prime numbers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A whole number greater than 1 that has only two divisors, 1 and itself.
Vietnamese Meaning
Số nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số là 1 và chính nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"2, 3, 5, 7, and 11 are examples of prime numbers."
"2, 3, 5, 7 và 11 là những ví dụ về số nguyên tố."
-
"The distribution of prime numbers is a major topic in number theory."
"Sự phân bố của các số nguyên tố là một chủ đề chính trong lý thuyết số."
-
"Finding large prime numbers is crucial for many encryption algorithms."
"Việc tìm kiếm các số nguyên tố lớn là rất quan trọng đối với nhiều thuật toán mã hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prime | nguyên tố (toán học); chính yếu, quan trọng nhất; tốt nhất, đỉnh cao |
| Noun | prime | số nguyên tố (ít dùng hơn 'prime number'); thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ vàng son |
| Noun | primality | tính nguyên tố (trong toán học) |
| Adjective | primary | chủ yếu, sơ cấp, ban đầu |
| Adjective | composite | hợp số (chỉ số không phải số nguyên tố, thường dùng trong 'composite number') |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nguyên tố là nền tảng của số học và được sử dụng rộng rãi trong mật mã học. Số 1 không được coi là số nguyên tố. Số 2 là số nguyên tố chẵn duy nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large prime numbers (các số nguyên tố lớn)
-
small small prime numbers (các số nguyên tố nhỏ)
-
consecutive consecutive prime numbers (các số nguyên tố liên tiếp)
-
Mersenne Mersenne prime numbers (các số nguyên tố Mersenne)
-
twin twin prime numbers (các cặp số nguyên tố sinh đôi)
-
find find prime numbers (tìm các số nguyên tố)
-
identify identify prime numbers (xác định các số nguyên tố)
-
generate generate prime numbers (tạo ra các số nguyên tố)
-
test for test for prime numbers (kiểm tra tính nguyên tố (của một số))
-
factorize into factorize into prime numbers (phân tích thành thừa số nguyên tố)
-
properties properties of prime numbers (các tính chất của số nguyên tố)
-
distribution distribution of prime numbers (sự phân bố của số nguyên tố)
-
search search for prime numbers (cuộc tìm kiếm các số nguyên tố)
Idioms
-
the atoms of arithmetic
các 'nguyên tử' của số học (ám chỉ vai trò cơ bản, không thể phân chia của số nguyên tố)
"Prime numbers are often called the atoms of arithmetic because every integer greater than one is either a prime number itself or can be uniquely factored into prime numbers."
(Số nguyên tố thường được gọi là các 'nguyên tử' của số học vì mọi số nguyên lớn hơn một đều là số nguyên tố hoặc có thể được phân tích duy nhất thành các số nguyên tố.)
-
the building blocks of integers
những 'viên gạch nền' của số nguyên (tương tự như trên, nhấn mạnh sự nền tảng và thiết yếu của số nguyên tố)
"Mathematicians regard prime numbers as the fundamental building blocks of integers, essential for understanding number theory."
(Các nhà toán học coi số nguyên tố là những viên gạch nền cơ bản của các số nguyên, thiết yếu để hiểu lý thuyết số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime numbers
nounSố nguyên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số là 1 và chính nó.
"2, 3, 5, 7, and 11 are examples of prime numbers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The number 7, which is a prime number, is often considered lucky. |
Số 7, là một số nguyên tố, thường được coi là may mắn. |
| Phủ định | Numbers that can be divided evenly by numbers other than 1 and themselves are not prime numbers. |
Những số có thể chia hết cho các số khác ngoài 1 và chính nó không phải là số nguyên tố. |
| Nghi vấn | Is 11, which is a prime number, greater than 10? |
11, là một số nguyên tố, có lớn hơn 10 không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' understanding of prime numbers is crucial for advanced mathematics. |
Sự hiểu biết của học sinh về số nguyên tố là rất quan trọng cho toán học nâng cao. |
| Phủ định | The school's definition of prime numbers isn't clear enough for young learners. |
Định nghĩa của trường về số nguyên tố không đủ rõ ràng cho học sinh nhỏ tuổi. |
| Nghi vấn | Is John's explanation of prime numbers accurate? |
Lời giải thích của John về số nguyên tố có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime numbers".
