(Top Banner Ad)
fashion photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thời trang

fashion photography

UK: /ˈfæʃən fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈfæʃən fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh thời trang chụp ảnh thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of photography devoted to displaying clothing and other fashion items. Fashion photography is most often conducted for advertisements or fashion magazines such as Vogue, Vanity Fair, or Elle.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhiếp ảnh chuyên về việc trưng bày quần áo và các mặt hàng thời trang khác. Nhiếp ảnh thời trang thường được thực hiện cho quảng cáo hoặc các tạp chí thời trang như Vogue, Vanity Fair hoặc Elle.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fashion photography plays a vital role in shaping trends and influencing consumer choices."

    "Nhiếp ảnh thời trang đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng và ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng."

  • "The fashion photography in that magazine is always so inspiring."

    "Nhiếp ảnh thời trang trên tạp chí đó luôn truyền cảm hứng."

  • "She wants to pursue a career in fashion photography."

    "Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nhiếp ảnh thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Noun photograph bức ảnh, ảnh chụp
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
facon
Middle English
facioun
English
fashion
Ancient Greek
φῶς (phôs) - light
Ancient Greek
γράφειν (graphein) - to draw/write
English
photography

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và ánh sáng

Từ 'fashion' (thời trang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (sự làm ra, cách làm), qua tiếng Pháp cổ 'facon' (kiểu cách, phong cách). Từ 'photography' (nhiếp ảnh) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'phos' nghĩa là ánh sáng và 'graphein' nghĩa là viết hoặc vẽ. 'Fashion photography' ra đời khi các nhà nhiếp ảnh bắt đầu sử dụng ống kính để ghi lại vẻ đẹp của trang phục và phong cách, biến nó thành một nghệ thuật quảng bá và kể chuyện, đặc biệt phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Nhiếp ảnh thời trang không chỉ đơn thuần là chụp ảnh quần áo; nó còn là việc kể một câu chuyện, tạo ra một bầu không khí, và thể hiện một phong cách sống. Nó thường liên quan đến việc sử dụng ánh sáng, bố cục, và địa điểm một cách sáng tạo để tạo ra những hình ảnh ấn tượng và đáng nhớ.

Prepositions

in for

‘In fashion photography’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực hoạt động của nhiếp ảnh, ví dụ: 'Her work in fashion photography is highly acclaimed.' ‘For fashion photography’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của nhiếp ảnh, ví dụ: 'This studio is famous for its fashion photography'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion photography
  • editorial editorial fashion photography
    (nhiếp ảnh thời trang biên tập (cho tạp chí))
  • commercial commercial fashion photography
    (nhiếp ảnh thời trang thương mại (quảng cáo))
  • high-end high-end fashion photography
    (nhiếp ảnh thời trang cao cấp)
  • cutting-edge cutting-edge fashion photography
    (nhiếp ảnh thời trang tiên phong/đột phá)
Verb + fashion photography
  • specialize in specialize in fashion photography
    (chuyên về nhiếp ảnh thời trang)
  • produce produce fashion photography
    (sản xuất/tạo ra các tác phẩm nhiếp ảnh thời trang)
  • pioneer pioneer fashion photography
    (đi tiên phong trong nhiếp ảnh thời trang)
Noun + fashion photography
  • the world of the world of fashion photography
    (thế giới nhiếp ảnh thời trang)
  • the art of the art of fashion photography
    (nghệ thuật nhiếp ảnh thời trang)

Idioms

  • The art of fashion photography

    Nghệ thuật nhiếp ảnh thời trang

    "Mastering the art of fashion photography requires a keen eye and creativity."

    (Nắm vững nghệ thuật nhiếp ảnh thời trang đòi hỏi một con mắt tinh tường và sự sáng tạo.)

  • A pioneer in fashion photography

    Người tiên phong trong nhiếp ảnh thời trang

    "Richard Avedon was a pioneer in fashion photography, known for his iconic portraits."

    (Richard Avedon là một người tiên phong trong nhiếp ảnh thời trang, nổi tiếng với những bức chân dung mang tính biểu tượng của mình.)

  • The golden age of fashion photography

    Thời kỳ vàng son của nhiếp ảnh thời trang

    "The mid-20th century is often considered the golden age of fashion photography."

    (Giữa thế kỷ 20 thường được coi là thời kỳ vàng son của nhiếp ảnh thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion photography

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhiếp ảnh chuyên về việc trưng bày quần áo và các mặt hàng thời trang khác. Nhiếp ảnh thời trang thường được thực hiện cho quảng cáo hoặc các tạp chí thời trang như Vogue, Vanity Fair hoặc Elle.

"Fashion photography plays a vital role in shaping trends and influencing consumer choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion photography".

Xu hướng và định hình vẻ đẹp

Nhiếp ảnh thời trang không chỉ đơn thuần ghi lại trang phục; nó còn là một công cụ mạnh mẽ định hình các xu hướng thời trang, tiêu chuẩn vẻ đẹp và phong cách sống. Qua ống kính, các nhà thiết kế và tạp chí có thể truyền tải thông điệp, tạo ra hình ảnh lý tưởng về con người và cuộc sống, ảnh hưởng sâu sắc đến thị hiếu công chúng và văn hóa tiêu dùng.

Từ tạp chí in đến mạng xã hội

Ban đầu, nhiếp ảnh thời trang chủ yếu xuất hiện trên các tạp chí in uy tín như Vogue hay Harper's Bazaar. Ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ số và mạng xã hội (như Instagram, TikTok), nó đã trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, mở ra không gian cho cả các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp lẫn những người đam mê thể hiện phong cách cá nhân.