(Top Banner Ad)
portable ladder
A2
Danh từ A2 Xây dựng, Đồ dùng gia đình

portable ladder

UK: /ˈpɔːtəbl ˈlædə(r)/ • US: /ˈpɔːrtəbl ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang di động thang xách tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladder that is lightweight and easy to carry around.

Vietnamese Meaning

Một cái thang nhẹ và dễ dàng mang theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a portable ladder to reach the high shelf."

    "Anh ấy đã sử dụng một chiếc thang di động để với tới cái kệ cao."

  • "The maintenance worker carried a portable ladder to fix the light."

    "Người bảo trì mang theo một chiếc thang di động để sửa đèn."

  • "Make sure the portable ladder is stable before climbing."

    "Hãy chắc chắn rằng thang di động ổn định trước khi leo lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portability tính di động, khả năng mang vác
Adverb portably một cách di động, có thể mang vác được
Verb ladder leo thang; (vải) bị tuột chỉ, rút sợi

Related Words

step stool (ghế đẩu)extension ladder (thang rút)

Subject Area

Xây dựng, Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare (to carry)
Old French
portable
Middle English
portable
Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlædder
Middle English
laddre
Modern English
portable ladder

Nguồn gốc của 'portable'

Từ 'portable' xuất phát từ tiếng Latin 'portare', có nghĩa là 'mang, vác'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'có thể mang đi được', nhấn mạnh đặc tính linh hoạt và dễ di chuyển. Điều này giải thích tại sao 'portable' luôn gắn liền với sự tiện lợi trong vận chuyển.

Nguồn gốc của 'ladder'

Từ 'ladder' có gốc từ Proto-Germanic '*hlaidri', liên quan đến hành động 'nghiêng' hoặc 'dựa vào'. Trong tiếng Anh cổ là 'hlædder', từ này mô tả một công cụ với các bậc dùng để leo lên hoặc xuống. Khi hai từ 'portable' và 'ladder' kết hợp lại, chúng tạo thành 'portable ladder', tức là một chiếc thang có thể dễ dàng di chuyển, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người sử dụng để tiếp cận các vị trí cao.

Usage Note

Chỉ một loại thang có thể di chuyển dễ dàng. Khác với 'fixed ladder' (thang cố định) hoặc 'extension ladder' (thang rút). Portable ladder nhấn mạnh tính tiện lợi trong việc di chuyển và sử dụng ở nhiều địa điểm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portable ladder
  • lightweight a lightweight portable ladder
    (một chiếc thang di động nhẹ)
  • folding a folding portable ladder
    (một chiếc thang gấp di động)
  • sturdy a sturdy portable ladder
    (một chiếc thang di động chắc chắn)
  • aluminium an aluminium portable ladder
    (một chiếc thang nhôm di động)
Verb + portable ladder
  • use use a portable ladder
    (sử dụng thang di động)
  • set up set up a portable ladder
    (dựng thang di động)
  • climb climb a portable ladder
    (leo thang di động)
  • carry carry a portable ladder
    (mang thang di động)
  • store store a portable ladder
    (cất thang di động)

Idioms

  • set up a portable ladder

    dựng một chiếc thang di động

    "You need to set up a portable ladder to reach the top shelf."

    (Bạn cần dựng một chiếc thang di động để với tới kệ trên cùng.)

  • work safely from a portable ladder

    làm việc an toàn trên thang di động

    "Always ensure you work safely from a portable ladder by checking its stability."

    (Luôn đảm bảo bạn làm việc an toàn trên thang di động bằng cách kiểm tra độ vững chắc của nó.)

  • fold away a portable ladder

    gấp gọn thang di động

    "After use, please fold away the portable ladder and store it properly."

    (Sau khi sử dụng, hãy gấp gọn thang di động và cất giữ đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portable ladder

Danh từ
Lật mặt

Một cái thang nhẹ và dễ dàng mang theo.

"He used a portable ladder to reach the high shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker is using a portable ladder, which allows him to reach high places easily.
Người công nhân xây dựng đang sử dụng một chiếc thang di động, cái mà cho phép anh ta dễ dàng tiếp cận những nơi cao.
Phủ định
The building inspector rejected the ladder that the contractor used because it wasn't portable enough.
Thanh tra tòa nhà đã từ chối chiếc thang mà nhà thầu sử dụng vì nó không đủ tính di động.
Nghi vấn
Is that the portable ladder whose steps you reinforced with extra metal?
Đó có phải là chiếc thang di động mà các bậc của nó bạn đã gia cố bằng kim loại thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable ladder".

Quy tắc an toàn khi sử dụng thang ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng thang, đặc biệt là trong môi trường làm việc, tuân thủ các quy định an toàn rất nghiêm ngặt (ví dụ như OSHA ở Mỹ). Các quy tắc này bao gồm việc kiểm tra tình trạng thang, đảm bảo thang được đặt vững chắc trên bề mặt phẳng, giữ ba điểm tiếp xúc khi leo, và tránh vươn người quá xa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý thức an toàn để phòng tránh tai nạn khi làm việc trên cao.

Thang di động trong văn hóa DIY (Tự làm)

Thang di động là một công cụ không thể thiếu trong văn hóa 'Do It Yourself' (DIY - tự làm) phổ biến ở nhiều hộ gia đình phương Tây. Từ những công việc đơn giản như treo tranh, thay bóng đèn, dọn dẹp máng xối cho đến các dự án phức tạp hơn như sơn sửa nhà cửa hay cắt tỉa cây cảnh, một chiếc thang di động luôn là bạn đồng hành đắc lực. Nó đại diện cho sự tự chủ và khả năng giải quyết các công việc gia đình mà không cần thuê thợ.