(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ladder
A2

ladder

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thang cái thang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ladder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị bao gồm một loạt các thanh hoặc bậc giữa hai thanh gỗ, kim loại hoặc dây thẳng đứng, được sử dụng để leo lên hoặc xuống một vật gì đó.

Definition (English Meaning)

A piece of equipment consisting of a series of bars or steps between two upright lengths of wood, metal, or rope, used for climbing up or down something.

Ví dụ Thực tế với 'Ladder'

  • "He climbed up the ladder to fix the roof."

    "Anh ấy leo lên thang để sửa mái nhà."

  • "The firefighter used a ladder to rescue the cat from the tree."

    "Lính cứu hỏa đã sử dụng thang để giải cứu con mèo khỏi cây."

  • "She is climbing the corporate ladder."

    "Cô ấy đang leo lên nấc thang sự nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ladder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Ladder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ các loại thang có bậc rõ ràng, giúp leo lên các vị trí cao hơn một cách dễ dàng và an toàn. Khác với 'stairs' (cầu thang) thường cố định và có nhiều bậc hơn, 'ladder' thường di động và ít bậc hơn. 'Ramp' (dốc) lại là một mặt phẳng nghiêng, không có bậc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on up down

'on the ladder' chỉ vị trí đang ở trên thang. 'up the ladder' chỉ hành động leo lên thang. 'down the ladder' chỉ hành động leo xuống thang.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ladder'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)