(Top Banner Ad)
prime numbers
B2
noun B2 Toán học

prime numbers

UK: /ˈpraɪm ˈnʌmbəz/ • US: /ˈpraɪm ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

số nguyên tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whole number greater than 1 that has only two divisors, 1 and itself.

Vietnamese Meaning

Số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số là 1 và chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "2, 3, 5, 7, and 11 are examples of prime numbers."

    "2, 3, 5, 7 và 11 là những ví dụ về số nguyên tố."

  • "The distribution of prime numbers is a major topic in number theory."

    "Sự phân bố của các số nguyên tố là một chủ đề chính trong lý thuyết số."

  • "Finding large prime numbers is crucial for many encryption algorithms."

    "Việc tìm kiếm các số nguyên tố lớn là rất quan trọng đối với nhiều thuật toán mã hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime nguyên tố (toán học); chính yếu, quan trọng nhất; tốt nhất, đỉnh cao
Noun prime số nguyên tố (ít dùng hơn 'prime number'); thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ vàng son
Noun primality tính nguyên tố (trong toán học)
Adjective primary chủ yếu, sơ cấp, ban đầu
Adjective composite hợp số (chỉ số không phải số nguyên tố, thường dùng trong 'composite number')

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
English
prime

Nguồn gốc của 'prime'

Từ 'prime' trong cụm 'prime numbers' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', mang nghĩa 'thứ nhất' hoặc 'ban đầu'. Điều này phản ánh bản chất của số nguyên tố như là những 'khối xây dựng' cơ bản nhất trong số học, không thể phân chia thành các số nguyên nhỏ hơn nào ngoài chính nó và một. Thuật ngữ 'prime number' bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Số nguyên tố là nền tảng của số học và được sử dụng rộng rãi trong mật mã học. Số 1 không được coi là số nguyên tố. Số 2 là số nguyên tố chẵn duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime numbers
  • large large prime numbers
    (các số nguyên tố lớn)
  • small small prime numbers
    (các số nguyên tố nhỏ)
  • consecutive consecutive prime numbers
    (các số nguyên tố liên tiếp)
  • Mersenne Mersenne prime numbers
    (các số nguyên tố Mersenne)
  • twin twin prime numbers
    (các cặp số nguyên tố sinh đôi)
Verb + prime numbers
  • find find prime numbers
    (tìm các số nguyên tố)
  • identify identify prime numbers
    (xác định các số nguyên tố)
  • generate generate prime numbers
    (tạo ra các số nguyên tố)
  • test for test for prime numbers
    (kiểm tra tính nguyên tố (của một số))
  • factorize into factorize into prime numbers
    (phân tích thành thừa số nguyên tố)
Noun + of prime numbers
  • properties properties of prime numbers
    (các tính chất của số nguyên tố)
  • distribution distribution of prime numbers
    (sự phân bố của số nguyên tố)
  • search search for prime numbers
    (cuộc tìm kiếm các số nguyên tố)

Idioms

  • the atoms of arithmetic

    các 'nguyên tử' của số học (ám chỉ vai trò cơ bản, không thể phân chia của số nguyên tố)

    "Prime numbers are often called the atoms of arithmetic because every integer greater than one is either a prime number itself or can be uniquely factored into prime numbers."

    (Số nguyên tố thường được gọi là các 'nguyên tử' của số học vì mọi số nguyên lớn hơn một đều là số nguyên tố hoặc có thể được phân tích duy nhất thành các số nguyên tố.)

  • the building blocks of integers

    những 'viên gạch nền' của số nguyên (tương tự như trên, nhấn mạnh sự nền tảng và thiết yếu của số nguyên tố)

    "Mathematicians regard prime numbers as the fundamental building blocks of integers, essential for understanding number theory."

    (Các nhà toán học coi số nguyên tố là những viên gạch nền cơ bản của các số nguyên, thiết yếu để hiểu lý thuyết số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime numbers

noun
Lật mặt

Số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số là 1 và chính nó.

"2, 3, 5, 7, and 11 are examples of prime numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number 7, which is a prime number, is often considered lucky.
Số 7, là một số nguyên tố, thường được coi là may mắn.
Phủ định
Numbers that can be divided evenly by numbers other than 1 and themselves are not prime numbers.
Những số có thể chia hết cho các số khác ngoài 1 và chính nó không phải là số nguyên tố.
Nghi vấn
Is 11, which is a prime number, greater than 10?
11, là một số nguyên tố, có lớn hơn 10 không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' understanding of prime numbers is crucial for advanced mathematics.
Sự hiểu biết của học sinh về số nguyên tố là rất quan trọng cho toán học nâng cao.
Phủ định
The school's definition of prime numbers isn't clear enough for young learners.
Định nghĩa của trường về số nguyên tố không đủ rõ ràng cho học sinh nhỏ tuổi.
Nghi vấn
Is John's explanation of prime numbers accurate?
Lời giải thích của John về số nguyên tố có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime numbers".

Mật mã học và An ninh mạng

Số nguyên tố đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mật mã học hiện đại, đặc biệt là trong các thuật toán mã hóa khóa công khai (ví dụ như RSA). Việc tìm kiếm các số nguyên tố cực lớn và sự khó khăn trong việc phân tích một số lớn thành các thừa số nguyên tố là nền tảng cho sự bảo mật của hầu hết các giao dịch trực tuyến, dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm trên internet.

Bí ẩn và Nghiên cứu không ngừng

Sự phân bố của số nguyên tố trong dãy số tự nhiên vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất trong toán học. Các nhà toán học đã dành hàng thế kỷ để nghiên cứu và tìm kiếm các quy luật, mô hình trong dãy số nguyên tố, với nhiều giả thuyết nổi tiếng (như Giả thuyết Riemann) vẫn chưa được chứng minh. Điều này làm cho số nguyên tố trở thành một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn và đầy thách thức.