(Top Banner Ad)
potassium iodide
B2
Noun B2 Chemistry, Medicine

potassium iodide

UK: /pəˈtæsiəm ˈaɪədaɪd/ • US: /pəˈtæsiəm ˈaɪədaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kali iodua iodua kali
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula KI. It is a white, water-soluble salt, used in medicine, as a dietary supplement, and in the prevention of radioiodine uptake in radiation emergencies.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức KI. Nó là một muối màu trắng, tan trong nước, được sử dụng trong y học, như một chất bổ sung chế độ ăn uống, và trong việc ngăn chặn sự hấp thụ radioiod trong các trường hợp khẩn cấp bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government distributed potassium iodide tablets to residents living near the nuclear power plant."

    "Chính phủ đã phân phát viên uống kali iodua cho cư dân sống gần nhà máy điện hạt nhân."

  • "Potassium iodide is effective in preventing thyroid cancer caused by radioactive iodine."

    "Kali iodua có hiệu quả trong việc ngăn ngừa ung thư tuyến giáp do iốt phóng xạ gây ra."

  • "Doctors prescribe potassium iodide to treat certain thyroid conditions."

    "Bác sĩ kê đơn kali iodua để điều trị một số bệnh về tuyến giáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium Kali (nguyên tố hóa học)
Adjective potassic Thuộc về hoặc chứa kali
Noun iodine I-ốt (nguyên tố hóa học)
Verb iodize Thêm i-ốt vào (thường là muối để bổ sung dinh dưỡng)
Adjective iodized Đã được thêm i-ốt (ví dụ: muối i-ốt)
Adjective iodated Đã được xử lý bằng i-ốt

Synonyms

KI (KI (công thức hóa học))

Related Words

radioiodine (iốt phóng xạ)thyroid (tuyến giáp)radiation (bức xạ)

Subject Area

Chemistry, Medicine

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
potaschen
English
potassium
Greek
ioeides
French
iode
English
iodine
English
iodide

Từ 'Tro Trong Chậu' Đến Kim Loại Kali

Từ 'potaschen' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'tro trong chậu', đã ra đời nguyên tố kali. Các nhà hóa học ban đầu điều chế kali từ tro thực vật cô đặc trong các chậu lớn. Năm 1807, nhà hóa học người Anh Humphry Davy là người đầu tiên phân lập được kim loại kali nguyên chất thông qua điện phân, đặt tên theo nguồn gốc này.

Màu Tím Bí Ẩn Của I-ốt

Iodide xuất phát từ iodine, mà iodine lại có nguồn gốc từ 'ioeides' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'giống như màu tím'. Cái tên này được đặt vào năm 1813 bởi Joseph Louis Gay-Lussac sau khi quan sát thấy hơi của nguyên tố này có màu tím đặc trưng khi được đun nóng. 'Iodide' là dạng ion của iodine khi nó kết hợp với một nguyên tố khác.

Usage Note

Potassium iodide is a stable salt of stable (not radioactive) iodine. It is often used to protect the thyroid gland from radioactive iodine released during nuclear accidents.

Prepositions

of in

of: Used to indicate composition or relationship (e.g., 'a solution of potassium iodide'). in: Used to indicate use or application (e.g., 'used in medicine').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + potassium iodide
  • take take potassium iodide
    (uống potassium iodide)
  • administer administer potassium iodide
    (cấp phát/cho dùng potassium iodide)
  • distribute distribute potassium iodide
    (phân phát potassium iodide)
  • stockpile stockpile potassium iodide
    (tích trữ potassium iodide)
Tính từ + potassium iodide
  • oral oral potassium iodide
    (potassium iodide dạng uống)
  • stable stable potassium iodide (KI)
    (potassium iodide (KI) bền vững)
  • liquid liquid potassium iodide
    (potassium iodide dạng lỏng)
Danh từ + of potassium iodide
  • dose a dose of potassium iodide
    (một liều potassium iodide)
  • supply a supply of potassium iodide
    (một nguồn cung potassium iodide)
  • tablet a tablet of potassium iodide
    (một viên potassium iodide)

Idioms

  • Potassium iodide (KI) as a thyroid blocker

    Vai trò của KI trong việc bảo vệ tuyến giáp khỏi I-ốt phóng xạ

    "Authorities advise potassium iodide (KI) as a thyroid blocker in case of nuclear fallout."

    (Các nhà chức trách khuyến cáo dùng potassium iodide (KI) để chặn tuyến giáp trong trường hợp nhiễm phóng xạ.)

  • To take potassium iodide proactively

    Uống KI một cách chủ động để phòng ngừa (trong trường hợp khẩn cấp hạt nhân)

    "Many households in areas near nuclear facilities choose to take potassium iodide proactively."

    (Nhiều hộ gia đình ở các khu vực gần nhà máy điện hạt nhân chọn uống potassium iodide một cách chủ động để phòng ngừa.)

  • A nuclear emergency kit with potassium iodide

    Bộ dụng cụ khẩn cấp hạt nhân có chứa KI

    "Every home in the risk zone should have a nuclear emergency kit with potassium iodide."

    (Mỗi ngôi nhà trong vùng nguy hiểm nên có một bộ dụng cụ khẩn cấp hạt nhân kèm theo potassium iodide.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potassium iodide

Noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức KI. Nó là một muối màu trắng, tan trong nước, được sử dụng trong y học, như một chất bổ sung chế độ ăn uống, và trong việc ngăn chặn sự hấp thụ radioiod trong các trường hợp khẩn cấp bức xạ.

"The government distributed potassium iodide tablets to residents living near the nuclear power plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If potassium iodide is added to a solution, the solution changes color.
Nếu kali iodide được thêm vào dung dịch, dung dịch sẽ đổi màu.
Phủ định
If you don't store potassium iodide properly, it doesn't remain stable.
Nếu bạn không bảo quản kali iodide đúng cách, nó sẽ không ổn định.
Nghi vấn
If potassium iodide is exposed to air, does it decompose?
Nếu kali iodide tiếp xúc với không khí, nó có bị phân hủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potassium iodide".

Vai trò trong Kế hoạch Ứng phó Hạt nhân

Potassium iodide (KI) nổi tiếng nhất với vai trò là một biện pháp đối phó trong các trường hợp khẩn cấp hạt nhân. Nó được dùng để bão hòa tuyến giáp với i-ốt ổn định, ngăn chặn sự hấp thụ i-ốt phóng xạ từ môi trường. Do đó, việc dự trữ và phân phát KI là một phần quan trọng trong kế hoạch ứng phó khẩn cấp của nhiều quốc gia gần các nhà máy điện hạt nhân hoặc khu vực có nguy cơ phóng xạ.

Lịch sử Y học và Nhiếp ảnh

Ngoài công dụng hiện đại, potassium iodide còn có một lịch sử lâu đời trong y học, từng được dùng để điều trị các bệnh về tuyến giáp, đờm dãi, và thậm chí cả bệnh giang mai. Trong lĩnh vực nhiếp ảnh, nó cũng từng là một thành phần quan trọng trong các quy trình nhiếp ảnh đầu tiên, giúp tạo ra các bản in và phim, nhờ vào tính chất nhạy sáng của nó khi kết hợp với bạc nitrat.