posturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior or speech that is intended to impress or mislead.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc lời nói nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His confident speech was just posturing; he was actually quite nervous."
"Bài phát biểu đầy tự tin của anh ta chỉ là sự phô trương; thực ra anh ta khá lo lắng."
-
"The peace talks were just posturing by both sides."
"Các cuộc đàm phán hòa bình chỉ là sự phô trương của cả hai bên."
-
"The company's claims of environmental responsibility were pure posturing."
"Những tuyên bố về trách nhiệm môi trường của công ty chỉ là sự giả tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'posturing' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo, không chân thành. Nó khác với 'posing' (tạo dáng) ở chỗ 'posing' đơn thuần chỉ là giữ một tư thế nhất định, trong khi 'posturing' bao hàm ý đồ cố gắng tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân hoặc tình hình.
Prepositions
'Posturing about/on' có nghĩa là đang thể hiện một cách giả tạo về một vấn đề hoặc phẩm chất cụ thể. Ví dụ: 'He was posturing about his wealth' nghĩa là anh ta đang cố gắng tỏ ra giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty posturing (những lời/hành động làm ra vẻ nhưng rỗng tuếch, vô nghĩa)
-
political political posturing (những hành động/thái độ chính trị mang tính phô trương, làm bộ)
-
moral moral posturing (hành vi ra vẻ đạo đức, giả vờ là người có đạo đức)
-
mere mere posturing (chỉ là làm bộ, chỉ là hình thức, không có thực chất)
-
military military posturing (hành vi phô trương sức mạnh quân sự)
-
engage in engage in posturing (tham gia vào việc làm bộ, thể hiện thái độ giả tạo)
Idioms
-
It's just empty posturing.
Đó chỉ là những lời/hành động rỗng tuếch, giả tạo mà thôi.
"Don't take his threats seriously; it's just empty posturing."
(Đừng coi trọng những lời đe dọa của anh ta; đó chỉ là những lời rỗng tuếch mà thôi.)
-
political posturing
Hành động chính trị mang tính phô trương, làm màu để gây ấn tượng hoặc đánh lừa.
"The current debate is mostly political posturing ahead of the election."
(Cuộc tranh luận hiện tại chủ yếu là hành động chính trị phô trương trước thềm bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posturing
Danh từHành vi hoặc lời nói nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa.
"His confident speech was just posturing; he was actually quite nervous."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is posturing to impress his boss. |
Anh ấy đang làm dáng để gây ấn tượng với sếp của mình. |
| Phủ định | They are not posturing; their confidence is genuine. |
Họ không làm dáng; sự tự tin của họ là thật. |
| Nghi vấn | Is she posturing, or is she truly that confident? |
Cô ấy đang làm dáng, hay cô ấy thực sự tự tin như vậy? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is posturing to impress her, isn't he? |
Anh ta đang làm bộ để gây ấn tượng với cô ấy, phải không? |
| Phủ định | They aren't posturing about their success, are they? |
Họ không khoe khoang về thành công của họ, phải không? |
| Nghi vấn | She doesn't posture in front of the mirror, does she? |
Cô ấy không tạo dáng trước gương, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posturing".
