(Top Banner Ad)
unsettled
B2
adjective B2 Chung

unsettled

UK: /ʌnˈsetld/ • US: /ʌnˈsetəld/

Nghĩa tiếng Việt

không ổn định chưa giải quyết lo lắng bồn chồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worried, anxious, or uneasy; not calm.

Vietnamese Meaning

Lo lắng, bồn chồn, không thoải mái; không bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt unsettled about the upcoming trip."

    "Cô ấy cảm thấy lo lắng về chuyến đi sắp tới."

  • "The stock market remained unsettled due to political uncertainty."

    "Thị trường chứng khoán vẫn không ổn định do sự bất ổn chính trị."

  • "The children were unsettled by the loud thunderstorm."

    "Những đứa trẻ cảm thấy lo lắng bởi cơn giông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, an vị, giải quyết, ổn định
Noun settlement khu định cư, sự dàn xếp, sự giải quyết
Noun settler người định cư
Verb unsettle làm xáo trộn, làm lo lắng, làm bất an
Adjective settled ổn định, đã định cư, đã giải quyết xong
Adjective unsettling gây bất an, gây lo lắng, làm xáo trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
setlan
English
settle
English
settled
English
unsettled

Gốc rễ của sự bất ổn

Từ 'unsettled' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'settled' (có nghĩa là 'đã ổn định', 'đã định cư' hoặc 'đã giải quyết'). Vì vậy, 'unsettled' mô tả một trạng thái chưa ổn định, chưa được giải quyết, hoặc tâm trạng bồn chồn, bất an. Nó có thể ám chỉ cả nơi chốn, tình hình hay cảm xúc.

Usage Note

Diễn tả trạng thái tinh thần không yên ổn, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như lo sợ, bất an về tương lai hoặc một tình huống cụ thể. Khác với 'nervous' (lo lắng) thường chỉ cảm giác hồi hộp trước một sự kiện, 'unsettled' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự bất ổn nội tại.

Prepositions

about by

'Unsettled about' được dùng khi lo lắng về một điều gì đó cụ thể. 'Unsettled by' thường được dùng khi bị ảnh hưởng hoặc làm cho lo lắng bởi một sự kiện, tin tức hoặc hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + unsettled
  • deeply deeply unsettled
    (vô cùng bất an/không ổn định)
  • still still unsettled
    (vẫn còn chưa ổn định/chưa giải quyết xong)
Động từ + unsettled
  • feel feel unsettled
    (cảm thấy bất an/lo lắng)
  • remain remain unsettled
    (vẫn còn chưa ổn định/chưa được giải quyết)
unsettled + Danh từ
  • mind an unsettled mind
    (một tâm trí bất an/lo lắng)
  • weather unsettled weather
    (thời tiết không ổn định)
  • issues unsettled issues
    (các vấn đề chưa được giải quyết)
  • future an unsettled future
    (một tương lai bất định)

Idioms

  • an unsettled score

    một mối thù hoặc món nợ chưa được giải quyết

    "After that betrayal, there was an unsettled score between the two families."

    (Sau sự phản bội đó, giữa hai gia đình có một mối thù chưa được giải quyết.)

  • unsettled business/affairs

    những việc/vấn đề chưa được giải quyết hoặc hoàn tất

    "Before leaving the country, he had a lot of unsettled business to take care of."

    (Trước khi rời khỏi đất nước, anh ấy còn rất nhiều công việc chưa được giải quyết cần phải lo liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsettled

adjective
Lật mặt

Lo lắng, bồn chồn, không thoải mái; không bình tĩnh.

"She felt unsettled about the upcoming trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather, which was unsettled, made it difficult to plan our picnic.
Thời tiết, vốn không ổn định, khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại của chúng tôi trở nên khó khăn.
Phủ định
The team, whose performance was not unsettled by the recent change in management, continued to excel.
Đội, mà màn trình diễn không bị xáo trộn bởi sự thay đổi quản lý gần đây, tiếp tục xuất sắc.
Nghi vấn
Is it the region where the political situation remains unsettled that you are referring to?
Có phải bạn đang đề cập đến khu vực nơi tình hình chính trị vẫn còn bất ổn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the unsettled weather made it difficult to plan the picnic!
Chà, thời tiết bất ổn khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn!
Phủ định
Alas, she wasn't unsettled by the bad news.
Than ôi, cô ấy không hề nao núng trước tin xấu.
Nghi vấn
Hey, is the stock market unsettled by the recent events?
Này, thị trường chứng khoán có bị xáo trộn bởi những sự kiện gần đây không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers felt unsettled after the company announced potential layoffs.
Các công nhân cảm thấy bất an sau khi công ty thông báo về khả năng sa thải.
Phủ định
The negotiator was not unsettled by the opponent's aggressive tactics.
Người đàm phán không hề bị nao núng trước các chiến thuật hung hăng của đối thủ.
Nghi vấn
Were you unsettled by the strange noises coming from the attic?
Bạn có cảm thấy bất an bởi những tiếng động lạ phát ra từ gác mái không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience was unsettled by the magician's bizarre performance.
Khán giả đã bị xáo trộn bởi màn trình diễn kỳ lạ của ảo thuật gia.
Phủ định
She wasn't unsettled by the news, as she had expected it.
Cô ấy không hề nao núng trước tin tức, vì cô ấy đã đoán trước được điều đó.
Nghi vấn
Were you unsettled by the turbulence during the flight?
Bạn có cảm thấy bất an bởi sự nhiễu loạn trong suốt chuyến bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsettled".

Mong muốn 'ổn định cuộc sống'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'settling down' (ổn định cuộc sống) thường gắn liền với các cột mốc như kết hôn, mua nhà, và có một sự nghiệp vững chắc. Trạng thái 'unsettled' (chưa ổn định) thường được coi là một giai đoạn tạm thời, đặc biệt là ở tuổi trẻ, trước khi đạt được sự ổn định mong muốn.

Thời tiết và tâm trạng

Từ 'unsettled' thường được dùng để mô tả thời tiết không ổn định, thất thường (unsettled weather). Cách dùng này cũng phản ánh một cách ẩn dụ về tâm trạng hoặc tình hình cuộc sống của một người. Khi ai đó 'cảm thấy unsettled', điều đó có thể gợi lên hình ảnh một ngày mưa nắng thất thường, tượng trưng cho cảm xúc không rõ ràng, bồn chồn hoặc lo lắng.