odd numbers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các số không thể chia hết cho hai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"1, 3, and 5 are odd numbers."
"1, 3 và 5 là các số lẻ."
-
"The product of two odd numbers is always an odd number."
"Tích của hai số lẻ luôn là một số lẻ."
-
"Please only enter odd numbers."
"Vui lòng chỉ nhập các số lẻ."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'odd numbers' dùng để chỉ tập hợp các số nguyên mà khi chia cho 2 thì có số dư là 1. Ví dụ: 1, 3, 5, 7, 9,... Trái ngược với 'even numbers' (số chẵn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consecutive consecutive odd numbers (các số lẻ liên tiếp)
-
positive positive odd numbers (các số lẻ dương)
-
prime prime odd numbers (các số lẻ nguyên tố)
-
identify identify odd numbers (xác định các số lẻ)
-
sum sum odd numbers (tính tổng các số lẻ)
-
list list odd numbers (liệt kê các số lẻ)
-
a sequence of a sequence of odd numbers (một dãy các số lẻ)
-
a set of a set of odd numbers (một tập hợp các số lẻ)
Idioms
-
even and odd numbers
các số chẵn và số lẻ (cách gọi chung để phân loại số)
"Children often learn about even and odd numbers in elementary school."
(Trẻ em thường học về các số chẵn và số lẻ ở trường tiểu học.)
-
the sum of odd numbers
tổng của các số lẻ (cụm từ phổ biến trong toán học)
"Can you calculate the sum of odd numbers from 1 to 100?"
(Bạn có thể tính tổng các số lẻ từ 1 đến 100 không?)
-
a sequence of odd numbers
một dãy số lẻ (cụm từ mô tả một chuỗi các số lẻ)
"The puzzle asks you to complete a sequence of odd numbers."
(Câu đố yêu cầu bạn hoàn thành một dãy số lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odd numbers
Tính từ (adjective)Các số không thể chia hết cho hai.
"1, 3, and 5 are odd numbers."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the clock struck an odd number, everyone felt a sense of unease. |
Bởi vì đồng hồ điểm một số lẻ, mọi người đều cảm thấy bất an. |
| Phủ định | Even though the sum of the numbers was not odd, the equation was still correct. |
Mặc dù tổng của các số không phải là số lẻ, phương trình vẫn đúng. |
| Nghi vấn | If the result is an odd number, will the process be considered successful? |
Nếu kết quả là một số lẻ, liệu quy trình có được coi là thành công không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always chooses the odd numbers in the lottery. |
Anh ấy luôn chọn những số lẻ trong xổ số. |
| Phủ định | She doesn't think that 7 is an odd number. |
Cô ấy không nghĩ rằng 7 là một số lẻ. |
| Nghi vấn | Does he know how to identify odd numbers? |
Anh ấy có biết cách xác định số lẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd numbers".
