(Top Banner Ad)
teleportation
C1
noun C1 Khoa học viễn tưởng, Vật lý lý thuyết

teleportation

UK: /ˌtelɪpɔːˈteɪʃən/ • US: /ˌtelɪpɔːrˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển dịch tức thời dịch chuyển tức thời teleport
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theoretical or fictional transfer of matter or energy from one point to another without traversing the physical space between them.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển dịch tức thời, lý thuyết hoặc hư cấu về việc truyền vật chất hoặc năng lượng từ một điểm đến một điểm khác mà không cần đi qua không gian vật lý giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teleportation is a common trope in science fiction, allowing characters to travel vast distances instantly."

    "Sự chuyển dịch tức thời là một motip phổ biến trong khoa học viễn tưởng, cho phép các nhân vật di chuyển khoảng cách lớn ngay lập tức."

  • "Scientists are exploring the possibility of quantum teleportation for secure communication."

    "Các nhà khoa học đang khám phá khả năng chuyển dịch lượng tử cho truyền thông an toàn."

  • "The concept of teleportation has captivated the imagination of writers and filmmakers for decades."

    "Khái niệm về sự chuyển dịch tức thời đã thu hút trí tưởng tượng của các nhà văn và nhà làm phim trong nhiều thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teleport Dịch chuyển tức thời
Noun teleporter Người hoặc thiết bị dịch chuyển tức thời
Adjective teleportable Có thể dịch chuyển tức thời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Vật lý lý thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τῆλε (tēle)
Latin
portare
English
teleportation

Nguồn gốc từ 'Teleportation'

Từ 'teleportation' là một từ ghép hiện đại, được nhà văn và nhà nghiên cứu hiện tượng kỳ lạ Charles Fort đặt ra vào năm 1931. Ông kết hợp tiền tố 'tele-' từ tiếng Hy Lạp (có nghĩa là 'xa') với từ 'portation' (từ tiếng Latin 'portare', có nghĩa là 'mang, vận chuyển'). Từ này mô tả hành động di chuyển tức thời một vật thể hoặc con người từ nơi này đến nơi khác mà không cần đi qua không gian trung gian.

Usage Note

Teleportation thường được tìm thấy trong khoa học viễn tưởng, nơi nó là một phương tiện di chuyển nhanh chóng và hiệu quả. Trong vật lý lý thuyết, teleportation có liên quan đến việc truyền trạng thái lượng tử, không phải là sự di chuyển vật chất thực tế, mà là sự tái tạo trạng thái của một hạt tại một vị trí khác.

Prepositions

of in

Teleportation *of* something: đề cập đến đối tượng được dịch chuyển. Teleportation *in* something: đề cập đến bối cảnh (ví dụ: teleportation in science fiction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teleportation
  • instant instant teleportation
    (dịch chuyển tức thời ngay lập tức)
  • quantum quantum teleportation
    (dịch chuyển tức thời lượng tử)
  • human human teleportation
    (dịch chuyển tức thời con người)
  • successful successful teleportation
    (dịch chuyển tức thời thành công)
Verb + teleportation
  • achieve achieve teleportation
    (đạt được khả năng dịch chuyển tức thời)
  • demonstrate demonstrate teleportation
    (chứng minh khả năng dịch chuyển tức thời)
  • attempt attempt teleportation
    (cố gắng dịch chuyển tức thời)
Noun + of + teleportation
  • the concept of the concept of teleportation
    (khái niệm dịch chuyển tức thời)
  • the possibility of the possibility of teleportation
    (khả năng dịch chuyển tức thời)
  • the mechanics of the mechanics of teleportation
    (cơ chế dịch chuyển tức thời)

Idioms

  • the dream of teleportation

    ước mơ về khả năng dịch chuyển tức thời

    "Since ancient times, the dream of teleportation has captivated human imagination."

    (Từ thời xa xưa, ước mơ về khả năng dịch chuyển tức thời đã mê hoặc trí tưởng tượng của con người.)

  • a feat of teleportation

    một kỳ công dịch chuyển tức thời

    "The sci-fi movie depicted a dramatic feat of teleportation across galaxies."

    (Bộ phim khoa học viễn tưởng mô tả một kỳ công dịch chuyển tức thời ấn tượng xuyên thiên hà.)

  • the promise of teleportation

    lời hứa/tiềm năng của dịch chuyển tức thời

    "Scientists are still far from realizing the promise of teleportation for practical use."

    (Các nhà khoa học vẫn còn rất xa mới hiện thực hóa được tiềm năng của dịch chuyển tức thời cho mục đích thực tiễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teleportation

noun
Lật mặt

Sự chuyển dịch tức thời, lý thuyết hoặc hư cấu về việc truyền vật chất hoặc năng lượng từ một điểm đến một điểm khác mà không cần đi qua không gian vật lý giữa chúng.

"Teleportation is a common trope in science fiction, allowing characters to travel vast distances instantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teleportation".

Khoa học viễn tưởng và phim ảnh

Teleportation là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng, xuất hiện trong nhiều bộ phim, sách và chương trình truyền hình nổi tiếng như 'Star Trek'. Nó thường được dùng để giải quyết các vấn đề di chuyển không gian hoặc như một năng lực siêu nhiên, mở ra những khả năng cốt truyện vô hạn.

Những vấn đề triết học

Khái niệm teleportation đặt ra nhiều câu hỏi triết học sâu sắc, đặc biệt là về bản chất của danh tính và ý thức. Nếu một người được 'phân rã' thành thông tin và 'tái tạo' ở nơi khác, liệu đó có còn là cùng một người, hay chỉ là một bản sao? Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về 'người nguyên bản' và 'người được dịch chuyển'.