(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pothole
B1

pothole

noun

Nghĩa tiếng Việt

ổ gà hố ga
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pothole'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ổ gà, hố trên mặt đường do xe cộ và thời tiết gây ra.

Definition (English Meaning)

A hole in a road surface caused by traffic and weather.

Ví dụ Thực tế với 'Pothole'

  • "The heavy rain caused several new potholes to form in the road."

    "Cơn mưa lớn đã gây ra một vài ổ gà mới hình thành trên đường."

  • "The driver swerved to avoid a large pothole."

    "Người lái xe đã đánh lái để tránh một ổ gà lớn."

  • "Potholes are a common problem on roads after winter."

    "Ổ gà là một vấn đề phổ biến trên đường sau mùa đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pothole'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pothole
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hole(lỗ, hố)
cavity(hốc, lỗ hổng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Pothole'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pothole' thường chỉ những hố sâu và nguy hiểm trên đường, có thể gây hư hại cho xe cộ và gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông. Khác với những vết nứt nhỏ hay ổ gà nông, pothole thường có kích thước đáng kể và độ sâu nhất định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Sử dụng 'in' khi nói về việc có nhiều ổ gà trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'There are many potholes in this road'). Sử dụng 'on' khi nói về việc một cái gì đó, ví dụ như xe, đi vào ổ gà (ví dụ: 'The car hit a pothole on the road').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pothole'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)