(Top Banner Ad)
positive integers
B2
Danh từ B2 Toán học

positive integers

UK: /ˈpɒzətɪv ˈɪntɪdʒəz/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈɪntɪdʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

số nguyên dương các số nguyên dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Whole numbers greater than zero.

Vietnamese Meaning

Các số nguyên lớn hơn không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set of positive integers is infinite."

    "Tập hợp các số nguyên dương là vô hạn."

  • "1, 2, 3, and 4 are examples of positive integers."

    "1, 2, 3 và 4 là các ví dụ về số nguyên dương."

  • "Solve for x, where x is a positive integer."

    "Giải x, trong đó x là một số nguyên dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive Dương (toán học), tích cực, khẳng định
Adverb positively Một cách tích cực, một cách chắc chắn, hoàn toàn
Noun positivity Sự tích cực, tính dương
Noun integer Số nguyên

Synonyms

Antonyms

negative integers (số nguyên âm)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
English
integer
English (mathematical usage)
positive integers

Nguồn gốc của 'Integer'

Từ 'integer' xuất phát từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'nguyên vẹn', 'không bị chạm tới' hoặc 'toàn bộ'. Điều này phản ánh bản chất của số nguyên là các số không có phần thập phân hoặc phân số, trái ngược với các số thực.

Ý nghĩa toán học của 'Positive'

Ban đầu, từ 'positive' (dương) trong tiếng Latin 'positivus' có nghĩa là 'được đặt ra', 'được xác định'. Trong toán học, 'positive' được dùng để chỉ các số lớn hơn 0, một khái niệm phát triển sau này khi con người định nghĩa các số 0 và số âm để hoàn thiện hệ thống số học.

Số nguyên dương: Nền tảng của phép đếm

Cụm từ 'positive integers' (số nguyên dương) dùng để chỉ các số đếm tự nhiên (1, 2, 3, ...). Đây là những số đầu tiên mà con người sử dụng để đếm và tính toán, hình thành nền tảng cho mọi hệ thống số học và là một khái niệm toán học cơ bản được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Usage Note

Positive integers are the counting numbers (1, 2, 3, ...) and are a subset of the integers. They exclude zero and negative numbers.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + positive integers
  • consecutive consecutive positive integers
    (Các số nguyên dương liên tiếp)
  • even even positive integers
    (Các số nguyên dương chẵn)
  • odd odd positive integers
    (Các số nguyên dương lẻ)
  • smallest smallest positive integer
    (Số nguyên dương nhỏ nhất)
  • distinct distinct positive integers
    (Các số nguyên dương phân biệt)
Động từ + positive integers
  • find find all positive integers
    (Tìm tất cả các số nguyên dương)
  • sum sum of positive integers
    (Tổng các số nguyên dương)
  • denote Let N denote the set of positive integers.
    (Gọi N là tập hợp các số nguyên dương.)
  • divide divide positive integers
    (chia các số nguyên dương)
Cụm giới từ với positive integers
  • set of a set of positive integers
    (một tập hợp các số nguyên dương)
  • for all for all positive integers n
    (với mọi số nguyên dương n)
  • properties of properties of positive integers
    (các tính chất của số nguyên dương)

Idioms

  • the set of positive integers

    Tập hợp các số nguyên dương

    "In mathematics, the set of positive integers is denoted by ℤ⁺ or N."

    (Trong toán học, tập hợp các số nguyên dương được ký hiệu là ℤ⁺ hoặc N.)

  • a sequence of positive integers

    Một dãy số nguyên dương

    "Consider a sequence of positive integers starting from 1."

    (Hãy xem xét một dãy số nguyên dương bắt đầu từ 1.)

  • prime factorization of a positive integer

    Phân tích thừa số nguyên tố của một số nguyên dương

    "Every positive integer greater than 1 has a unique prime factorization."

    (Mọi số nguyên dương lớn hơn 1 đều có một cách phân tích thừa số nguyên tố duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive integers

Danh từ
Lật mặt

Các số nguyên lớn hơn không.

"The set of positive integers is infinite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The result was a positive integer.
Kết quả là một số nguyên dương.
Phủ định
The calculation didn't result in a positive integer.
Phép tính không cho ra một số nguyên dương.
Nghi vấn
Did the equation give you a positive integer?
Phương trình có cho bạn một số nguyên dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive integers".

Nền tảng của việc đếm và đo lường

Các số nguyên dương, hay còn gọi là số tự nhiên, là những số đầu tiên mà con người học cách sử dụng để đếm các vật thể, theo dõi thời gian và đo lường. Chúng đóng vai trò nền tảng trong mọi nền văn minh, là công cụ toán học phổ quát và trực quan nhất, có trước nhiều khái niệm toán học phức tạp khác.

Sự phát triển của hệ thống số

Mặc dù số nguyên dương rất trực quan, khái niệm về số 0 và các số âm chỉ được phát triển và chấp nhận rộng rãi sau này trong lịch sử toán học. Điều này làm nổi bật tính 'tự nhiên' và việc áp dụng sớm của các số nguyên dương, chứng tỏ chúng là 'khối xây dựng' cơ bản nhất của hệ thống số mà chúng ta sử dụng ngày nay.