(Top Banner Ad)
grandstanding
C1
noun C1 Chính trị, Truyền thông

grandstanding

UK: /ˈɡrændˌstændɪŋ/ • US: /ˈɡrændˌstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm trò diễn trò phô trương thanh thế làm màu khoe mẽ làm lố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seeking to attract applause or favorable attention from spectators or the media.

Vietnamese Meaning

Hành động thu hút sự chú ý hoặc sự tán thưởng từ khán giả hoặc giới truyền thông, thường bằng cách phô trương, làm lố hoặc nói những điều gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of grandstanding during the debate."

    "Chính trị gia đó bị cáo buộc hành động phô trương trong cuộc tranh luận."

  • "The senator's speech was seen as blatant grandstanding."

    "Bài phát biểu của thượng nghị sĩ bị coi là hành động phô trương trắng trợn."

  • "Stop grandstanding and address the real issues."

    "Đừng làm trò nữa, hãy giải quyết những vấn đề thực tế đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grandstand Diễn trò, làm màu, cố gắng gây ấn tượng với người khác (thường là để được khen ngợi).
Noun grandstander Người thích diễn trò, người hay làm màu, người chuyên làm những hành động khoe mẽ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grand
Old English
standan
English
grandstand (noun)
English
grandstand (verb)
English
grandstanding

Nguồn Gốc Sân Khấu Lớn

Từ 'grandstanding' ban đầu xuất phát từ các sân vận động thể thao, đặc biệt là bóng chày ở Mỹ. 'Grandstand' là khu vực khán đài chính, nơi những người xem quan trọng và có ảnh hưởng thường ngồi. Khi một cầu thủ thực hiện một pha bóng ngoạn mục chỉ để gây ấn tượng với khán giả ở khu vực này thay vì tập trung vào lối chơi hiệu quả, hành động đó được gọi là 'grandstanding'. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động khoe mẽ, phô trương nào nhằm thu hút sự chú ý và tán thưởng của công chúng, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Grandstanding thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động khoe mẽ, giả tạo, thiếu chân thành nhằm đánh bóng tên tuổi hoặc đạt được mục đích cá nhân hơn là vì lợi ích chung. Nó khác với 'showmanship' ở chỗ showmanship có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ khả năng trình diễn thu hút, trong khi grandstanding luôn có hàm ý vụ lợi và thiếu thành thật. So sánh với 'virtue signaling' (ra vẻ đạo đức), grandstanding tập trung vào việc phô trương hành động hơn là thể hiện niềm tin đạo đức.

Prepositions

in on

'in grandstanding' nhấn mạnh hành động như một phần của một bối cảnh hoặc hoạt động lớn hơn. Ví dụ: 'He engaged in grandstanding during the debate.' 'on grandstanding' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về việc tập trung vào hành động phô trương hơn là bản chất vấn đề. Ví dụ: 'The media focused on grandstanding rather than the real issues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grandstanding
  • political political grandstanding
    (sự làm màu chính trị)
  • empty empty grandstanding
    (sự khoe mẽ rỗng tuếch, vô nghĩa)
  • mere mere grandstanding
    (chỉ là sự làm màu, không hơn không kém)
  • blatant blatant grandstanding
    (sự làm màu trắng trợn, lộ liễu)
Verb + grandstanding
  • accused of accused of grandstanding
    (bị buộc tội làm màu/phô trương)
  • engage in engage in grandstanding
    (tham gia vào việc làm màu/phô trương)
  • resort to resort to grandstanding
    (phải dùng đến việc làm màu (khi không còn cách nào khác))
  • avoid avoid grandstanding
    (tránh việc làm màu/phô trương)
Grandstanding + Noun
  • grandstanding grandstanding tactics
    (những chiến thuật làm màu/phô trương)
  • grandstanding grandstanding move
    (động thái làm màu/phô trương)

Idioms

  • It's just grandstanding.

    Đó chỉ là làm màu/diễn trò thôi.

    "Don't take his threats seriously; it's just grandstanding to get attention."

    (Đừng coi trọng những lời đe dọa của anh ta; đó chỉ là làm màu để thu hút sự chú ý thôi.)

  • Accused of grandstanding.

    Bị buộc tội làm màu/phô trương.

    "The politician was accused of grandstanding for his elaborate public speech before the election."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội làm màu vì bài phát biểu công khai khoa trương của ông ấy trước cuộc bầu cử.)

  • Political grandstanding.

    Sự làm màu chính trị.

    "Many voters are tired of political grandstanding and want real solutions."

    (Nhiều cử tri đã chán ngấy những màn làm màu chính trị và muốn có những giải pháp thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandstanding

noun
Lật mặt

Hành động thu hút sự chú ý hoặc sự tán thưởng từ khán giả hoặc giới truyền thông, thường bằng cách phô trương, làm lố hoặc nói những điều gây ấn tượng.

"The politician was accused of grandstanding during the debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician needs attention, they often grandstand to get media coverage.
Nếu một chính trị gia cần sự chú ý, họ thường phô trương để được truyền thông đưa tin.
Phủ định
When a team member grandstands, the team doesn't perform well.
Khi một thành viên trong nhóm phô trương, cả đội thường không hoạt động tốt.
Nghi vấn
If a speaker grandstands, do people usually pay attention to the message?
Nếu một diễn giả phô trương, mọi người có thường chú ý đến thông điệp không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is grandstanding to get more votes.
Chính trị gia đang phô trương để có thêm phiếu bầu.
Phủ định
The team isn't grandstanding; they're genuinely celebrating their victory.
Đội không hề phô trương; họ thực sự đang ăn mừng chiến thắng của mình.
Nghi vấn
Are they grandstanding, or do they really believe what they're saying?
Họ đang phô trương, hay họ thực sự tin vào những gì họ đang nói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandstanding".

Trong Chính Trị và Truyền Thông

Trong bối cảnh chính trị và truyền thông phương Tây, 'grandstanding' thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia hoặc nhân vật công chúng có những phát biểu hoặc hành động không nhằm mục đích giải quyết vấn đề thực sự mà chỉ để thu hút sự chú ý, tạo ấn tượng tốt đẹp trước công chúng, hoặc ghi điểm với cử tri. Nó ngụ ý sự thiếu chân thành và trọng tâm vào hình ảnh hơn là hiệu quả thực tế.

Ý Nghĩa Tiêu Cực

Mặc dù hành động gây ấn tượng có thể mang lại lợi ích nhất thời, 'grandstanding' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó ám chỉ một sự phô trương bề ngoài, thiếu chiều sâu, và đôi khi là hành vi không đáng tin cậy. Khi bị gọi là 'grandstanding', một người thường bị coi là hời hợt, không chân thật trong mục đích, và quan tâm đến bản thân hơn là lợi ích chung hoặc kết quả thực sự.