(Top Banner Ad)
forewarning
C1
danh từ C1 Chung

forewarning

UK: /fɔːˈwɔːnɪŋ/ • US: /fɔːrˈwɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo trước báo trước lời báo trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warning given in advance.

Vietnamese Meaning

Sự cảnh báo trước; lời báo trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a forewarning of potential layoffs."

    "Công ty đã đưa ra lời cảnh báo trước về khả năng sa thải nhân viên."

  • "Despite the forewarning, many people were caught unprepared."

    "Mặc dù đã được cảnh báo trước, nhiều người vẫn không kịp chuẩn bị."

  • "The government issued a forewarning about the dangers of the new virus."

    "Chính phủ đã đưa ra cảnh báo trước về sự nguy hiểm của loại virus mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forewarn Cảnh báo trước, báo trước
Noun warning Lời cảnh báo, sự báo trước
Verb warn Cảnh báo, báo trước
Adjective forewarned Đã được cảnh báo trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore
Old English
warnian
English
forewarning

Nguồn gốc của 'forewarning'

Từ 'forewarning' là sự kết hợp của hai yếu tố cổ xưa trong tiếng Anh. 'Fore-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fore', mang nghĩa 'trước' hoặc 'ở phía trước'. 'Warning' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'warnian', có nghĩa là 'chú ý' hoặc 'cảnh báo'. Khi kết hợp lại, 'forewarning' có nghĩa đen là 'cảnh báo trước', diễn tả hành động báo trước về một điều gì đó có thể xảy ra, thường là điều không mong muốn.

Usage Note

Forewarning nhấn mạnh việc cung cấp thông tin trước khi một sự kiện nào đó xảy ra, nhằm giúp người khác chuẩn bị hoặc tránh né những hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'warning' ở chỗ 'warning' có thể xảy ra đồng thời hoặc ngay trước sự kiện.

Prepositions

of

'Forewarning of' được sử dụng để chỉ ra điều gì đang được cảnh báo trước. Ví dụ: 'He received a forewarning of the impending storm.' (Anh ấy nhận được lời cảnh báo trước về cơn bão sắp ập đến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forewarning
  • clear clear forewarning
    (cảnh báo trước rõ ràng)
  • sufficient sufficient forewarning
    (cảnh báo trước đầy đủ)
  • prior prior forewarning
    (cảnh báo trước đó)
Verb + forewarning
  • give give a forewarning
    (đưa ra lời cảnh báo trước)
  • receive receive a forewarning
    (nhận được lời cảnh báo trước)
  • provide provide a forewarning
    (cung cấp lời cảnh báo trước)
Prepositional Phrase
  • without without forewarning
    (mà không có cảnh báo trước)
  • a forewarning of a forewarning of danger
    (lời cảnh báo trước về nguy hiểm)

Idioms

  • Forewarned is forearmed.

    Báo trước là được chuẩn bị trước; Biết trước lo liệu trước; Cẩn tắc vô áy náy.

    "They knew the storm was coming; forewarned is forearmed, so they boarded up their windows."

    (Họ biết cơn bão sắp đến; báo trước là được chuẩn bị trước, vì vậy họ đã đóng kín cửa sổ.)

  • Without forewarning

    Mà không có cảnh báo trước, bất ngờ.

    "The sudden closure of the factory came without forewarning, leaving many employees jobless."

    (Việc nhà máy đột ngột đóng cửa xảy ra mà không có cảnh báo trước, khiến nhiều công nhân mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forewarning

danh từ
Lật mặt

Sự cảnh báo trước; lời báo trước.

"The company issued a forewarning of potential layoffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The approaching storm came with a forewarning, allowing residents to prepare.
Cơn bão đang đến kèm theo một lời cảnh báo trước, cho phép người dân chuẩn bị.
Phủ định
Despite the danger, there was no forewarning of the sudden earthquake.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng không có lời cảnh báo nào về trận động đất đột ngột.
Nghi vấn
Was there any forewarning about the company's impending bankruptcy?
Có bất kỳ cảnh báo trước nào về việc công ty sắp phá sản không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered employees a forewarning about the upcoming layoffs.
Công ty đã đưa ra lời cảnh báo trước cho nhân viên về đợt sa thải sắp tới.
Phủ định
Seldom had the public received such a clear forewarning of the economic crisis.
Hiếm khi công chúng nhận được một lời cảnh báo rõ ràng như vậy về cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Should you require further forewarning, please do not hesitate to contact us.
Nếu bạn cần thêm cảnh báo trước, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news gave us a forewarning about the impending storm, didn't it?
Tin tức đã cho chúng ta một lời cảnh báo trước về cơn bão sắp tới, phải không?
Phủ định
We weren't given any forewarning about the change in schedule, were we?
Chúng tôi không được thông báo trước về sự thay đổi lịch trình, phải không?
Nghi vấn
There was a forewarning about the traffic delay, wasn't there?
Đã có một cảnh báo trước về việc trì hoãn giao thông, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news gives me a forewarning of the upcoming storm.
Tin tức cho tôi một lời cảnh báo trước về cơn bão sắp tới.
Phủ định
He does not give any forewarning before he makes a decision.
Anh ấy không đưa ra bất kỳ lời cảnh báo trước nào trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Does she usually give a forewarning before changing the rules?
Cô ấy có thường đưa ra lời cảnh báo trước khi thay đổi luật lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forewarning".

Tầm quan trọng của cảnh báo sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và thực tế là trên toàn thế giới, khái niệm 'cảnh báo sớm' (forewarning) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực an toàn công cộng, y tế và phòng chống thiên tai. Việc đưa ra cảnh báo kịp thời có thể giúp cứu sống nhiều người và giảm thiểu thiệt hại, ví dụ như cảnh báo bão, sóng thần, hoặc dịch bệnh.

Lợi thế của sự chuẩn bị

Từ 'forewarning' cũng gắn liền với ý niệm về sự chuẩn bị và chủ động. Những người hoặc tổ chức nhận được cảnh báo trước có cơ hội để lập kế hoạch, chuẩn bị đối phó với tình huống sắp tới, từ đó giành được lợi thế hoặc giảm thiểu rủi ro. Điều này thể hiện triết lý 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.