(Top Banner Ad)
potassium iodate
C1
Danh từ C1 Hóa học

potassium iodate

UK: /pəˈtæsiəm ˈaɪəˌdeɪt/ • US: /pəˈtæsiəm ˈaɪəˌdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kali iođat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula KIO3. It is an oxidizing agent.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức KIO3. Nó là một chất oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium iodate is used in the iodization of salt."

    "Kali iodat được sử dụng trong quá trình iot hóa muối."

  • "The addition of potassium iodate to table salt helps prevent iodine deficiency."

    "Việc thêm kali iodat vào muối ăn giúp ngăn ngừa thiếu iốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium Kali (một nguyên tố hóa học, K)
Noun iodine I-ốt (một nguyên tố hóa học, I)
Noun iodate I-ôđat (anion IO₃⁻ hoặc một hợp chất chứa anion này)
Noun iodide I-ốtua (anion I⁻ hoặc một hợp chất chứa anion này)
Verb iodize I-ốt hóa, thêm i-ốt vào một chất
Adjective iodized Đã được i-ốt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

potassium iodide (kali iođua)sodium iodate (natri iođat)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ioeides
Neo-Latin
potassium
English
potassium iodate

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'potassium' (kali) có nguồn gốc từ 'potash' (bồ tạt), một loại muối được sản xuất từ tro thực vật trong các nồi nấu, được nhà hóa học Humphry Davy đặt tên vào năm 1807. Từ 'iodate' liên quan đến 'iodine' (i-ốt), nguyên tố được đặt tên từ tiếng Hy Lạp 'ioeides' có nghĩa là 'giống màu tím', do hơi của i-ốt có màu tím đặc trưng khi được phát hiện.

Usage Note

Potassium iodate là một chất oxy hóa mạnh, thường được sử dụng trong xử lý nước, như một chất bổ sung iốt trong muối ăn, và trong một số ứng dụng công nghiệp.

Prepositions

in as

'In' được dùng để chỉ sự hiện diện của potassium iodate trong một hỗn hợp hoặc quá trình. 'As' được dùng để chỉ vai trò của potassium iodate.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + potassium iodate
  • add add potassium iodate
    (thêm kali iodat)
  • contain contain potassium iodate
    (chứa kali iodat)
  • fortify with fortify with potassium iodate
    (làm giàu/bổ sung bằng kali iodat)
  • supplement with supplement with potassium iodate
    (bổ sung kali iodat)
Noun + of/containing potassium iodate
  • dose of dose of potassium iodate
    (liều kali iodat)
  • tablets of tablets of potassium iodate
    (viên kali iodat)
  • solution of solution of potassium iodate
    (dung dịch kali iodat)
  • supply of supply of potassium iodate
    (nguồn cung kali iodat)
Adjective + potassium iodate
  • stable stable potassium iodate
    (kali iodat ổn định)
  • pure pure potassium iodate
    (kali iodat tinh khiết)

Idioms

  • potassium iodate tablets

    viên kali iodat (thường dùng để bổ sung hoặc bảo vệ tuyến giáp)

    "The government stockpiled potassium iodate tablets for emergencies."

    (Chính phủ đã dự trữ các viên kali iodat cho các trường hợp khẩn cấp.)

  • iodized salt with potassium iodate

    muối i-ốt có chứa kali iodat (loại muối ăn được bổ sung i-ốt)

    "Many countries use iodized salt with potassium iodate to prevent iodine deficiency."

    (Nhiều quốc gia sử dụng muối i-ốt có chứa kali iodat để ngăn ngừa thiếu i-ốt.)

  • potassium iodate supplementation

    việc bổ sung kali iodat (quá trình cung cấp kali iodat cho cơ thể)

    "Potassium iodate supplementation is crucial in areas with low dietary iodine."

    (Việc bổ sung kali iodat rất quan trọng ở những khu vực có lượng i-ốt trong chế độ ăn thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium iodate

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức KIO3. Nó là một chất oxy hóa.

"Potassium iodate is used in the iodization of salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium iodate".

Ngăn ngừa thiếu hụt i-ốt toàn cầu

Kali iodat là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong các chương trình y tế công cộng trên toàn cầu để bổ sung i-ốt vào muối ăn (muối i-ốt). Việc này giúp ngăn ngừa các bệnh do thiếu i-ốt như bướu cổ và suy giảm phát triển trí tuệ ở trẻ em. Đây là một giải pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả đã cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nơi tình trạng thiếu i-ốt còn phổ biến.

Bảo vệ tuyến giáp trong trường hợp khẩn cấp hạt nhân

Trong trường hợp xảy ra sự cố hạt nhân giải phóng i-ốt phóng xạ vào môi trường, kali iodat được dùng để 'bão hòa' tuyến giáp bằng i-ốt không phóng xạ. Điều này ngăn tuyến giáp hấp thụ i-ốt phóng xạ nguy hiểm, giúp giảm đáng kể nguy cơ ung thư tuyến giáp về sau. Vì lý do này, nhiều chính phủ trên thế giới đã dự trữ và chuẩn bị kế hoạch phân phát viên kali iodat cho người dân trong các khu vực có nguy cơ cao.