnic bữa dã ngoại, chuyến dã ngoại
Verb picnic đi dã ngoại
Noun shoulder vai (của người hoặc động vật); phần thịt vai
Verb shoulder gánh vác, đỡ (trách nhiệm, vật nặng)

Synonyms

Related Words

Boston butt (thịt thăn vai lợn)pork belly (thịt ba chỉ lợn)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
pique-nique
English
picnic
Old English
sculdor
English
shoulder
English (compound)
picnic shoulder

Nguồn gốc của 'Picnic'

Từ 'picnic' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'pique-nique' vào cuối thế kỷ 17, mô tả một bữa ăn nơi mỗi người mang một món. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi cho các bữa ăn ngoài trời, thân mật.

Tên gọi 'Picnic Shoulder'

Phần thịt 'picnic shoulder' là một lát cắt từ vai heo (thường là phần dưới của vai trước). Nó có tên gọi này vì đây là một phần thịt kinh tế, khá nhiều mỡ và bắp, lý tưởng để nấu chậm hoặc xông khói, tạo ra các món ăn lớn có thể dễ dàng mang đi và phục vụ trong các buổi dã ngoại (picnic).

Usage Note

Picnic shoulder là một phần thịt lợn rẻ tiền hơn, thường được sử dụng cho các món hầm, nướng chậm hoặc hun khói để làm mềm thịt. Nó khác với Boston butt ở vị trí cắt và kết cấu thịt.

Prepositions

from for

‘from’: đề cập đến nguồn gốc của miếng thịt (cắt từ đâu). Ví dụ: ‘The picnic shoulder is cut *from* the lower shoulder.’ ‘for’: đề cập đến mục đích sử dụng. Ví dụ: ‘Picnic shoulder is great *for* pulled pork.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picnic shoulder
  • smoked smoked picnic shoulder
    (vai heo xông khói)
  • boneless boneless picnic shoulder
    (vai heo rút xương)
  • fresh fresh picnic shoulder
    (vai heo tươi)
Verb + picnic shoulder
  • cook cook a picnic shoulder
    (nấu một miếng vai heo)
  • roast roast a picnic shoulder
    (quay một miếng vai heo)
  • braise braise a picnic shoulder
    (om một miếng vai heo)
Noun + picnic shoulder
  • pork pork picnic shoulder
    (vai heo (thịt heo))
  • picnic shoulder picnic shoulder roast
    (thịt vai heo quay)
  • picnic shoulder picnic shoulder recipe
    (công thức món vai heo)

Idioms

  • smoked picnic shoulder

    vai heo xông khói (một cách chế biến phổ biến)

    "I bought a smoked picnic shoulder for Christmas dinner."

    (Tôi đã mua một miếng vai heo xông khói cho bữa tối Giáng sinh.)

  • pork picnic shoulder

    vai heo (cụ thể hóa là thịt heo)

    "Pork picnic shoulder is often used for pulled pork."

    (Vai heo thường được dùng để làm món thịt heo xé (pulled pork).)

  • picnic shoulder for pulled pork

    vai heo dùng để làm thịt heo xé

    "This picnic shoulder is perfect for making pulled pork sandwiches."

    (Miếng vai heo này hoàn hảo để làm bánh mì kẹp thịt heo xé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picnic shoulder

danh từ
Lật mặt

Một phần thịt lợn cắt từ phần dưới của vai, thường rẻ hơn và dai hơn so với phần thịt Boston butt (thịt thăn vai).

"We are using picnic shoulder to make pulled pork sandwiches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picnic shoulder".

Nguyên liệu chính cho món 'Pulled Pork' trứ danh

'Picnic shoulder' là một trong những phần thịt được ưa chuộng nhất trong ẩm thực BBQ Mỹ, đặc biệt là để làm món 'pulled pork' (thịt heo xé). Do có nhiều mô liên kết và mỡ, khi được nấu chậm ở nhiệt độ thấp (như xông khói hoặc om), thịt sẽ trở nên cực kỳ mềm và dễ dàng xé nhỏ, hấp thụ hương vị một cách tuyệt vời.

Lựa chọn kinh tế và đa năng

Phần 'picnic shoulder' thường có giá thành phải chăng hơn so với các phần thịt heo khác. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho các bữa ăn gia đình lớn hoặc khi cần chuẩn bị số lượng lớn thức ăn cho các sự kiện, dã ngoại, nhờ tính linh hoạt trong chế biến (có thể nướng, quay, om, hầm).