forewarning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A warning given in advance.
Vietnamese Meaning
Sự cảnh báo trước; lời báo trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued a forewarning of potential layoffs."
"Công ty đã đưa ra lời cảnh báo trước về khả năng sa thải nhân viên."
-
"Despite the forewarning, many people were caught unprepared."
"Mặc dù đã được cảnh báo trước, nhiều người vẫn không kịp chuẩn bị."
-
"The government issued a forewarning about the dangers of the new virus."
"Chính phủ đã đưa ra cảnh báo trước về sự nguy hiểm của loại virus mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forewarn | Cảnh báo trước, báo trước |
| Noun | warning | Lời cảnh báo, sự báo trước |
| Verb | warn | Cảnh báo, báo trước |
| Adjective | forewarned | Đã được cảnh báo trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forewarning nhấn mạnh việc cung cấp thông tin trước khi một sự kiện nào đó xảy ra, nhằm giúp người khác chuẩn bị hoặc tránh né những hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'warning' ở chỗ 'warning' có thể xảy ra đồng thời hoặc ngay trước sự kiện.
Prepositions
'Forewarning of' được sử dụng để chỉ ra điều gì đang được cảnh báo trước. Ví dụ: 'He received a forewarning of the impending storm.' (Anh ấy nhận được lời cảnh báo trước về cơn bão sắp ập đến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear forewarning (cảnh báo trước rõ ràng)
-
sufficient sufficient forewarning (cảnh báo trước đầy đủ)
-
prior prior forewarning (cảnh báo trước đó)
-
give give a forewarning (đưa ra lời cảnh báo trước)
-
receive receive a forewarning (nhận được lời cảnh báo trước)
-
provide provide a forewarning (cung cấp lời cảnh báo trước)
-
without without forewarning (mà không có cảnh báo trước)
-
a forewarning of a forewarning of danger (lời cảnh báo trước về nguy hiểm)
Idioms
-
Forewarned is forearmed.
Báo trước là được chuẩn bị trước; Biết trước lo liệu trước; Cẩn tắc vô áy náy.
"They knew the storm was coming; forewarned is forearmed, so they boarded up their windows."
(Họ biết cơn bão sắp đến; báo trước là được chuẩn bị trước, vì vậy họ đã đóng kín cửa sổ.)
-
Without forewarning
Mà không có cảnh báo trước, bất ngờ.
"The sudden closure of the factory came without forewarning, leaving many employees jobless."
(Việc nhà máy đột ngột đóng cửa xảy ra mà không có cảnh báo trước, khiến nhiều công nhân mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forewarning
danh từSự cảnh báo trước; lời báo trước.
"The company issued a forewarning of potential layoffs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The approaching storm came with a forewarning, allowing residents to prepare. |
Cơn bão đang đến kèm theo một lời cảnh báo trước, cho phép người dân chuẩn bị. |
| Phủ định | Despite the danger, there was no forewarning of the sudden earthquake. |
Mặc dù nguy hiểm, nhưng không có lời cảnh báo nào về trận động đất đột ngột. |
| Nghi vấn | Was there any forewarning about the company's impending bankruptcy? |
Có bất kỳ cảnh báo trước nào về việc công ty sắp phá sản không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offered employees a forewarning about the upcoming layoffs. |
Công ty đã đưa ra lời cảnh báo trước cho nhân viên về đợt sa thải sắp tới. |
| Phủ định | Seldom had the public received such a clear forewarning of the economic crisis. |
Hiếm khi công chúng nhận được một lời cảnh báo rõ ràng như vậy về cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Should you require further forewarning, please do not hesitate to contact us. |
Nếu bạn cần thêm cảnh báo trước, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news gave us a forewarning about the impending storm, didn't it? |
Tin tức đã cho chúng ta một lời cảnh báo trước về cơn bão sắp tới, phải không? |
| Phủ định | We weren't given any forewarning about the change in schedule, were we? |
Chúng tôi không được thông báo trước về sự thay đổi lịch trình, phải không? |
| Nghi vấn | There was a forewarning about the traffic delay, wasn't there? |
Đã có một cảnh báo trước về việc trì hoãn giao thông, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news gives me a forewarning of the upcoming storm. |
Tin tức cho tôi một lời cảnh báo trước về cơn bão sắp tới. |
| Phủ định | He does not give any forewarning before he makes a decision. |
Anh ấy không đưa ra bất kỳ lời cảnh báo trước nào trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Does she usually give a forewarning before changing the rules? |
Cô ấy có thường đưa ra lời cảnh báo trước khi thay đổi luật lệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forewarning".
