after-death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period or state following death; the afterlife.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn hoặc trạng thái sau khi chết; thế giới bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many religions have beliefs about the after-death."
"Nhiều tôn giáo có những niềm tin về cuộc sống sau khi chết."
-
"The book explores various after-death beliefs across different cultures."
"Cuốn sách khám phá nhiều niềm tin về cuộc sống sau khi chết khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau."
-
"She claimed to have had an after-death experience during surgery."
"Cô ấy tuyên bố đã có một trải nghiệm cận tử trong quá trình phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'after-death' thường được sử dụng để chỉ những gì xảy ra sau khi chết, hoặc những niềm tin liên quan đến cuộc sống sau khi chết. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc tâm linh. Nó khác với 'post-mortem' (sau khi chết) ở chỗ 'post-mortem' thường liên quan đến các thủ tục y tế hoặc pháp lý sau khi chết, trong khi 'after-death' liên quan đến những khía cạnh siêu hình và niềm tin.
Prepositions
- 'after-death experiences': những trải nghiệm cận tử (trải nghiệm về những gì có thể xảy ra trong trạng thái sau khi chết).
- 'Beliefs about after-death': Những niềm tin về cuộc sống sau khi chết
- 'The mystery of after-death': Điều bí ẩn về cuộc sống sau khi chết
Collocations (Từ đi kèm)
-
existence after-death existence (sự tồn tại sau cái chết)
-
judgment after-death judgment (sự phán xét sau cái chết (phán xét linh hồn))
-
experience after-death experience (NDE) (trải nghiệm cận kề cái chết (hơi thở, tâm lý))
-
discuss discuss after-death phenomena (thảo luận các hiện tượng sau cái chết)
-
believe in believe in after-death realms (tin vào các cõi giới sau khi chết)
Idioms
-
After-death communications (ADC)
Sự liên lạc với người đã khuất (thông qua ngoại cảm)
"She believes her dreams are a form of after-death communications from her late husband."
(Cô ấy tin rằng những giấc mơ của mình là một hình thức liên lạc sau khi chết từ người chồng quá cố.)
-
The after-death world
Thế giới/Cõi giới sau khi chết
"Many religions offer comprehensive descriptions of the after-death world."
(Nhiều tôn giáo đưa ra những mô tả toàn diện về thế giới sau khi chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after-death
Danh từGiai đoạn hoặc trạng thái sau khi chết; thế giới bên kia.
"Many religions have beliefs about the after-death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-death".
