pothole
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pothole'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ổ gà, hố trên mặt đường do xe cộ và thời tiết gây ra.
Ví dụ Thực tế với 'Pothole'
-
"The heavy rain caused several new potholes to form in the road."
"Cơn mưa lớn đã gây ra một vài ổ gà mới hình thành trên đường."
-
"The driver swerved to avoid a large pothole."
"Người lái xe đã đánh lái để tránh một ổ gà lớn."
-
"Potholes are a common problem on roads after winter."
"Ổ gà là một vấn đề phổ biến trên đường sau mùa đông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pothole'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pothole
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pothole'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pothole' thường chỉ những hố sâu và nguy hiểm trên đường, có thể gây hư hại cho xe cộ và gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông. Khác với những vết nứt nhỏ hay ổ gà nông, pothole thường có kích thước đáng kể và độ sâu nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' khi nói về việc có nhiều ổ gà trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'There are many potholes in this road'). Sử dụng 'on' khi nói về việc một cái gì đó, ví dụ như xe, đi vào ổ gà (ví dụ: 'The car hit a pothole on the road').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pothole'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.