(Top Banner Ad)
candid photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

candid photography

UK: /ˈkændɪd fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈkændɪd fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh tự nhiên ảnh chụp tự nhiên nhiếp ảnh không dàn dựng ảnh đời thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photography in which people are photographed without being aware that they are being photographed.

Vietnamese Meaning

Nhiếp ảnh chụp người một cách tự nhiên, không dàn dựng, khi họ không biết mình đang bị chụp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His candid photography captured the essence of everyday life in the city."

    "Nhiếp ảnh tự nhiên của anh ấy đã nắm bắt được bản chất cuộc sống thường ngày ở thành phố."

  • "She specializes in candid photography at weddings."

    "Cô ấy chuyên về nhiếp ảnh tự nhiên tại các đám cưới."

  • "The photographer took candid shots of the children playing in the park."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp những bức ảnh tự nhiên của bọn trẻ đang chơi trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective candid Thẳng thắn, tự nhiên, không chuẩn bị trước
Noun candor Sự thật thà, sự ngay thẳng
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Adjective photogenic Ăn ảnh, chụp ảnh đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kand-
Latin
candidus
French
candide
English
candid photography

Nguồn gốc của sự 'Trắng sáng'

Từ 'candid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'candidus', có nghĩa là trắng sáng hoặc tinh khiết. Trong thời La Mã, những người ứng cử viên (candidates) thường mặc áo toga trắng để thể hiện sự liêm chính. Trong nhiếp ảnh, 'candid' chuyển hóa ý nghĩa thành sự chân thực, không tô vẽ, giống như bản chất 'trắng sạch' ban đầu của nó.

Sự kết hợp ánh sáng và hội họa

Photography kết hợp từ 'phos' (ánh sáng) và 'graphe' (vẽ/viết) trong tiếng Hy Lạp. 'Candid photography' lần đầu tiên xuất hiện phổ biến vào những năm 1920 khi các máy ảnh nhỏ gọn ra đời, cho phép nhiếp ảnh gia chụp ảnh mà không cần đối tượng phải tạo dáng.

Usage Note

Candid photography tập trung vào việc ghi lại những khoảnh khắc chân thực và tự nhiên. Nó khác với nhiếp ảnh chân dung (portrait photography) thường được dàn dựng và có sự chuẩn bị trước. Candid photography thường được sử dụng trong nhiếp ảnh đường phố, báo chí ảnh, và nhiếp ảnh tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candid photography
  • authentic authentic candid photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên đích thực)
  • spontaneous spontaneous candid photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên đầy ngẫu hứng)
  • professional professional candid photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên chuyên nghiệp)
Verb + candid photography
  • capture capture candid photography
    (bắt trọn những khoảnh khắc tự nhiên)
  • practice practice candid photography
    (thực hành chụp ảnh tự nhiên)
  • specialize in specialize in candid photography
    (chuyên về phong cách chụp ảnh tự nhiên)

Idioms

  • A candid shot

    Một bức ảnh chụp tự nhiên (không tạo dáng)

    "The best photo in the album was a candid shot of the bride laughing."

    (Bức ảnh đẹp nhất trong album là một khoảnh khắc chụp tự nhiên cảnh cô dâu đang cười.)

  • Candid camera

    Camera giấu kín (để quay những khoảnh khắc bất ngờ)

    "He didn't know he was being filmed by a candid camera for a prank show."

    (Anh ấy không biết mình đang bị ghi hình bởi một camera giấu kín cho một chương trình trò đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candid photography

Danh từ
Lật mặt

Nhiếp ảnh chụp người một cách tự nhiên, không dàn dựng, khi họ không biết mình đang bị chụp.

"His candid photography captured the essence of everyday life in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers candid photography over staged portraits.
Cô ấy thích chụp ảnh đời thường hơn là ảnh chân dung dàn dựng.
Phủ định
Rarely have I seen such candid photos capture the true essence of a person so well.
Hiếm khi tôi thấy những bức ảnh đời thường nào lại có thể nắm bắt được bản chất thật sự của một người tốt đến vậy.
Nghi vấn
Should you aim for candid shots, remember to respect people's privacy.
Nếu bạn muốn chụp những bức ảnh đời thường, hãy nhớ tôn trọng sự riêng tư của mọi người.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer is taking candid photos of the children playing in the park.
Nhiếp ảnh gia đang chụp những bức ảnh tự nhiên về lũ trẻ đang chơi trong công viên.
Phủ định
He isn't using a flash, aiming for completely candid photography.
Anh ấy không sử dụng đèn flash, hướng đến việc chụp ảnh hoàn toàn tự nhiên.
Nghi vấn
Is candid photography allowed in this museum?
Có được phép chụp ảnh tự nhiên trong viện bảo tàng này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a candid photo of him, didn't she?
Cô ấy đã chụp một bức ảnh candid của anh ấy, phải không?
Phủ định
They aren't candid photographers, are they?
Họ không phải là những nhiếp ảnh gia candid, đúng không?
Nghi vấn
Candid photography isn't allowed here, is it?
Chụp ảnh candid không được phép ở đây, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had taken several candid photos before the subject realized she was being photographed.
Cô ấy đã chụp vài bức ảnh tự nhiên trước khi đối tượng nhận ra mình đang bị chụp ảnh.
Phủ định
They had not expected such candid shots, as they usually posed for photographs.
Họ đã không mong đợi những bức ảnh chân thật như vậy, vì họ thường tạo dáng khi chụp ảnh.
Nghi vấn
Had he ever seen such candid portraits before visiting that exhibit?
Anh ấy đã từng thấy những bức chân dung chân thật như vậy trước khi tham quan triển lãm đó chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to take candid photos of my friends when they weren't posing.
Tôi đã từng chụp ảnh chân thật bạn bè tôi khi họ không tạo dáng.
Phủ định
She didn't use to like candid photography, but now she appreciates the natural moments.
Cô ấy đã từng không thích nhiếp ảnh chân thật, nhưng bây giờ cô ấy trân trọng những khoảnh khắc tự nhiên.
Nghi vấn
Did they use to practice candid shots at the park every weekend?
Họ đã từng luyện tập chụp ảnh chân thật ở công viên mỗi cuối tuần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candid photography".

Khoảnh khắc quyết định (The Decisive Moment)

Khái niệm này được đưa ra bởi Henri Cartier-Bresson, cha đẻ của nhiếp ảnh báo chí hiện đại. Trong văn hóa phương Tây, candid photography không chỉ là chụp lén, mà là nghệ thuật nắm bắt một khoảnh khắc ý nghĩa nhất trong một tích tắc, nơi các yếu tố hình ảnh hòa hợp hoàn hảo.

Xu hướng đám cưới 'Photojournalism'

Tại các nước phương Tây, thay vì bắt khách mời đứng xếp hàng tạo dáng, các cặp đôi hiện nay ưa chuộng phong cách 'Wedding Photojournalism' (Phóng sự cưới), sử dụng candid photography để ghi lại những cảm xúc thật nhất của buổi lễ.