(Top Banner Ad)
ladder
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng

ladder

UK: /ˈlædə(r)/ • US: /ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang cái thang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment consisting of a series of bars or steps between two upright lengths of wood, metal, or rope, used for climbing up or down something.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bao gồm một loạt các thanh hoặc bậc giữa hai thanh gỗ, kim loại hoặc dây thẳng đứng, được sử dụng để leo lên hoặc xuống một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He climbed up the ladder to fix the roof."

    "Anh ấy leo lên thang để sửa mái nhà."

  • "The firefighter used a ladder to rescue the cat from the tree."

    "Lính cứu hỏa đã sử dụng thang để giải cứu con mèo khỏi cây."

  • "She is climbing the corporate ladder."

    "Cô ấy đang leo lên nấc thang sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ladders Những cái thang
Adjective laddered Có dạng như thang (ví dụ: tất bị rách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaithriz
Old English
hlǣder

Nguồn gốc của 'ladder'

Từ 'ladder' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hlaithriz', có nghĩa là 'cái gì đó để dựa vào'. Sau đó, nó được chuyển thành 'hlǣder' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị, hình ảnh ban đầu của một cái thang có lẽ là một thân cây đổ hoặc một vách đá dốc mà con người tìm cách leo lên!

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại thang có bậc rõ ràng, giúp leo lên các vị trí cao hơn một cách dễ dàng và an toàn. Khác với 'stairs' (cầu thang) thường cố định và có nhiều bậc hơn, 'ladder' thường di động và ít bậc hơn. 'Ramp' (dốc) lại là một mặt phẳng nghiêng, không có bậc.

Prepositions

on up down

'on the ladder' chỉ vị trí đang ở trên thang. 'up the ladder' chỉ hành động leo lên thang. 'down the ladder' chỉ hành động leo xuống thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ladder
  • long ladder
    (thang dài)
  • tall ladder
    (thang cao)
  • step ladder
    (thang bậc)
Verb + ladder
  • climb a ladder
    (leo thang)
  • use a ladder
    (sử dụng thang)
  • fall off a ladder
    (ngã khỏi thang)

Idioms

  • the corporate ladder

    nấc thang sự nghiệp

    "She's been climbing the corporate ladder for years."

    (Cô ấy đã leo nấc thang sự nghiệp trong nhiều năm.)

  • ladder of success

    nấc thang thành công

    "Hard work is essential to climb the ladder of success."

    (Làm việc chăm chỉ là điều cần thiết để leo lên nấc thang thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ladder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị bao gồm một loạt các thanh hoặc bậc giữa hai thanh gỗ, kim loại hoặc dây thẳng đứng, được sử dụng để leo lên hoặc xuống một vật gì đó.

"He climbed up the ladder to fix the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladder".

Thang trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đi dưới thang bị coi là điềm xấu. Điều này có thể bắt nguồn từ hình dạng tam giác của thang dựa vào tường, tượng trưng cho Chúa Ba Ngôi, và việc đi qua nó bị coi là xúc phạm.