positive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Good or useful
Vietnamese Meaning
Tốt, hữu ích, có lợi; lạc quan, tích cực; khẳng định, chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a very positive attitude."
"Cô ấy có một thái độ rất tích cực."
-
"The test came back positive."
"Kết quả xét nghiệm dương tính."
-
"He is positive that he locked the door."
"Anh ấy chắc chắn rằng anh ấy đã khóa cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | positivity | sự tích cực, năng lượng tích cực (thái độ lạc quan) |
| Adverb | positively | một cách tích cực; chắc chắn, hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'positive' mang ý nghĩa khẳng định, tốt đẹp, có lợi hoặc lạc quan. Cần phân biệt với các từ như 'optimistic' (lạc quan) vốn nhấn mạnh vào sự tin tưởng vào tương lai tốt đẹp, trong khi 'positive' có thể chỉ đơn giản là một thực tế tốt đẹp hoặc một thái độ tích cực trong hiện tại. Ví dụ, một kết quả xét nghiệm có thể là 'positive' (dương tính) mà không nhất thiết mang ý nghĩa lạc quan.
Prepositions
'positive about': có thái độ tích cực về điều gì đó. Ví dụ: 'She is positive about her future.' (Cô ấy có thái độ tích cực về tương lai của mình.). 'positive towards': có thái độ tích cực đối với ai hoặc điều gì. Ví dụ: 'He is positive towards his colleagues.' (Anh ấy có thái độ tích cực đối với đồng nghiệp của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a positive impact (tác động tích cực)
-
a a positive change (một sự thay đổi tích cực)
-
a a positive result (một kết quả tích cực)
-
a a positive outlook (một cái nhìn/quan điểm tích cực)
-
a a positive experience (một trải nghiệm tích cực)
-
a a positive impression (một ấn tượng tốt/tích cực)
-
think think positive (suy nghĩ tích cực)
-
stay stay positive (giữ thái độ tích cực)
-
remain remain positive (duy trì thái độ tích cực)
-
have have a positive effect (có tác động tích cực)
-
take take positive action (thực hiện hành động tích cực)
-
give give positive feedback (đưa ra phản hồi tích cực)
Idioms
-
On the positive side
Về mặt tích cực; mặt tốt là...
"On the positive side, we learned a lot from our mistakes."
(Về mặt tích cực, chúng tôi đã học được rất nhiều từ những sai lầm của mình.)
-
Look on the positive side (of things)
Nhìn vào mặt tích cực (của vấn đề)
"Don't be so gloomy, try to look on the positive side of things."
(Đừng quá ủ rũ, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.)
-
Positive vibes
Năng lượng tích cực; không khí vui vẻ/tích cực
"Let's spread some positive vibes at the event."
(Chúng ta hãy lan tỏa một chút năng lượng tích cực tại sự kiện này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive
tính từTốt, hữu ích, có lợi; lạc quan, tích cực; khẳng định, chắc chắn.
"She has a very positive attitude."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive".
