caused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of cause: to make something happen.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cause': gây ra, gây nên, là nguyên nhân của cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain caused severe flooding."
"Trận mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng."
-
"His actions caused a lot of trouble."
"Hành động của anh ấy đã gây ra rất nhiều rắc rối."
-
"The fire was caused by an electrical fault."
"Đám cháy là do sự cố điện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Caused’ thường được dùng để chỉ hành động gây ra một kết quả, hậu quả cụ thể nào đó. Nó mang tính trực tiếp hơn so với một số từ đồng nghĩa như 'lead to' (dẫn đến) hoặc 'result in' (kết quả là). Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ khác có sắc thái tương tự.
Prepositions
Khi sử dụng 'caused by', chúng ta muốn chỉ ra nguyên nhân gây ra một điều gì đó. Ví dụ: 'The accident was caused by reckless driving' (Tai nạn là do lái xe ẩu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly caused (trực tiếp gây ra)
-
inadvertently inadvertently caused (vô tình gây ra)
-
largely largely caused by (phần lớn gây ra bởi)
-
damage caused considerable damage (gây ra thiệt hại đáng kể)
-
outrage caused public outrage (gây ra sự phẫn nộ trong dư luận)
-
confusion caused widespread confusion (gây ra sự bối rối trên diện rộng)
Idioms
-
Caused a stir
Gây xôn xao dư luận, làm náo động
"Her controversial comments caused a stir on social media."
(Những bình luận gây tranh cãi của cô ấy đã gây xôn xao trên mạng xã hội.)
-
Caused a scene
Gây chuyện, làm ầm ĩ nơi công cộng
"He caused a scene at the restaurant when the food was late."
(Anh ta đã làm ầm ĩ tại nhà hàng khi thức ăn được mang ra muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caused
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cause': gây ra, gây nên, là nguyên nhân của cái gì.
"The heavy rain caused severe flooding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caused".
