(Top Banner Ad)
potassium cyanide
C1
Danh từ C1 Hóa học

potassium cyanide

UK: /pəˈtæsiəm ˈsaɪənaɪd/ • US: /pəˈtæsiəm ˈsaɪənaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kali xyanua xianua kali
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly poisonous inorganic compound with the formula KCN. It is a white, water-soluble solid.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất vô cơ cực độc có công thức hóa học là KCN. Nó là một chất rắn màu trắng, hòa tan trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium cyanide is a powerful poison that can be lethal even in small doses."

    "Kali xyanua là một chất độc mạnh có thể gây tử vong ngay cả với liều lượng nhỏ."

  • "The suspect used potassium cyanide to poison his victim."

    "Nghi phạm đã sử dụng kali xyanua để đầu độc nạn nhân của mình."

  • "Potassium cyanide is used in the extraction of gold from ore."

    "Kali xyanua được sử dụng trong quá trình chiết xuất vàng từ quặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium Kali (một nguyên tố hóa học)
Noun cyanide Xyanua (một hợp chất hóa học có độc tính cao)
Adjective cyanic Thuộc về hoặc liên quan đến xyanua
Noun cyanogen Xyanogen (gốc hóa học chứa carbon và nitơ, là tiền thân của xyanua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kyanos
English
cyan
English
cyanide
Dutch
potasch
English
potash
English
potassium
English
potassium cyanide

Sắc Xanh Bí Ẩn

Phần 'cyanide' của từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyanos', nghĩa là 'màu xanh đậm'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ chất nhuộm màu xanh Phổ (Prussian blue), một chất chứa xyanua, trước khi được dùng cho chính hợp chất hóa học này.

Gốc Từ Tro Bếp

Phần 'potassium' (kali) được nhà hóa học Humphry Davy đặt tên vào năm 1807. Tên gọi này lấy cảm hứng từ 'potash' (bồ tạt) – một loại muối được tạo ra từ tro gỗ trong các nồi lớn ('pots') thời xưa. Từ 'potash' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'potasch'.

Usage Note

Potassium cyanide là một chất độc cực mạnh, tác động nhanh chóng bằng cách can thiệp vào khả năng sử dụng oxy của cơ thể. Nó được sử dụng trong khai thác vàng, mạ điện và tổng hợp hóa học hữu cơ. Vì độc tính cao, việc sử dụng và lưu trữ potassium cyanide phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để mô tả hợp chất được tạo ra với potassium cyanide hoặc các phản ứng sử dụng nó (e.g., 'reacted with potassium cyanide'). 'in' thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc quá trình mà potassium cyanide được sử dụng (e.g., 'used in gold mining').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potassium cyanide
  • lethal lethal potassium cyanide
    (xyanua kali gây chết người)
  • pure pure potassium cyanide
    (xyanua kali tinh khiết)
  • trace trace potassium cyanide
    (lượng nhỏ xyanua kali)
  • diluted diluted potassium cyanide solution
    (dung dịch xyanua kali pha loãng)
  • crystalline crystalline potassium cyanide
    (xyanua kali dạng tinh thể)
Verb + potassium cyanide
  • ingest ingest potassium cyanide
    (uống xyanua kali)
  • administer administer potassium cyanide
    (cho uống/cấp xyanua kali)
  • detect detect potassium cyanide
    (phát hiện xyanua kali)
  • synthesize synthesize potassium cyanide
    (tổng hợp xyanua kali)
  • expose to expose to potassium cyanide
    (phơi nhiễm với xyanua kali)
Noun + of + potassium cyanide
  • dose a dose of potassium cyanide
    (một liều xyanua kali)
  • traces traces of potassium cyanide
    (dấu vết xyanua kali)
  • solution a solution of potassium cyanide
    (một dung dịch xyanua kali)
  • exposure exposure to potassium cyanide
    (sự phơi nhiễm xyanua kali)

Idioms

  • a lethal dose of potassium cyanide

    Một liều xyanua kali gây chết người

    "The detective found a vial containing a lethal dose of potassium cyanide."

    (Thám tử tìm thấy một lọ chứa một liều xyanua kali gây chết người.)

  • to take potassium cyanide

    Uống xyanua kali (thường ám chỉ hành động tự sát)

    "The spy was instructed to take potassium cyanide if captured."

    (Điệp viên được chỉ thị uống xyanua kali nếu bị bắt.)

  • potassium cyanide capsule/pill

    Viên nang/viên thuốc xyanua kali (ám chỉ phương tiện tự sát nhanh chóng)

    "During the war, many agents carried a potassium cyanide capsule for emergencies."

    (Trong chiến tranh, nhiều điệp viên mang theo một viên nang xyanua kali cho trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium cyanide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất vô cơ cực độc có công thức hóa học là KCN. Nó là một chất rắn màu trắng, hòa tan trong nước.

"Potassium cyanide is a powerful poison that can be lethal even in small doses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists know how potassium cyanide affects the human body.
Các nhà khoa học biết kali xyanua ảnh hưởng đến cơ thể con người như thế nào.
Phủ định
They don't know where to safely dispose of potassium cyanide.
Họ không biết vứt bỏ kali xyanua ở đâu một cách an toàn.
Nghi vấn
What makes potassium cyanide so dangerous?
Điều gì khiến kali xyanua trở nên nguy hiểm như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium cyanide".

Viên Thuốc Điệp Viên

Viên thuốc xyanua đã từng được các điệp viên và quân nhân sử dụng như một phương tiện tự sát để tránh bị bắt và thẩm vấn, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh. Điều này thường được gọi là 'viên thuốc tự sát' hay 'viên thuốc cuối cùng'.

Cái Chết Tức Thì

Xyanua kali nổi tiếng là một chất độc tác dụng nhanh và cực mạnh, thường xuất hiện trong các tiểu thuyết trinh thám và ghi chép lịch sử về các vụ ám sát hoặc tự sát do tác dụng nhanh chóng của nó. Nó được biết đến với khả năng gây tử vong chỉ trong vài phút.

Mùi Hạnh Nhân Đắng

Mặc dù không phải ai cũng có thể nhận biết được, xyanua kali nổi tiếng với mùi hạnh nhân đắng nhẹ. Đây là một chi tiết thường được dùng trong văn học và truyền thông để gợi ý sự hiện diện của nó, mặc dù trên thực tế, mùi này có thể khác nhau và không phải ai cũng ngửi thấy.