(Top Banner Ad)
after-death
C1
Danh từ C1 Tâm linh, Tôn giáo, Triết học

after-death

UK: /ˈɑːftəˌdɛθ/ • US: /ˈæftərˌdɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống sau khi chết thế giới bên kia đời sau sau khi chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period or state following death; the afterlife.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn hoặc trạng thái sau khi chết; thế giới bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions have beliefs about the after-death."

    "Nhiều tôn giáo có những niềm tin về cuộc sống sau khi chết."

  • "The book explores various after-death beliefs across different cultures."

    "Cuốn sách khám phá nhiều niềm tin về cuộc sống sau khi chết khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau."

  • "She claimed to have had an after-death experience during surgery."

    "Cô ấy tuyên bố đã có một trải nghiệm cận tử trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun afterlife Cuộc sống sau cái chết, kiếp sau
Noun death Cái chết, sự qua đời
Adjective dead Đã chết, không còn sống
Adjective deathly Giống như chết, gây chết người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Root of After)
*aftarō
Old English
æfter
Old English
dēaþ
Modern English (Compound)
after-death

Sự Kết Hợp Của Hai Khái Niệm Cổ Xưa

Từ “after-death” là một từ ghép hiện đại nhưng được xây dựng từ hai gốc rễ cổ xưa trong tiếng Anh. ‘After’ (sau) và ‘death’ (cái chết). Nó mô tả bất cứ điều gì xảy ra hoặc thuộc về trạng thái ngay sau khi sự sống vật lý chấm dứt. Sự kết hợp này mang tính mô tả trực tiếp, không chứa đựng ẩn ý phức tạp.

Usage Note

Từ 'after-death' thường được sử dụng để chỉ những gì xảy ra sau khi chết, hoặc những niềm tin liên quan đến cuộc sống sau khi chết. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc tâm linh. Nó khác với 'post-mortem' (sau khi chết) ở chỗ 'post-mortem' thường liên quan đến các thủ tục y tế hoặc pháp lý sau khi chết, trong khi 'after-death' liên quan đến những khía cạnh siêu hình và niềm tin.

Prepositions

about on of

- 'after-death experiences': những trải nghiệm cận tử (trải nghiệm về những gì có thể xảy ra trong trạng thái sau khi chết).
- 'Beliefs about after-death': Những niềm tin về cuộc sống sau khi chết
- 'The mystery of after-death': Điều bí ẩn về cuộc sống sau khi chết

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases (Describing the state or event)
  • existence after-death existence
    (sự tồn tại sau cái chết)
  • judgment after-death judgment
    (sự phán xét sau cái chết (phán xét linh hồn))
  • experience after-death experience (NDE)
    (trải nghiệm cận kề cái chết (hơi thở, tâm lý))
Verbs (Relating to belief and study)
  • discuss discuss after-death phenomena
    (thảo luận các hiện tượng sau cái chết)
  • believe in believe in after-death realms
    (tin vào các cõi giới sau khi chết)

Idioms

  • After-death communications (ADC)

    Sự liên lạc với người đã khuất (thông qua ngoại cảm)

    "She believes her dreams are a form of after-death communications from her late husband."

    (Cô ấy tin rằng những giấc mơ của mình là một hình thức liên lạc sau khi chết từ người chồng quá cố.)

  • The after-death world

    Thế giới/Cõi giới sau khi chết

    "Many religions offer comprehensive descriptions of the after-death world."

    (Nhiều tôn giáo đưa ra những mô tả toàn diện về thế giới sau khi chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after-death

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn hoặc trạng thái sau khi chết; thế giới bên kia.

"Many religions have beliefs about the after-death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-death".

Thiên Đường và Địa Ngục

Trong các truyền thống Kitô giáo và Hồi giáo, 'after-death' thường được gắn liền với sự phán xét cuối cùng, nơi linh hồn được đưa lên Thiên Đường (Heaven) hoặc đày xuống Địa Ngục (Hell) dựa trên hành động của họ khi còn sống. Đây là quan điểm chủ đạo ở phương Tây, khác biệt với khái niệm luân hồi ở phương Đông.

Trải Nghiệm Cận Tử (NDE)

Trải nghiệm cận tử (Near-Death Experience – NDE) là một khái niệm văn hóa phổ biến liên quan đến 'after-death'. Đó là những cảm giác được báo cáo bởi những người sống sót sau các biến cố sinh tử, bao gồm cảm giác tách rời khỏi cơ thể, gặp gỡ người thân đã khuất, hoặc đi qua một đường hầm có ánh sáng rực rỡ.