(Top Banner Ad)
odd numbers
A2
Tính từ (adjective) A2 Toán học

odd numbers

UK: /ɒd ˈnʌmbəz/ • US: /ɑːd ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

các số lẻ số lẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Numbers that cannot be divided exactly by two.

Vietnamese Meaning

Các số không thể chia hết cho hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "1, 3, and 5 are odd numbers."

    "1, 3 và 5 là các số lẻ."

  • "The product of two odd numbers is always an odd number."

    "Tích của hai số lẻ luôn là một số lẻ."

  • "Please only enter odd numbers."

    "Vui lòng chỉ nhập các số lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oddity Sự kỳ lạ, nét đặc biệt; người/vật kỳ lạ
Adverb oddly Một cách kỳ lạ, bất thường
Noun numbering Sự đánh số, cách đánh số
Adjective numbered Được đánh số
Adjective numerical Thuộc về số, bằng số
Adjective numerous Nhiều, vô số

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nem-
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
number
Old Norse
oddi
Old English
ōd
Middle English
odde
Modern English
odd
Modern English
odd numbers

Nguồn gốc của 'odd'

Từ 'odd' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'oddi' (có nghĩa là 'điểm', 'góc' hoặc 'số lẻ') và tiếng Old English 'ōd' (có nghĩa là 'điểm nhọn'). Ban đầu, nó ám chỉ một cái gì đó 'còn lại sau khi chia đôi', như một phần dư thừa hoặc một 'điểm' không có cặp. Từ đó, ý nghĩa 'không chẵn' hoặc 'lẻ' trong toán học đã ra đời.

Nguồn gốc của 'number'

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', mang ý nghĩa 'số lượng' hoặc 'sự đếm'. Từ này lại bắt nguồn xa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*nem-', có nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân bổ'. Sự kết hợp 'odd numbers' là một cụm từ mô tả trực tiếp, trở thành thuật ngữ chuẩn trong toán học.

Usage Note

Trong toán học, 'odd numbers' dùng để chỉ tập hợp các số nguyên mà khi chia cho 2 thì có số dư là 1. Ví dụ: 1, 3, 5, 7, 9,... Trái ngược với 'even numbers' (số chẵn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odd numbers
  • consecutive consecutive odd numbers
    (các số lẻ liên tiếp)
  • positive positive odd numbers
    (các số lẻ dương)
  • prime prime odd numbers
    (các số lẻ nguyên tố)
Verb + odd numbers
  • identify identify odd numbers
    (xác định các số lẻ)
  • sum sum odd numbers
    (tính tổng các số lẻ)
  • list list odd numbers
    (liệt kê các số lẻ)
Noun phrase + odd numbers
  • a sequence of a sequence of odd numbers
    (một dãy các số lẻ)
  • a set of a set of odd numbers
    (một tập hợp các số lẻ)

Idioms

  • even and odd numbers

    các số chẵn và số lẻ (cách gọi chung để phân loại số)

    "Children often learn about even and odd numbers in elementary school."

    (Trẻ em thường học về các số chẵn và số lẻ ở trường tiểu học.)

  • the sum of odd numbers

    tổng của các số lẻ (cụm từ phổ biến trong toán học)

    "Can you calculate the sum of odd numbers from 1 to 100?"

    (Bạn có thể tính tổng các số lẻ từ 1 đến 100 không?)

  • a sequence of odd numbers

    một dãy số lẻ (cụm từ mô tả một chuỗi các số lẻ)

    "The puzzle asks you to complete a sequence of odd numbers."

    (Câu đố yêu cầu bạn hoàn thành một dãy số lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odd numbers

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Các số không thể chia hết cho hai.

"1, 3, and 5 are odd numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the clock struck an odd number, everyone felt a sense of unease.
Bởi vì đồng hồ điểm một số lẻ, mọi người đều cảm thấy bất an.
Phủ định
Even though the sum of the numbers was not odd, the equation was still correct.
Mặc dù tổng của các số không phải là số lẻ, phương trình vẫn đúng.
Nghi vấn
If the result is an odd number, will the process be considered successful?
Nếu kết quả là một số lẻ, liệu quy trình có được coi là thành công không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always chooses the odd numbers in the lottery.
Anh ấy luôn chọn những số lẻ trong xổ số.
Phủ định
She doesn't think that 7 is an odd number.
Cô ấy không nghĩ rằng 7 là một số lẻ.
Nghi vấn
Does he know how to identify odd numbers?
Anh ấy có biết cách xác định số lẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd numbers".

Quan niệm về số lẻ trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa khác, số lẻ thường mang những ý nghĩa biểu tượng đặc biệt. Ví dụ, số 7 thường được coi là số may mắn trong nhiều nền văn hóa (như 'lucky seven'), trong khi số 13 lại bị coi là xui xẻo (như trong 'Friday the 13th'). Các số lẻ cũng có thể được liên kết với sự độc đáo, bất đối xứng hoặc sức mạnh.

Số lẻ trong thiết kế và nghệ thuật

Trong thiết kế nội thất, nhiếp ảnh và nghệ thuật tạo hình, một quy tắc phổ biến là nhóm các vật thể theo số lẻ (ví dụ: 3, 5 hoặc 7) thường tạo ra bố cục hấp dẫn và cân bằng hơn về mặt thị giác so với số chẵn. Các nhóm số lẻ được cho là tạo cảm giác năng động và tự nhiên hơn, trong khi số chẵn có thể tạo cảm giác quá đối xứng và tĩnh.