(Top Banner Ad)
portrait photography
B2
Danh từ B2 Nhiếp ảnh

portrait photography

UK: /ˈpɔːtreɪt fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈpɔːrtrət fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

Nhiếp ảnh chân dung Chụp ảnh chân dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of taking photographs of people, especially of their faces or upper bodies, that captures their personality or appearance.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh chân dung, đặc biệt là khuôn mặt hoặc phần trên cơ thể, nhằm ghi lại tính cách hoặc diện mạo của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in portrait photography, capturing the unique essence of each individual."

    "Cô ấy chuyên về nhiếp ảnh chân dung, nắm bắt được bản chất độc đáo của mỗi cá nhân."

  • "His portrait photography is renowned for its use of natural light."

    "Nhiếp ảnh chân dung của anh ấy nổi tiếng với việc sử dụng ánh sáng tự nhiên."

  • "The gallery featured a collection of her best portrait photography."

    "Phòng trưng bày giới thiệu một bộ sưu tập những bức ảnh chân dung đẹp nhất của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portrait bức chân dung
Noun photograph bức ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Noun photography nghệ thuật/ngành nhiếp ảnh
Noun portrayal sự miêu tả, sự khắc họa
Verb portray khắc họa, miêu tả (ai đó/cái gì đó)
Verb photograph chụp ảnh
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh, chính xác như ảnh chụp

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protrahere
Old French
portraire
Middle English
portret
Ancient Greek
phōs
Ancient Greek
graphē
English
portrait
English
photography
English
portrait photography

Nguồn gốc 'Vẽ bằng ánh sáng'

Từ 'portrait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protrahere' (nghĩa là 'vẽ ra, mô tả') và tiếng Pháp cổ 'portraire'. Trong khi đó, 'photography' là sự kết hợp từ hai từ Hy Lạp cổ: 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ, viết). Do đó, 'portrait photography' theo nghĩa đen có thể hiểu là 'vẽ chân dung bằng ánh sáng'. Thuật ngữ này mô tả nghệ thuật và kỹ thuật chụp ảnh một người hoặc một nhóm người, tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm, nhằm ghi lại bản chất, tính cách hoặc tâm trạng của đối tượng.

Usage Note

"Portrait photography" tập trung vào việc ghi lại hình ảnh của một người hoặc một nhóm người, thường nhấn mạnh vào khuôn mặt và biểu cảm để truyền tải tính cách hoặc trạng thái cảm xúc. Nó khác với các loại hình nhiếp ảnh khác như phong cảnh (landscape photography) hoặc đường phố (street photography).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portrait photography
  • professional professional portrait photography
    (nhiếp ảnh chân dung chuyên nghiệp)
  • candid candid portrait photography
    (nhiếp ảnh chân dung tự nhiên/khoảnh khắc)
  • studio studio portrait photography
    (nhiếp ảnh chân dung trong studio)
  • fine art fine art portrait photography
    (nhiếp ảnh chân dung nghệ thuật)
  • family family portrait photography
    (nhiếp ảnh chân dung gia đình)
  • black and white black and white portrait photography
    (nhiếp ảnh chân dung đen trắng)
Verb + portrait photography
  • specialize in specialize in portrait photography
    (chuyên về nhiếp ảnh chân dung)
  • practice practice portrait photography
    (thực hành/làm nhiếp ảnh chân dung)
  • master master portrait photography
    (làm chủ nhiếp ảnh chân dung)
  • offer offer portrait photography
    (cung cấp dịch vụ nhiếp ảnh chân dung)
  • pursue pursue portrait photography
    (theo đuổi nhiếp ảnh chân dung)

Idioms

  • The art of portrait photography

    Nghệ thuật nhiếp ảnh chân dung (ám chỉ sự sáng tạo, kỹ năng trong lĩnh vực này)

    "Mastering the art of portrait photography requires skill, patience, and a deep understanding of light."

    (Để làm chủ nghệ thuật nhiếp ảnh chân dung đòi hỏi kỹ năng, sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về ánh sáng.)

  • Capturing the soul through portrait photography

    Ghi lại tâm hồn qua nhiếp ảnh chân dung (ám chỉ khả năng thể hiện chiều sâu cảm xúc, tính cách của đối tượng)

    "A great photographer aims at capturing the soul through portrait photography, not just a physical likeness."

    (Một nhiếp ảnh gia giỏi đặt mục tiêu ghi lại tâm hồn qua nhiếp ảnh chân dung, không chỉ là một sự giống nhau về thể chất.)

  • Beyond the lens: portrait photography

    Vượt ra ngoài ống kính: nhiếp ảnh chân dung (ám chỉ sự kết nối sâu sắc, thấu hiểu giữa nhiếp ảnh gia và đối tượng)

    "For many, portrait photography is about more than just equipment; it's about connecting with the subject, going beyond the lens."

    (Đối với nhiều người, nhiếp ảnh chân dung không chỉ là về thiết bị; đó là về việc kết nối với đối tượng, vượt ra ngoài ống kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portrait photography

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh chân dung, đặc biệt là khuôn mặt hoặc phần trên cơ thể, nhằm ghi lại tính cách hoặc diện mạo của họ.

"She specializes in portrait photography, capturing the unique essence of each individual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portrait photography".

Dân chủ hóa Nghệ thuật Chân dung

Trước khi nhiếp ảnh ra đời, việc có một bức chân dung là một đặc quyền dành riêng cho giới quý tộc và những người giàu có, những người có thể thuê họa sĩ. Sự ra đời của nhiếp ảnh chân dung vào thế kỷ 19 đã 'dân chủ hóa' nghệ thuật này, cho phép mọi tầng lớp xã hội có thể sở hữu và lưu giữ hình ảnh của bản thân và gia đình, làm cho nó trở nên dễ tiếp cận hơn rất nhiều.

Ghi dấu Bản sắc và Ký ức

Nhiếp ảnh chân dung đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và ghi lại bản sắc cá nhân và tập thể. Từ những bức ảnh gia đình truyền thống treo trên tường, ảnh thẻ cho các tài liệu chính thức như hộ chiếu, cho đến các bức chân dung chuyên nghiệp trên hồ sơ mạng xã hội, chúng đều là những công cụ mạnh mẽ để thể hiện con người chúng ta, lưu giữ ký ức và tạo ra một di sản hình ảnh vượt thời gian.