(Top Banner Ad)
pothole
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Xây dựng

pothole

UK: /ˈpɒthəʊl/ • US: /ˈpɑːthoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

ổ gà hố ga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole in a road surface caused by traffic and weather.

Vietnamese Meaning

Một ổ gà, hố trên mặt đường do xe cộ và thời tiết gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain caused several new potholes to form in the road."

    "Cơn mưa lớn đã gây ra một vài ổ gà mới hình thành trên đường."

  • "The driver swerved to avoid a large pothole."

    "Người lái xe đã đánh lái để tránh một ổ gà lớn."

  • "Potholes are a common problem on roads after winter."

    "Ổ gà là một vấn đề phổ biến trên đường sau mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pothole Ổ gà, hố gà (trên đường)
Adjective potholed Có nhiều ổ gà, lởm chởm (đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
pot
English
hole
English
pothole

Nguồn gốc đơn giản từ hình dạng

Từ 'pothole' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pot' (cái nồi, cái chậu) và 'hole' (cái lỗ). Tên gọi này rất trực quan, mô tả một cái lỗ trên đường có hình dạng giống như một cái chậu hoặc cái nồi úp ngược, thường do nước đọng và tác động của giao thông mà tạo thành.

Usage Note

Từ 'pothole' thường chỉ những hố sâu và nguy hiểm trên đường, có thể gây hư hại cho xe cộ và gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông. Khác với những vết nứt nhỏ hay ổ gà nông, pothole thường có kích thước đáng kể và độ sâu nhất định.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về việc có nhiều ổ gà trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'There are many potholes in this road'). Sử dụng 'on' khi nói về việc một cái gì đó, ví dụ như xe, đi vào ổ gà (ví dụ: 'The car hit a pothole on the road').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pothole
  • deep deep pothole
    (ổ gà sâu)
  • shallow shallow pothole
    (ổ gà nông)
  • large large pothole
    (ổ gà lớn)
  • dangerous dangerous pothole
    (ổ gà nguy hiểm)
Verb + pothole
  • hit hit a pothole
    (vướng vào/đâm phải ổ gà)
  • avoid avoid a pothole
    (tránh ổ gà)
  • fill fill a pothole
    (lấp ổ gà)
  • repair repair potholes
    (sửa chữa ổ gà)
Noun + pothole
  • pothole pothole repair
    (việc sửa chữa ổ gà)
  • pothole pothole damage
    (thiệt hại do ổ gà gây ra)

Idioms

  • hit a pothole

    Gặp phải một vấn đề bất ngờ hoặc trở ngại (nghĩa bóng); va vào ổ gà (nghĩa đen)

    "Our plans hit a pothole when the main investor pulled out."

    (Kế hoạch của chúng tôi gặp trở ngại khi nhà đầu tư chính rút lui.)

  • navigate the potholes

    Vượt qua những khó khăn, thách thức (thường là trong một tình huống phức tạp)

    "It's not easy to navigate the potholes of the current economic climate."

    (Không dễ dàng để vượt qua những thách thức của tình hình kinh tế hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pothole

noun
Lật mặt

Một ổ gà, hố trên mặt đường do xe cộ và thời tiết gây ra.

"The heavy rain caused several new potholes to form in the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pothole".

Biểu tượng của cơ sở hạ tầng xuống cấp

Ở nhiều nước phương Tây, ổ gà không chỉ là mối phiền toái cho người lái xe mà còn thường được coi là biểu tượng của cơ sở hạ tầng đường sá bị xuống cấp hoặc không được bảo trì đúng cách. Chúng thường là chủ đề tranh luận trong các cuộc bầu cử địa phương và là nguồn gây phàn nàn cho các cơ quan chức năng.

Mùa ổ gà

Tại những khu vực có khí hậu lạnh, hiện tượng 'mùa ổ gà' thường xảy ra vào mùa đông và mùa xuân. Nước đóng băng giãn nở trong các vết nứt trên đường rồi tan chảy, làm hỏng mặt đường và tạo ra nhiều ổ gà hơn. Đây là khoảng thời gian mà các ổ gà trở thành vấn đề nghiêm trọng nhất.