(Top Banner Ad)
portability
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế

portability

UK: /ˌpɔː.təˈbɪl.ə.ti/ • US: /ˌpɔːr.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

tính di động khả năng chuyển đổi tính dễ thích ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being easy to carry or move

Vietnamese Meaning

tính dễ mang vác, tính di động; khả năng được chuyển hoặc thích ứng dễ dàng với các điều kiện mới

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software's portability allowed it to run on various operating systems."

    "Tính di động của phần mềm cho phép nó chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau."

  • "The portability of this device makes it ideal for travelers."

    "Tính di động của thiết bị này làm cho nó trở nên lý tưởng cho khách du lịch."

  • "We need to improve the portability of our data to ensure business continuity."

    "Chúng ta cần cải thiện tính di động của dữ liệu để đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective portable có thể mang đi, xách tay
Noun porter người khuân vác, phu khuân vác
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transportation sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Latin
portabilis
Old French
portable
English
portable
English
portability

Câu chuyện về khả năng mang vác

Từ 'portability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'portare', có nghĩa là 'mang đi' hoặc 'chở'. Từ 'portare' đã tạo ra 'portabilis' (có thể mang đi được), rồi đến 'portable' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ity' vào 'portable', chúng ta có 'portability', mô tả tính chất hoặc khả năng của một vật thể có thể dễ dàng được mang đi hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Điều này phản ánh bản chất cơ bản của từ: khả năng 'mang' thứ gì đó.

Usage Note

Trong công nghệ thông tin, *portability* đề cập đến khả năng của phần mềm hoặc ứng dụng chạy trên nhiều nền tảng phần cứng và hệ điều hành khác nhau mà không cần sửa đổi đáng kể. Trong kinh tế, nó có thể liên quan đến tính di động của tài sản hoặc quyền lợi.

Prepositions

of between

"portability of" thường được sử dụng để chỉ tính di động của một vật thể, hệ thống, hoặc kỹ năng. Ví dụ: "the portability of a laptop" (tính di động của một chiếc laptop). "portability between" thường được sử dụng để chỉ khả năng chuyển đổi giữa các hệ thống hoặc nền tảng. Ví dụ: "portability between operating systems" (khả năng chuyển đổi giữa các hệ điều hành).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + portability
  • enhanced enhanced portability
    (tính di động được nâng cao)
  • greater greater portability
    (khả năng di động cao hơn)
  • excellent excellent portability
    (khả năng di động tuyệt vời)
Động từ + portability
  • ensure ensure portability
    (đảm bảo tính di động)
  • improve improve portability
    (cải thiện khả năng di động)
  • maximize maximize portability
    (tối đa hóa tính di động)
portability + Danh từ
  • features portability features
    (các tính năng di động)
  • issues portability issues
    (các vấn đề về khả năng di động)

Idioms

  • data portability

    khả năng di chuyển dữ liệu (quyền của người dùng được chuyển dữ liệu cá nhân giữa các dịch vụ khác nhau)

    "The new regulations emphasize the importance of data portability for user control."

    (Các quy định mới nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng di chuyển dữ liệu để người dùng kiểm soát.)

  • cross-platform portability

    khả năng tương thích đa nền tảng (khả năng phần mềm/dữ liệu hoạt động trên nhiều hệ điều hành/thiết bị khác nhau)

    "Developers aim for cross-platform portability to reach a wider audience."

    (Các nhà phát triển hướng tới khả năng tương thích đa nền tảng để tiếp cận lượng lớn người dùng hơn.)

  • job portability

    khả năng chuyển đổi công việc (liên quan đến việc chuyển quyền lợi như hưu trí, bảo hiểm khi đổi việc)

    "Many employees value job portability when considering new career opportunities."

    (Nhiều nhân viên coi trọng khả năng chuyển đổi công việc khi xem xét các cơ hội nghề nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portability

noun
Lật mặt

tính dễ mang vác, tính di động; khả năng được chuyển hoặc thích ứng dễ dàng với các điều kiện mới

"The software's portability allowed it to run on various operating systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portability".

Sự phát triển của công nghệ di động

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự phát triển của công nghệ di động như điện thoại thông minh, máy tính xách tay đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí. Khả năng mang theo thiết bị điện tử của mình mọi lúc mọi nơi đã tạo ra sự linh hoạt chưa từng có, cho phép làm việc từ xa và duy trì kết nối liên tục, nhưng cũng đặt ra thách thức về ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Khái niệm 'Digital Nomad'

Portability cũng là cốt lõi của khái niệm 'Digital Nomad' (những người du mục kỹ thuật số). Nhờ có laptop, điện thoại thông minh và internet, họ có thể làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới, miễn là có kết nối. Lối sống này thể hiện sự khao khát tự do, khám phá và phá vỡ các khuôn mẫu làm việc truyền thống, một xu hướng ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại.