portable ladder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ladder that is lightweight and easy to carry around.
Vietnamese Meaning
Một cái thang nhẹ và dễ dàng mang theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a portable ladder to reach the high shelf."
"Anh ấy đã sử dụng một chiếc thang di động để với tới cái kệ cao."
-
"The maintenance worker carried a portable ladder to fix the light."
"Người bảo trì mang theo một chiếc thang di động để sửa đèn."
-
"Make sure the portable ladder is stable before climbing."
"Hãy chắc chắn rằng thang di động ổn định trước khi leo lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | portability | tính di động, khả năng mang vác |
| Adverb | portably | một cách di động, có thể mang vác được |
| Verb | ladder | leo thang; (vải) bị tuột chỉ, rút sợi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loại thang có thể di chuyển dễ dàng. Khác với 'fixed ladder' (thang cố định) hoặc 'extension ladder' (thang rút). Portable ladder nhấn mạnh tính tiện lợi trong việc di chuyển và sử dụng ở nhiều địa điểm khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight a lightweight portable ladder (một chiếc thang di động nhẹ)
-
folding a folding portable ladder (một chiếc thang gấp di động)
-
sturdy a sturdy portable ladder (một chiếc thang di động chắc chắn)
-
aluminium an aluminium portable ladder (một chiếc thang nhôm di động)
-
use use a portable ladder (sử dụng thang di động)
-
set up set up a portable ladder (dựng thang di động)
-
climb climb a portable ladder (leo thang di động)
-
carry carry a portable ladder (mang thang di động)
-
store store a portable ladder (cất thang di động)
Idioms
-
set up a portable ladder
dựng một chiếc thang di động
"You need to set up a portable ladder to reach the top shelf."
(Bạn cần dựng một chiếc thang di động để với tới kệ trên cùng.)
-
work safely from a portable ladder
làm việc an toàn trên thang di động
"Always ensure you work safely from a portable ladder by checking its stability."
(Luôn đảm bảo bạn làm việc an toàn trên thang di động bằng cách kiểm tra độ vững chắc của nó.)
-
fold away a portable ladder
gấp gọn thang di động
"After use, please fold away the portable ladder and store it properly."
(Sau khi sử dụng, hãy gấp gọn thang di động và cất giữ đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portable ladder
Danh từMột cái thang nhẹ và dễ dàng mang theo.
"He used a portable ladder to reach the high shelf."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction worker is using a portable ladder, which allows him to reach high places easily. |
Người công nhân xây dựng đang sử dụng một chiếc thang di động, cái mà cho phép anh ta dễ dàng tiếp cận những nơi cao. |
| Phủ định | The building inspector rejected the ladder that the contractor used because it wasn't portable enough. |
Thanh tra tòa nhà đã từ chối chiếc thang mà nhà thầu sử dụng vì nó không đủ tính di động. |
| Nghi vấn | Is that the portable ladder whose steps you reinforced with extra metal? |
Đó có phải là chiếc thang di động mà các bậc của nó bạn đã gia cố bằng kim loại thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable ladder".
