portentous
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Portentous'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có tính chất báo điềm, mang tính chất dự báo về những điều quan trọng hoặc thường là xấu xảy ra trong tương lai.
Ví dụ Thực tế với 'Portentous'
-
"The sky grew dark and portentous, foreshadowing the coming storm."
"Bầu trời trở nên tối sầm và đầy điềm báo, báo trước cơn bão sắp đến."
-
"The fortune teller made a portentous declaration about her future."
"Thầy bói đưa ra một lời tuyên bố đầy điềm báo về tương lai của cô ấy."
-
"The play opened with a portentous silence that gripped the audience."
"Vở kịch mở đầu bằng một sự im lặng đầy điềm báo khiến khán giả phải chú ý."
Từ loại & Từ liên quan của 'Portentous'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: portentous
- Adverb: portentously
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Portentous'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'portentous' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, dấu hiệu hoặc lời nói có vẻ quan trọng và có ý nghĩa lớn, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực hoặc đe dọa. Nó có thể biểu thị sự trang trọng quá mức, làm ra vẻ quan trọng một cách giả tạo hoặc ngụ ý một tương lai không chắc chắn và có thể đáng sợ. Sự khác biệt với 'ominous' là 'portentous' có thể đơn thuần chỉ sự quan trọng mà không nhất thiết mang nghĩa xấu, tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hai từ này có ý nghĩa gần nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với giới từ 'of', 'portentous' thường mô tả bản chất hoặc nguồn gốc của điềm báo. Ví dụ: 'The dark clouds were portentous of a storm' (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Portentous'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fortune teller's portentous pronouncements could make anyone nervous.
|
Những lời tuyên bố mang tính báo hiệu của người xem bói có thể khiến bất cứ ai lo lắng. |
| Phủ định |
The dark clouds may not be portentous of rain; it could just be fog.
|
Những đám mây đen có thể không phải là điềm báo mưa; nó có thể chỉ là sương mù. |
| Nghi vấn |
Might the portentously large wave be a sign of a coming tsunami?
|
Liệu con sóng lớn một cách đáng ngại có phải là dấu hiệu của một trận sóng thần sắp tới? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His arrival, portentously timed to coincide with the economic downturn, cast a shadow over the company's future.
|
Sự xuất hiện của anh ta, được tính toán một cách đầy điềm báo trùng với sự suy thoái kinh tế, đã phủ bóng đen lên tương lai của công ty. |
| Phủ định |
The weather, though gloomy, was not portentous of the disaster that would strike later that day.
|
Thời tiết, mặc dù ảm đạm, nhưng không phải là điềm báo cho thảm họa sẽ ập đến vào cuối ngày hôm đó. |
| Nghi vấn |
The dark clouds gathering overhead, were they truly portentous of the storm to come?
|
Những đám mây đen kéo đến trên đầu, chúng có thực sự là điềm báo cho cơn bão sắp tới không? |