(Top Banner Ad)
sodium cyanide
C1
noun C1 Chemistry

sodium cyanide

UK: /ˈsəʊdiəm ˈsaɪəˌnaɪd/ • US: /ˈsoʊdiəm ˈsaɪəˌnaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

natri xyanua xianua natri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly poisonous inorganic compound with the formula NaCN. It is a white, water-soluble solid.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất vô cơ cực độc có công thức NaCN. Nó là một chất rắn màu trắng, hòa tan trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium cyanide is used in gold mining to extract gold from ore."

    "Natri xyanua được sử dụng trong khai thác vàng để chiết vàng từ quặng."

  • "Exposure to sodium cyanide can be fatal."

    "Tiếp xúc với natri xyanua có thể gây tử vong."

  • "Sodium cyanide is a key reagent in many chemical syntheses."

    "Natri xyanua là một thuốc thử quan trọng trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyanide chất xyanua, gốc xyanua
Noun sodium nguyên tố natri
Noun cyanogen khí xyanogen (một hợp chất hóa học liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
natrun
Ancient Greek
nítron
New Latin
natrium (root for 'sodium')
Ancient Greek
kúanos (root for 'cyanide', meaning 'dark blue')
English
sodium (coined 1807)
English
cyanide (coined 1840 from cyan + -ide)

Nguồn gốc của Sodium Cyanide

Từ 'sodium' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'natrun' (soda), sau đó qua tiếng Hy Lạp và tiếng La-tinh mới 'natrium' trước khi trở thành 'sodium' trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Tên 'cyanide' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kyanos' có nghĩa là 'màu xanh đậm', vì các hợp chất xyanua ban đầu được điều chế từ Prussian blue (xanh Phổ), một loại thuốc nhuộm màu xanh.

Usage Note

Sodium cyanide is a chemical compound primarily known for its extreme toxicity. It is used in various industrial applications, including mining for gold and silver, electroplating, and chemical synthesis. Due to its toxicity, handling sodium cyanide requires strict safety protocols and is heavily regulated.

Prepositions

in for

The preposition 'in' is used to describe its presence within a process or compound (e.g., 'sodium cyanide in electroplating'). The preposition 'for' describes the purpose or function (e.g., 'sodium cyanide for gold mining').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sodium cyanide
  • use use sodium cyanide
    (sử dụng natri xyanua)
  • produce produce sodium cyanide
    (sản xuất natri xyanua)
  • expose to expose to sodium cyanide
    (tiếp xúc với natri xyanua)
  • ingest ingest sodium cyanide
    (nuốt phải natri xyanua)
Adjective + sodium cyanide
  • deadly deadly sodium cyanide
    (natri xyanua gây chết người)
  • toxic toxic sodium cyanide
    (natri xyanua độc hại)
Noun + sodium cyanide
  • trace of trace of sodium cyanide
    (dấu vết natri xyanua)
  • solution sodium cyanide solution
    (dung dịch natri xyanua)

Idioms

  • sodium cyanide poisoning

    ngộ độc natri xyanua

    "Symptoms of sodium cyanide poisoning are rapid and severe."

    (Các triệu chứng ngộ độc natri xyanua diễn ra nhanh chóng và nghiêm trọng.)

  • exposure to sodium cyanide

    tiếp xúc với natri xyanua

    "Workers must wear protective gear to prevent exposure to sodium cyanide."

    (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc với natri xyanua.)

  • ingest sodium cyanide

    nuốt phải natri xyanua

    "Ingesting even a small amount of sodium cyanide can be fatal."

    (Nuốt dù chỉ một lượng nhỏ natri xyanua cũng có thể gây tử vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium cyanide

noun
Lật mặt

Một hợp chất vô cơ cực độc có công thức NaCN. Nó là một chất rắn màu trắng, hòa tan trong nước.

"Sodium cyanide is used in gold mining to extract gold from ore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sodium cyanide was secretly transported across the border.
Natri xyanua đã được bí mật vận chuyển qua biên giới.
Phủ định
The sodium cyanide has not been properly stored according to safety regulations.
Natri xyanua chưa được bảo quản đúng cách theo quy định an toàn.
Nghi vấn
Will the sodium cyanide be used in the experiment?
Liệu natri xyanua sẽ được sử dụng trong thí nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium cyanide".

Ứng dụng trong khai thác vàng

Natri xyanua là một hóa chất cực kỳ quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong ngành khai thác vàng để chiết xuất vàng từ quặng. Quá trình này được gọi là 'cyanide leaching' (ngâm chiết xyanua), giúp hòa tan vàng và tách nó ra khỏi các vật liệu khác.

Chất độc chết người

Do độc tính cực cao và khả năng gây tử vong nhanh chóng, natri xyanua thường được biết đến như một chất độc chết người trong văn hóa đại chúng. Nó xuất hiện trong nhiều câu chuyện trinh thám, phim ảnh và các vụ án hình sự có thật như một phương tiện gây án hoặc tự sát.