unsettled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worried, anxious, or uneasy; not calm.
Vietnamese Meaning
Lo lắng, bồn chồn, không thoải mái; không bình tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt unsettled about the upcoming trip."
"Cô ấy cảm thấy lo lắng về chuyến đi sắp tới."
-
"The stock market remained unsettled due to political uncertainty."
"Thị trường chứng khoán vẫn không ổn định do sự bất ổn chính trị."
-
"The children were unsettled by the loud thunderstorm."
"Những đứa trẻ cảm thấy lo lắng bởi cơn giông lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | định cư, an vị, giải quyết, ổn định |
| Noun | settlement | khu định cư, sự dàn xếp, sự giải quyết |
| Noun | settler | người định cư |
| Verb | unsettle | làm xáo trộn, làm lo lắng, làm bất an |
| Adjective | settled | ổn định, đã định cư, đã giải quyết xong |
| Adjective | unsettling | gây bất an, gây lo lắng, làm xáo trộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái tinh thần không yên ổn, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như lo sợ, bất an về tương lai hoặc một tình huống cụ thể. Khác với 'nervous' (lo lắng) thường chỉ cảm giác hồi hộp trước một sự kiện, 'unsettled' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự bất ổn nội tại.
Prepositions
'Unsettled about' được dùng khi lo lắng về một điều gì đó cụ thể. 'Unsettled by' thường được dùng khi bị ảnh hưởng hoặc làm cho lo lắng bởi một sự kiện, tin tức hoặc hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unsettled (vô cùng bất an/không ổn định)
-
still still unsettled (vẫn còn chưa ổn định/chưa giải quyết xong)
-
feel feel unsettled (cảm thấy bất an/lo lắng)
-
remain remain unsettled (vẫn còn chưa ổn định/chưa được giải quyết)
-
mind an unsettled mind (một tâm trí bất an/lo lắng)
-
weather unsettled weather (thời tiết không ổn định)
-
issues unsettled issues (các vấn đề chưa được giải quyết)
-
future an unsettled future (một tương lai bất định)
Idioms
-
an unsettled score
một mối thù hoặc món nợ chưa được giải quyết
"After that betrayal, there was an unsettled score between the two families."
(Sau sự phản bội đó, giữa hai gia đình có một mối thù chưa được giải quyết.)
-
unsettled business/affairs
những việc/vấn đề chưa được giải quyết hoặc hoàn tất
"Before leaving the country, he had a lot of unsettled business to take care of."
(Trước khi rời khỏi đất nước, anh ấy còn rất nhiều công việc chưa được giải quyết cần phải lo liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsettled
adjectiveLo lắng, bồn chồn, không thoải mái; không bình tĩnh.
"She felt unsettled about the upcoming trip."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather, which was unsettled, made it difficult to plan our picnic. |
Thời tiết, vốn không ổn định, khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại của chúng tôi trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The team, whose performance was not unsettled by the recent change in management, continued to excel. |
Đội, mà màn trình diễn không bị xáo trộn bởi sự thay đổi quản lý gần đây, tiếp tục xuất sắc. |
| Nghi vấn | Is it the region where the political situation remains unsettled that you are referring to? |
Có phải bạn đang đề cập đến khu vực nơi tình hình chính trị vẫn còn bất ổn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the unsettled weather made it difficult to plan the picnic! |
Chà, thời tiết bất ổn khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn! |
| Phủ định | Alas, she wasn't unsettled by the bad news. |
Than ôi, cô ấy không hề nao núng trước tin xấu. |
| Nghi vấn | Hey, is the stock market unsettled by the recent events? |
Này, thị trường chứng khoán có bị xáo trộn bởi những sự kiện gần đây không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers felt unsettled after the company announced potential layoffs. |
Các công nhân cảm thấy bất an sau khi công ty thông báo về khả năng sa thải. |
| Phủ định | The negotiator was not unsettled by the opponent's aggressive tactics. |
Người đàm phán không hề bị nao núng trước các chiến thuật hung hăng của đối thủ. |
| Nghi vấn | Were you unsettled by the strange noises coming from the attic? |
Bạn có cảm thấy bất an bởi những tiếng động lạ phát ra từ gác mái không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience was unsettled by the magician's bizarre performance. |
Khán giả đã bị xáo trộn bởi màn trình diễn kỳ lạ của ảo thuật gia. |
| Phủ định | She wasn't unsettled by the news, as she had expected it. |
Cô ấy không hề nao núng trước tin tức, vì cô ấy đã đoán trước được điều đó. |
| Nghi vấn | Were you unsettled by the turbulence during the flight? |
Bạn có cảm thấy bất an bởi sự nhiễu loạn trong suốt chuyến bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsettled".
