(Top Banner Ad)
portent
C1
noun C1 Văn học, Tôn giáo, Siêu nhiên

portent

UK: /ˈpɔː.tent/ • US: /ˈpɔːr.tent/

Nghĩa tiếng Việt

điềm báo dấu hiệu báo trước điềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign or warning that something momentous or calamitous is likely to happen in the future.

Vietnamese Meaning

Điềm báo, dấu hiệu báo trước một sự kiện quan trọng hoặc tai họa có khả năng xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The black cat crossing her path was seen as a portent of bad luck."

    "Con mèo đen băng qua đường của cô ấy được xem như một điềm báo về vận rủi."

  • "The economic crisis was a portent of things to come."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là một điềm báo cho những điều sắp xảy ra."

  • "The sudden change in weather was a portent that a storm was approaching."

    "Sự thay đổi thời tiết đột ngột là một điềm báo rằng một cơn bão đang đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portent Điềm báo, dấu hiệu (thường là xấu, của một điều gì đó sắp xảy ra)
Verb portend Báo hiệu, tiên báo (điều gì đó sẽ xảy ra, đặc biệt là điều không may)
Adjective portentous Mang tính điềm báo; đáng sợ, quan trọng (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc nghiêm trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portentum
English
portent

Nguồn gốc của 'portent'

Từ 'portent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portentum', nghĩa là 'điềm báo, dấu hiệu'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'portendere', có nghĩa là 'báo trước, chỉ ra'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó 'vươn ra phía trước' để cho thấy những gì sắp xảy ra, thường là những sự kiện trọng đại hoặc bất hạnh.

Usage Note

Từ 'portent' thường mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn chương, tôn giáo, hoặc khi nói về các sự kiện có tính chất siêu nhiên. Nó ám chỉ một dấu hiệu có ý nghĩa sâu sắc, thường liên quan đến những điều không may hoặc thay đổi lớn. So với 'sign' hoặc 'omen', 'portent' mang tính chất nghiêm trọng và đáng sợ hơn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra điều mà 'portent' báo trước. Ví dụ: 'a portent of doom' (điềm báo về sự diệt vong).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portent
  • ominous an ominous portent
    (một điềm báo đáng ngại)
  • dire a dire portent
    (một điềm báo thảm khốc)
  • ill an ill portent
    (một điềm báo xấu)
Verb + portent
  • serve as serve as a portent
    (đóng vai trò như một điềm báo)
  • interpret interpret a portent
    (giải đoán một điềm báo)
  • be a be a portent of
    (là điềm báo của cái gì)
Noun phrase
  • a portent of doom a portent of doom
    (một điềm báo của sự diệt vong)
  • a portent of change a portent of change
    (một điềm báo của sự thay đổi)

Idioms

  • a portent of doom

    Một điềm báo về sự hủy diệt hoặc một kết cục tồi tệ.

    "The sudden darkening of the sky was seen by many as a portent of doom."

    (Bầu trời đột nhiên tối sầm được nhiều người coi là một điềm báo của sự diệt vong.)

  • an ill portent

    Một điềm báo xấu, một dấu hiệu của vận rủi hoặc điều không may.

    "The black cat crossing their path was considered an ill portent."

    (Con mèo đen băng qua đường của họ bị coi là một điềm báo xấu.)

  • a good portent

    Một điềm báo tốt, một dấu hiệu của may mắn hoặc thành công sắp tới.

    "Finding a four-leaf clover is often seen as a good portent."

    (Tìm thấy cỏ bốn lá thường được coi là một điềm báo tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portent

noun
Lật mặt

Điềm báo, dấu hiệu báo trước một sự kiện quan trọng hoặc tai họa có khả năng xảy ra trong tương lai.

"The black cat crossing her path was seen as a portent of bad luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds were a portent of a coming storm.
Những đám mây đen là điềm báo cho một cơn bão sắp đến.
Phủ định
The CEO dismissed the declining sales figures as not a portent of economic recession.
Giám đốc điều hành bác bỏ số liệu doanh thu giảm sút, cho rằng đó không phải là điềm báo của suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Is the sudden drop in temperature a portent of an early winter?
Liệu sự giảm nhiệt độ đột ngột có phải là điềm báo của một mùa đông đến sớm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds will be forming, acting as a portentous sign of the coming storm.
Những đám mây đen sẽ hình thành, đóng vai trò như một dấu hiệu báo trước về cơn bão sắp tới.
Phủ định
The weather will not be indicating any portent of danger tomorrow; it's supposed to be sunny.
Thời tiết sẽ không cho thấy bất kỳ dấu hiệu báo trước nguy hiểm nào vào ngày mai; trời được cho là sẽ nắng.
Nghi vấn
Will the increasing number of bird deaths be serving as a portent of environmental disaster?
Liệu số lượng chim chết ngày càng tăng có phải là một dấu hiệu báo trước thảm họa môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portent".

Điềm báo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con người thường tìm kiếm 'portent' (điềm báo) trong các sự kiện tự nhiên hoặc bất thường để dự đoán tương lai. Điều này có thể liên quan đến các tín ngưỡng cổ xưa về các vị thần hoặc số phận, nơi các dấu hiệu được giải thích là thông điệp từ thế giới siêu nhiên, cảnh báo hoặc hứa hẹn điều gì đó.

Sự mê tín và điềm báo

Khái niệm 'portent' gắn liền chặt chẽ với sự mê tín. Ví dụ, việc nhìn thấy chim cú vào ban ngày, gương vỡ, hoặc mèo đen đi ngang qua đường thường được coi là những điềm báo xấu (ill portents) trong một số nền văn hóa, mặc dù khoa học không chứng minh được mối liên hệ giữa những sự kiện này và tương lai.