iodide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A salt of hydriodic acid containing the I⁻ anion or a compound containing iodine.
Vietnamese Meaning
Một muối của axit hydriodic chứa anion I⁻ hoặc một hợp chất chứa iod.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Potassium iodide is used to protect the thyroid gland from radioactive iodine."
"Kali iodide được sử dụng để bảo vệ tuyến giáp khỏi iod phóng xạ."
-
"Silver iodide is used in cloud seeding to induce rain."
"Bạc iodide được sử dụng trong việc gây mưa nhân tạo."
-
"The patient was prescribed an iodide supplement to treat their iodine deficiency."
"Bệnh nhân được kê đơn bổ sung iodide để điều trị chứng thiếu iod."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iodine | chất iốt |
| Adjective | iodized | được thêm iốt |
| Noun | iodism | chứng nhiễm độc iốt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iodide là một anion (ion âm) của iod, thường gặp trong các hợp chất hóa học. Nó có vai trò quan trọng trong sinh học, đặc biệt là trong chức năng tuyến giáp. Các hợp chất iodide được sử dụng trong y học như thuốc sát trùng, thuốc long đờm và bổ sung iod.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'A solution of potassium iodide'. 'in' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc chứa đựng: 'Iodide in seawater'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Potassium Potassium iodide (Kali iodua)
-
Sodium Sodium iodide (Natri iodua)
-
Silver Silver iodide (Bạc iodua)
-
administer administer iodide (cho dùng iodua)
-
take take iodide supplements (uống bổ sung iodua)
-
radioactive radioactive iodide (iodua phóng xạ)
-
organic organic iodide (iodua hữu cơ)
Idioms
-
Potassium iodide pills
Thuốc viên Kali iodua
"In case of a nuclear emergency, people might be advised to take potassium iodide pills."
(Trong trường hợp khẩn cấp hạt nhân, mọi người có thể được khuyên uống thuốc viên kali iodua.)
-
Thyroid iodide uptake
Sự hấp thu iodua của tuyến giáp
"Doctors sometimes measure thyroid iodide uptake to assess thyroid function."
(Các bác sĩ đôi khi đo sự hấp thu iodua của tuyến giáp để đánh giá chức năng tuyến giáp.)
-
Iodide deficiency
Thiếu hụt iodua
"Iodide deficiency can lead to goiter and other health problems."
(Thiếu hụt iodua có thể dẫn đến bướu cổ và các vấn đề sức khỏe khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iodide
Danh từMột muối của axit hydriodic chứa anion I⁻ hoặc một hợp chất chứa iod.
"Potassium iodide is used to protect the thyroid gland from radioactive iodine."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Taking iodide supplements is recommended for people with iodine deficiency. |
Uống bổ sung iodide được khuyến nghị cho những người bị thiếu iốt. |
| Phủ định | Not adding iodide to table salt is a public health concern in some regions. |
Việc không thêm iodide vào muối ăn là một mối quan tâm sức khỏe cộng đồng ở một số khu vực. |
| Nghi vấn | Is consuming iodide regularly crucial for thyroid function? |
Có phải tiêu thụ iodide thường xuyên là rất quan trọng đối với chức năng tuyến giáp không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the chemical reaction, the solution contained iodide, chloride, and bromide. |
Sau phản ứng hóa học, dung dịch chứa iodide, chloride và bromide. |
| Phủ định | Because it lacks the necessary reagents, the test did not detect iodide, indicating a different composition. |
Vì thiếu các thuốc thử cần thiết, xét nghiệm không phát hiện iodide, cho thấy một thành phần khác. |
| Nghi vấn | Considering the potential health risks, is the water supply, which is regularly tested, safe from excessive iodide, doctor? |
Xem xét các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn, nguồn cung cấp nước, vốn được kiểm tra thường xuyên, có an toàn khỏi iodide dư thừa không, thưa bác sĩ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the water had been properly treated, the concentration of iodide would be safe now. |
Nếu nước đã được xử lý đúng cách, nồng độ iodide đã an toàn vào lúc này. |
| Phủ định | If the lab hadn't analyzed the sample, we wouldn't know we might have to filter the iodide from the liquid now. |
Nếu phòng thí nghiệm không phân tích mẫu, chúng ta sẽ không biết rằng có lẽ chúng ta phải lọc iodide ra khỏi chất lỏng ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If the chemical reaction had been successful, would the solution be free of iodide now? |
Nếu phản ứng hóa học thành công, dung dịch có loại bỏ được iodide vào lúc này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The addition of iodide to salt is a common practice to prevent iodine deficiency. |
Việc thêm iodide vào muối là một thực hành phổ biến để ngăn ngừa thiếu iốt. |
| Phủ định | This particular brand of salt does not contain iodide. |
Nhãn hiệu muối cụ thể này không chứa iodide. |
| Nghi vấn | Is iodide added to the water supply in this region? |
Iodide có được thêm vào nguồn cung cấp nước ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iodide".
