(Top Banner Ad)
posturing
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

posturing

UK: /ˈpɒstʃərɪŋ/ • US: /ˈpɑːstʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phô trương sự làm bộ sự giả tạo diễn trò làm màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior or speech that is intended to impress or mislead.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc lời nói nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His confident speech was just posturing; he was actually quite nervous."

    "Bài phát biểu đầy tự tin của anh ta chỉ là sự phô trương; thực ra anh ta khá lo lắng."

  • "The peace talks were just posturing by both sides."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình chỉ là sự phô trương của cả hai bên."

  • "The company's claims of environmental responsibility were pure posturing."

    "Những tuyên bố về trách nhiệm môi trường của công ty chỉ là sự giả tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun posture tư thế, dáng điệu; thái độ (cách nhìn nhận, thể hiện)
Verb posture tạo dáng; làm bộ, giả vờ (thể hiện thái độ, cảm xúc không thật lòng)
Noun posturer người hay tạo dáng, người làm bộ (người hay giả vờ)
Adjective postural thuộc về tư thế
Adverb posturally theo tư thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positura
Old French
posture
English
posture
English
posturing

Nguồn gốc của 'posturing'

Từ 'posturing' có nguồn gốc từ 'positura' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'vị trí' hay 'sự sắp xếp'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'posture', chỉ tư thế cơ thể. Sau này, trong tiếng Anh, 'posturing' được dùng để chỉ hành động tạo dáng, làm bộ hoặc thể hiện một thái độ giả tạo, đặc biệt là nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa người khác. Nó thường nhấn mạnh sự không chân thật, giả vờ.

Usage Note

Từ 'posturing' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, không chân thành. Nó khác với 'posing' (tạo dáng) ở chỗ 'posing' đơn thuần chỉ là giữ một tư thế nhất định, trong khi 'posturing' bao hàm ý đồ cố gắng tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân hoặc tình hình.

Prepositions

about on

'Posturing about/on' có nghĩa là đang thể hiện một cách giả tạo về một vấn đề hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ: 'He was posturing about his wealth' nghĩa là anh ta đang cố gắng tỏ ra giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + posturing
  • empty empty posturing
    (những lời/hành động làm ra vẻ nhưng rỗng tuếch, vô nghĩa)
  • political political posturing
    (những hành động/thái độ chính trị mang tính phô trương, làm bộ)
  • moral moral posturing
    (hành vi ra vẻ đạo đức, giả vờ là người có đạo đức)
  • mere mere posturing
    (chỉ là làm bộ, chỉ là hình thức, không có thực chất)
  • military military posturing
    (hành vi phô trương sức mạnh quân sự)
Verb + posturing
  • engage in engage in posturing
    (tham gia vào việc làm bộ, thể hiện thái độ giả tạo)

Idioms

  • It's just empty posturing.

    Đó chỉ là những lời/hành động rỗng tuếch, giả tạo mà thôi.

    "Don't take his threats seriously; it's just empty posturing."

    (Đừng coi trọng những lời đe dọa của anh ta; đó chỉ là những lời rỗng tuếch mà thôi.)

  • political posturing

    Hành động chính trị mang tính phô trương, làm màu để gây ấn tượng hoặc đánh lừa.

    "The current debate is mostly political posturing ahead of the election."

    (Cuộc tranh luận hiện tại chủ yếu là hành động chính trị phô trương trước thềm bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posturing

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc lời nói nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa.

"His confident speech was just posturing; he was actually quite nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is posturing to impress his boss.
Anh ấy đang làm dáng để gây ấn tượng với sếp của mình.
Phủ định
They are not posturing; their confidence is genuine.
Họ không làm dáng; sự tự tin của họ là thật.
Nghi vấn
Is she posturing, or is she truly that confident?
Cô ấy đang làm dáng, hay cô ấy thực sự tự tin như vậy?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is posturing to impress her, isn't he?
Anh ta đang làm bộ để gây ấn tượng với cô ấy, phải không?
Phủ định
They aren't posturing about their success, are they?
Họ không khoe khoang về thành công của họ, phải không?
Nghi vấn
She doesn't posture in front of the mirror, does she?
Cô ấy không tạo dáng trước gương, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posturing".

Chiến thuật phô trương

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc kinh doanh, 'posturing' thường được dùng để mô tả những hành động phô trương sức mạnh, sự tự tin hoặc quyết tâm nhằm gây áp lực, hù dọa đối thủ hoặc che giấu điểm yếu. Nó là một chiến thuật tâm lý để kiểm soát nhận thức của người khác.

Hình ảnh và mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, 'posturing' trở nên phổ biến khi mọi người thường xuyên thể hiện một phiên bản lý tưởng hóa hoặc đã được chỉnh sửa của bản thân. Họ có thể 'tạo dáng' cho cuộc sống của mình bằng cách chỉ chia sẻ những khoảnh khắc hạnh phúc, thành công, tạo ra một hình ảnh không hoàn toàn chân thật để thu hút sự ngưỡng mộ hoặc chấp nhận từ người khác.